Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 344.206 | 184.687 | 0 | 528.893 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 391.805 | 184.687 | 0 | 576.492 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 396.380 | 184.687 | 0 | 581.067 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 344.206 | 184.687 | 0 | 528.893 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 391.805 | 184.687 | 0 | 576.492 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 396.380 | 184.687 | 0 | 581.067 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 456.269 |
| 184.687 |
| 0 |
| 640.956 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 444.540 | 184.687 | 0 | 629.227 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 513.116 | 184.687 | 0 | 697.803 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 947.835 | 76.274 | 1.764.299 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 947.835 | 76.274 | 1.760.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 947.835 | 76.274 | 1.820.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 947.835 | 76.274 | 1.825.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 947.835 | 76.274 | 1.877.828 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 947.835 | 76.274 | 1.889.505 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 947.835 | 76.274 | 1.931.535 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 947.835 | 76.274 | 1.950.666 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 947.835 | 76.274 | 1.983.231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 947.835 | 76.274 | 2.042.416 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 947.835 | 76.274 | 2.062.960 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 947.835 | 76.274 | 2.092.376 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 947.835 | 76.274 | 2.122.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 947.835 | 76.274 | 2.177.111 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 947.835 | 76.274 | 2.201.860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 947.835 | 76.274 | 2.307.649 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 1.200.285 | 55.314 | 1.995.789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 1.200.285 | 55.314 | 1.991.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 1.200.285 | 55.314 | 2.052.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 1.200.285 | 55.314 | 2.056.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 1.200.285 | 55.314 | 2.109.318 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 1.200.285 | 55.314 | 2.120.995 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 1.200.285 | 55.314 | 2.163.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 1.200.285 | 55.314 | 2.182.156 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 1.200.285 | 55.314 | 2.214.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 1.200.285 | 55.314 | 2.273.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 1.200.285 | 55.314 | 2.294.450 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 1.200.285 | 55.314 | 2.323.866 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 1.200.285 | 55.314 | 2.354.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 1.200.285 | 55.314 | 2.408.601 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 1.200.285 | 55.314 | 2.433.350 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 1.200.285 | 55.314 | 2.539.139 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 683.910 | 51.913 | 1.476.013 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 683.910 | 51.913 | 1.471.929 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 683.910 | 51.913 | 1.532.469 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 683.910 | 51.913 | 1.537.039 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 683.910 | 51.913 | 1.589.542 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 683.910 | 51.913 | 1.601.219 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 683.910 | 51.913 | 1.643.249 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 683.910 | 51.913 | 1.662.380 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 683.910 | 51.913 | 1.694.945 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 683.910 | 51.913 | 1.754.130 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 683.910 | 51.913 | 1.774.674 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 683.910 | 51.913 | 1.804.090 |
| m3 |
| 456.269 |
| 184.687 |
| 0 |
| 640.956 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 444.540 | 184.687 | 0 | 629.227 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 513.116 | 184.687 | 0 | 697.803 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 947.835 | 76.274 | 1.764.299 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 947.835 | 76.274 | 1.760.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 947.835 | 76.274 | 1.820.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 947.835 | 76.274 | 1.825.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 947.835 | 76.274 | 1.877.828 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 947.835 | 76.274 | 1.889.505 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 947.835 | 76.274 | 1.931.535 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 947.835 | 76.274 | 1.950.666 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 947.835 | 76.274 | 1.983.231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 947.835 | 76.274 | 2.042.416 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 947.835 | 76.274 | 2.062.960 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 947.835 | 76.274 | 2.092.376 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 947.835 | 76.274 | 2.122.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 947.835 | 76.274 | 2.177.111 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 947.835 | 76.274 | 2.201.860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 947.835 | 76.274 | 2.307.649 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 1.200.285 | 55.314 | 1.995.789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 1.200.285 | 55.314 | 1.991.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 1.200.285 | 55.314 | 2.052.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 1.200.285 | 55.314 | 2.056.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 1.200.285 | 55.314 | 2.109.318 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 1.200.285 | 55.314 | 2.120.995 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 1.200.285 | 55.314 | 2.163.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 1.200.285 | 55.314 | 2.182.156 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 1.200.285 | 55.314 | 2.214.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 1.200.285 | 55.314 | 2.273.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 1.200.285 | 55.314 | 2.294.450 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 1.200.285 | 55.314 | 2.323.866 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 1.200.285 | 55.314 | 2.354.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 1.200.285 | 55.314 | 2.408.601 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 1.200.285 | 55.314 | 2.433.350 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 1.200.285 | 55.314 | 2.539.139 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 683.910 | 51.913 | 1.476.013 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 683.910 | 51.913 | 1.471.929 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 683.910 | 51.913 | 1.532.469 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 683.910 | 51.913 | 1.537.039 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 683.910 | 51.913 | 1.589.542 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 683.910 | 51.913 | 1.601.219 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 683.910 | 51.913 | 1.643.249 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 683.910 | 51.913 | 1.662.380 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 683.910 | 51.913 | 1.694.945 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 683.910 | 51.913 | 1.754.130 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 683.910 | 51.913 | 1.774.674 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 683.910 | 51.913 | 1.804.090 |