Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.220 | 716.040 | 75.519 | 1.850.779 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.213 | 716.040 | 75.519 | 1.880.772 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.095 | 716.040 | 75.519 | 1.911.654 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.220 | 716.040 | 75.519 | 1.850.779 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.213 | 716.040 | 75.519 | 1.880.772 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.095 | 716.040 | 75.519 | 1.911.654 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.175.610 |
| 716.040 |
| 75.519 |
| 1.967.169 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.200.844 | 716.040 | 75.519 | 1.992.403 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 716.040 | 75.519 | 2.100.267 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 754.703 | 571.455 | 75.519 | 1.401.677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 750.540 | 571.455 | 75.519 | 1.397.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 812.266 | 571.455 | 75.519 | 1.459.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 816.926 | 571.455 | 75.519 | 1.463.900 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 870.458 | 571.455 | 75.519 | 1.517.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.364 | 571.455 | 75.519 | 1.529.338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 925.219 | 571.455 | 75.519 | 1.572.193 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.724 | 571.455 | 75.519 | 1.591.698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 977.928 | 571.455 | 75.519 | 1.624.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.038.273 | 571.455 | 75.519 | 1.685.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.220 | 571.455 | 75.519 | 1.706.194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.213 | 571.455 | 75.519 | 1.736.187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.095 | 571.455 | 75.519 | 1.767.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.175.610 | 571.455 | 75.519 | 1.822.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.200.844 | 571.455 | 75.519 | 1.847.818 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 571.455 | 75.519 | 1.955.682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m2 | 26.762 | 183.600 | 21.663 | 232.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m2 | 26.614 | 183.600 | 21.663 | 231.877 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m2 | 28.803 | 183.600 | 21.663 | 234.066 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m2 | 28.968 | 183.600 | 21.663 | 234.231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m2 | 30.866 | 183.600 | 21.663 | 236.129 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m2 | 31.288 | 183.600 | 21.663 | 236.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m2 | 32.808 | 183.600 | 21.663 | 238.071 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m2 | 33.500 | 183.600 | 21.663 | 238.763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m2 | 34.677 | 183.600 | 21.663 | 239.940 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m2 | 36.817 | 183.600 | 21.663 | 242.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m2 | 37.560 | 183.600 | 21.663 | 242.823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m2 | 38.623 | 183.600 | 21.663 | 243.886 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m2 | 39.718 | 183.600 | 21.663 | 244.981 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m2 | 41.687 | 183.600 | 21.663 | 246.950 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m2 | 42.582 | 183.600 | 21.663 | 247.845 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m2 | 46.406 | 183.600 | 21.663 | 251.669 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 720.933 | 716.040 | 75.519 | 1.512.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 716.999 | 716.040 | 75.519 | 1.508.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 775.308 | 716.040 | 75.519 | 1.566.867 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 778.466 | 716.040 | 75.519 | 1.570.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 830.666 | 716.040 | 75.519 | 1.622.225 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 841.465 | 716.040 | 75.519 | 1.633.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882.965 | 716.040 | 75.519 | 1.674.524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 901.701 | 716.040 | 75.519 | 1.693.260 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 940.195 | 716.040 | 75.519 | 1.731.754 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 962.192 | 716.040 | 75.519 | 1.753.751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 986.114 | 716.040 | 75.519 | 1.777.673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.053.605 | 716.040 | 75.519 | 1.845.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.175.610 |
| 716.040 |
| 75.519 |
| 1.967.169 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.200.844 | 716.040 | 75.519 | 1.992.403 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 716.040 | 75.519 | 2.100.267 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 754.703 | 571.455 | 75.519 | 1.401.677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 750.540 | 571.455 | 75.519 | 1.397.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 812.266 | 571.455 | 75.519 | 1.459.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 816.926 | 571.455 | 75.519 | 1.463.900 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 870.458 | 571.455 | 75.519 | 1.517.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.364 | 571.455 | 75.519 | 1.529.338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 925.219 | 571.455 | 75.519 | 1.572.193 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.724 | 571.455 | 75.519 | 1.591.698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 977.928 | 571.455 | 75.519 | 1.624.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.038.273 | 571.455 | 75.519 | 1.685.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.220 | 571.455 | 75.519 | 1.706.194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.213 | 571.455 | 75.519 | 1.736.187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.095 | 571.455 | 75.519 | 1.767.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.175.610 | 571.455 | 75.519 | 1.822.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.200.844 | 571.455 | 75.519 | 1.847.818 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 571.455 | 75.519 | 1.955.682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m2 | 26.762 | 183.600 | 21.663 | 232.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m2 | 26.614 | 183.600 | 21.663 | 231.877 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m2 | 28.803 | 183.600 | 21.663 | 234.066 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m2 | 28.968 | 183.600 | 21.663 | 234.231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m2 | 30.866 | 183.600 | 21.663 | 236.129 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m2 | 31.288 | 183.600 | 21.663 | 236.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m2 | 32.808 | 183.600 | 21.663 | 238.071 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m2 | 33.500 | 183.600 | 21.663 | 238.763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m2 | 34.677 | 183.600 | 21.663 | 239.940 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m2 | 36.817 | 183.600 | 21.663 | 242.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m2 | 37.560 | 183.600 | 21.663 | 242.823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m2 | 38.623 | 183.600 | 21.663 | 243.886 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m2 | 39.718 | 183.600 | 21.663 | 244.981 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m2 | 41.687 | 183.600 | 21.663 | 246.950 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m2 | 42.582 | 183.600 | 21.663 | 247.845 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m2 | 46.406 | 183.600 | 21.663 | 251.669 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 720.933 | 716.040 | 75.519 | 1.512.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 716.999 | 716.040 | 75.519 | 1.508.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 775.308 | 716.040 | 75.519 | 1.566.867 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 778.466 | 716.040 | 75.519 | 1.570.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 830.666 | 716.040 | 75.519 | 1.622.225 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 841.465 | 716.040 | 75.519 | 1.633.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882.965 | 716.040 | 75.519 | 1.674.524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 901.701 | 716.040 | 75.519 | 1.693.260 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 940.195 | 716.040 | 75.519 | 1.731.754 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 962.192 | 716.040 | 75.519 | 1.753.751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 986.114 | 716.040 | 75.519 | 1.777.673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.053.605 | 716.040 | 75.519 | 1.845.164 |