Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 385.560 | 228.210 | 1.779.974 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 385.560 | 228.210 | 1.884.727 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 399.330 | 228.210 | 1.360.473 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 385.560 | 228.210 | 1.779.974 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 385.560 | 228.210 | 1.884.727 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 399.330 | 228.210 | 1.360.473 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 728.890 |
| 399.330 |
| 228.210 |
| 1.356.430 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 399.330 | 228.210 | 1.416.376 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 399.330 | 228.210 | 1.420.901 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 399.330 | 228.210 | 1.472.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 399.330 | 228.210 | 1.484.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 399.330 | 228.210 | 1.526.070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 399.330 | 228.210 | 1.545.013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 399.330 | 228.210 | 1.577.259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 399.330 | 228.210 | 1.635.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 399.330 | 228.210 | 1.656.206 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 399.330 | 228.210 | 1.685.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 399.330 | 228.210 | 1.715.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 399.330 | 228.210 | 1.769.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 399.330 | 228.210 | 1.793.744 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 399.330 | 228.210 | 1.898.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 385.560 | 228.210 | 1.313.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 385.560 | 228.210 | 1.310.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 385.560 | 228.210 | 1.366.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 385.560 | 228.210 | 1.369.780 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 385.560 | 228.210 | 1.420.474 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 385.560 | 228.210 | 1.430.962 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 385.560 | 228.210 | 1.471.264 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 385.560 | 228.210 | 1.489.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 385.560 | 228.210 | 1.526.844 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 385.560 | 228.210 | 1.548.206 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 385.560 | 228.210 | 1.571.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 385.560 | 228.210 | 1.636.982 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 385.560 | 228.210 | 1.669.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 385.560 | 228.210 | 1.722.706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 385.560 | 228.210 | 1.738.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 385.560 | 228.210 | 1.865.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 399.330 | 228.210 | 1.327.676 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 399.330 | 228.210 | 1.323.856 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 399.330 | 228.210 | 1.380.484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 399.330 | 228.210 | 1.383.550 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 399.330 | 228.210 | 1.434.244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 399.330 | 228.210 | 1.444.732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 399.330 | 228.210 | 1.485.034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 399.330 | 228.210 | 1.503.230 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 399.330 | 228.210 | 1.540.614 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 399.330 | 228.210 | 1.561.976 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 399.330 | 228.210 | 1.585.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 399.330 | 228.210 | 1.650.752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 399.330 | 228.210 | 1.683.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 399.330 | 228.210 | 1.736.476 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 399.330 | 228.210 | 1.752.267 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 399.330 | 228.210 | 1.879.283 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 728.890 |
| 399.330 |
| 228.210 |
| 1.356.430 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 399.330 | 228.210 | 1.416.376 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 399.330 | 228.210 | 1.420.901 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 399.330 | 228.210 | 1.472.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 399.330 | 228.210 | 1.484.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 399.330 | 228.210 | 1.526.070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 399.330 | 228.210 | 1.545.013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 399.330 | 228.210 | 1.577.259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 399.330 | 228.210 | 1.635.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 399.330 | 228.210 | 1.656.206 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 399.330 | 228.210 | 1.685.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 399.330 | 228.210 | 1.715.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 399.330 | 228.210 | 1.769.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 399.330 | 228.210 | 1.793.744 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 399.330 | 228.210 | 1.898.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 385.560 | 228.210 | 1.313.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 385.560 | 228.210 | 1.310.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 385.560 | 228.210 | 1.366.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 385.560 | 228.210 | 1.369.780 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 385.560 | 228.210 | 1.420.474 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 385.560 | 228.210 | 1.430.962 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 385.560 | 228.210 | 1.471.264 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 385.560 | 228.210 | 1.489.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 385.560 | 228.210 | 1.526.844 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 385.560 | 228.210 | 1.548.206 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 385.560 | 228.210 | 1.571.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 385.560 | 228.210 | 1.636.982 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 385.560 | 228.210 | 1.669.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 385.560 | 228.210 | 1.722.706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 385.560 | 228.210 | 1.738.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 385.560 | 228.210 | 1.865.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 399.330 | 228.210 | 1.327.676 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 399.330 | 228.210 | 1.323.856 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 399.330 | 228.210 | 1.380.484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 399.330 | 228.210 | 1.383.550 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 399.330 | 228.210 | 1.434.244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 399.330 | 228.210 | 1.444.732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 399.330 | 228.210 | 1.485.034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 399.330 | 228.210 | 1.503.230 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 399.330 | 228.210 | 1.540.614 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 399.330 | 228.210 | 1.561.976 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 399.330 | 228.210 | 1.585.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 399.330 | 228.210 | 1.650.752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 399.330 | 228.210 | 1.683.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 399.330 | 228.210 | 1.736.476 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 399.330 | 228.210 | 1.752.267 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 399.330 | 228.210 | 1.879.283 |