Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.086.979 | 716.040 | 75.519 | 1.878.538 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.141.875 | 716.040 | 75.519 | 1.933.434 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.158.134 | 716.040 | 75.519 | 1.949.693 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.086.979 | 716.040 | 75.519 | 1.878.538 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.141.875 | 716.040 | 75.519 | 1.933.434 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.158.134 | 716.040 | 75.519 | 1.949.693 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.288.923 |
| 716.040 |
| 75.519 |
| 2.080.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 720.933 | 571.455 | 75.519 | 1.367.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 716.999 | 571.455 | 75.519 | 1.363.973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 775.308 | 571.455 | 75.519 | 1.422.282 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 778.466 | 571.455 | 75.519 | 1.425.440 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 830.666 | 571.455 | 75.519 | 1.477.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 841.465 | 571.455 | 75.519 | 1.488.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882.965 | 571.455 | 75.519 | 1.529.939 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 901.701 | 571.455 | 75.519 | 1.548.675 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 940.195 | 571.455 | 75.519 | 1.587.169 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 962.192 | 571.455 | 75.519 | 1.609.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 986.114 | 571.455 | 75.519 | 1.633.088 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.053.605 | 571.455 | 75.519 | 1.700.579 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.086.979 | 571.455 | 75.519 | 1.733.953 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.141.875 | 571.455 | 75.519 | 1.788.849 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.158.134 | 571.455 | 75.519 | 1.805.108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.288.923 | 571.455 | 75.519 | 1.935.897 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m2 | 25.564 | 183.600 | 21.663 | 230.827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m2 | 25.425 | 183.600 | 21.663 | 230.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m2 | 27.492 | 183.600 | 21.663 | 232.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m2 | 27.604 | 183.600 | 21.663 | 232.867 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m2 | 29.455 | 183.600 | 21.663 | 234.718 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m2 | 29.838 | 183.600 | 21.663 | 235.101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m2 | 31.310 | 183.600 | 21.663 | 236.573 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m2 | 31.974 | 183.600 | 21.663 | 237.237 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m2 | 33.339 | 183.600 | 21.663 | 238.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m2 | 34.119 | 183.600 | 21.663 | 239.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m2 | 34.967 | 183.600 | 21.663 | 240.230 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m2 | 37.360 | 183.600 | 21.663 | 242.623 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m2 | 38.544 | 183.600 | 21.663 | 243.807 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m2 | 40.490 | 183.600 | 21.663 | 245.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m2 | 41.067 | 183.600 | 21.663 | 246.330 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m2 | 45.705 | 183.600 | 21.663 | 250.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 385.560 | 228.210 | 1.346.703 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 385.560 | 228.210 | 1.342.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 385.560 | 228.210 | 1.402.606 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 385.560 | 228.210 | 1.407.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 385.560 | 228.210 | 1.459.119 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 385.560 | 228.210 | 1.470.682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 385.560 | 228.210 | 1.512.300 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 385.560 | 228.210 | 1.531.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 385.560 | 228.210 | 1.563.489 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 385.560 | 228.210 | 1.622.093 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 385.560 | 228.210 | 1.642.436 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 385.560 | 228.210 | 1.671.564 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 385.560 | 228.210 | 1.701.555 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 385.560 | 228.210 | 1.755.469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.288.923 |
| 716.040 |
| 75.519 |
| 2.080.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 720.933 | 571.455 | 75.519 | 1.367.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 716.999 | 571.455 | 75.519 | 1.363.973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 775.308 | 571.455 | 75.519 | 1.422.282 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 778.466 | 571.455 | 75.519 | 1.425.440 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 830.666 | 571.455 | 75.519 | 1.477.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 841.465 | 571.455 | 75.519 | 1.488.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882.965 | 571.455 | 75.519 | 1.529.939 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 901.701 | 571.455 | 75.519 | 1.548.675 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 940.195 | 571.455 | 75.519 | 1.587.169 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 962.192 | 571.455 | 75.519 | 1.609.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 986.114 | 571.455 | 75.519 | 1.633.088 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.053.605 | 571.455 | 75.519 | 1.700.579 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.086.979 | 571.455 | 75.519 | 1.733.953 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.141.875 | 571.455 | 75.519 | 1.788.849 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.158.134 | 571.455 | 75.519 | 1.805.108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.288.923 | 571.455 | 75.519 | 1.935.897 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m2 | 25.564 | 183.600 | 21.663 | 230.827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m2 | 25.425 | 183.600 | 21.663 | 230.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m2 | 27.492 | 183.600 | 21.663 | 232.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m2 | 27.604 | 183.600 | 21.663 | 232.867 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m2 | 29.455 | 183.600 | 21.663 | 234.718 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m2 | 29.838 | 183.600 | 21.663 | 235.101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m2 | 31.310 | 183.600 | 21.663 | 236.573 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m2 | 31.974 | 183.600 | 21.663 | 237.237 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m2 | 33.339 | 183.600 | 21.663 | 238.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m2 | 34.119 | 183.600 | 21.663 | 239.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m2 | 34.967 | 183.600 | 21.663 | 240.230 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m2 | 37.360 | 183.600 | 21.663 | 242.623 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m2 | 38.544 | 183.600 | 21.663 | 243.807 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m2 | 40.490 | 183.600 | 21.663 | 245.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m2 | 41.067 | 183.600 | 21.663 | 246.330 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m2 | 45.705 | 183.600 | 21.663 | 250.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 385.560 | 228.210 | 1.346.703 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 385.560 | 228.210 | 1.342.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 385.560 | 228.210 | 1.402.606 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 385.560 | 228.210 | 1.407.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 385.560 | 228.210 | 1.459.119 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 385.560 | 228.210 | 1.470.682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 385.560 | 228.210 | 1.512.300 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 385.560 | 228.210 | 1.531.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 385.560 | 228.210 | 1.563.489 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 385.560 | 228.210 | 1.622.093 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 385.560 | 228.210 | 1.642.436 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 385.560 | 228.210 | 1.671.564 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 385.560 | 228.210 | 1.701.555 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 385.560 | 228.210 | 1.755.469 |