Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.654 | 279.990 | 76.146 | 1.284.790 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933.202 | 279.990 | 76.146 | 1.289.338 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 985.447 | 279.990 | 76.146 | 1.341.583 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.654 | 279.990 | 76.146 | 1.284.790 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933.202 | 279.990 | 76.146 | 1.289.338 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 985.447 | 279.990 | 76.146 | 1.341.583 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 997.067 |
| 279.990 |
| 76.146 |
| 1.353.203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.891 | 279.990 | 76.146 | 1.395.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.928 | 279.990 | 76.146 | 1.414.064 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.090.334 | 279.990 | 76.146 | 1.446.470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.149.228 | 279.990 | 76.146 | 1.505.364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.169.672 | 279.990 | 76.146 | 1.525.808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.198.944 | 279.990 | 76.146 | 1.555.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.229.083 | 279.990 | 76.146 | 1.585.219 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.264 | 279.990 | 76.146 | 1.639.400 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.307.891 | 279.990 | 76.146 | 1.664.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.413.162 | 279.990 | 76.146 | 1.769.298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 829.006 | 314.415 | 76.146 | 1.219.567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.167 | 314.415 | 76.146 | 1.215.728 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882.074 | 314.415 | 76.146 | 1.272.635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 885.156 | 314.415 | 76.146 | 1.275.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 936.101 | 314.415 | 76.146 | 1.326.662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 946.641 | 314.415 | 76.146 | 1.337.202 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 987.143 | 314.415 | 76.146 | 1.377.704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.005.428 | 314.415 | 76.146 | 1.395.989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.042.997 | 314.415 | 76.146 | 1.433.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.064.465 | 314.415 | 76.146 | 1.455.026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.087.813 | 314.415 | 76.146 | 1.478.374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.153.681 | 314.415 | 76.146 | 1.544.242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.186.253 | 314.415 | 76.146 | 1.576.814 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.239.829 | 314.415 | 76.146 | 1.630.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.255.698 | 314.415 | 76.146 | 1.646.259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.383.343 | 314.415 | 76.146 | 1.773.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 839.516 | 279.990 | 76.146 | 1.195.652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 835.677 | 279.990 | 76.146 | 1.191.813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 892.585 | 279.990 | 76.146 | 1.248.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 895.666 | 279.990 | 76.146 | 1.251.802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 946.611 | 279.990 | 76.146 | 1.302.747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 957.151 | 279.990 | 76.146 | 1.313.287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 997.653 | 279.990 | 76.146 | 1.353.789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.015.939 | 279.990 | 76.146 | 1.372.075 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.053.508 | 279.990 | 76.146 | 1.409.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.074.976 | 279.990 | 76.146 | 1.431.112 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.098.323 | 279.990 | 76.146 | 1.454.459 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.164.191 | 279.990 | 76.146 | 1.520.327 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.196.763 | 279.990 | 76.146 | 1.552.899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.250.339 | 279.990 | 76.146 | 1.606.475 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.208 | 279.990 | 76.146 | 1.622.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.393.853 | 279.990 | 76.146 | 1.749.989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 236.878 | 184.687 | 0 | 421.565 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 256.655 | 184.687 | 0 | 441.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 294.345 | 184.687 | 0 | 479.032 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 330.216 | 184.687 | 0 | 514.903 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 997.067 |
| 279.990 |
| 76.146 |
| 1.353.203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.891 | 279.990 | 76.146 | 1.395.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.928 | 279.990 | 76.146 | 1.414.064 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.090.334 | 279.990 | 76.146 | 1.446.470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.149.228 | 279.990 | 76.146 | 1.505.364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.169.672 | 279.990 | 76.146 | 1.525.808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.198.944 | 279.990 | 76.146 | 1.555.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.229.083 | 279.990 | 76.146 | 1.585.219 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.264 | 279.990 | 76.146 | 1.639.400 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.307.891 | 279.990 | 76.146 | 1.664.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.413.162 | 279.990 | 76.146 | 1.769.298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 829.006 | 314.415 | 76.146 | 1.219.567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.167 | 314.415 | 76.146 | 1.215.728 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882.074 | 314.415 | 76.146 | 1.272.635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 885.156 | 314.415 | 76.146 | 1.275.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 936.101 | 314.415 | 76.146 | 1.326.662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 946.641 | 314.415 | 76.146 | 1.337.202 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 987.143 | 314.415 | 76.146 | 1.377.704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.005.428 | 314.415 | 76.146 | 1.395.989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.042.997 | 314.415 | 76.146 | 1.433.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.064.465 | 314.415 | 76.146 | 1.455.026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.087.813 | 314.415 | 76.146 | 1.478.374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.153.681 | 314.415 | 76.146 | 1.544.242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.186.253 | 314.415 | 76.146 | 1.576.814 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.239.829 | 314.415 | 76.146 | 1.630.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.255.698 | 314.415 | 76.146 | 1.646.259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.383.343 | 314.415 | 76.146 | 1.773.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 839.516 | 279.990 | 76.146 | 1.195.652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 835.677 | 279.990 | 76.146 | 1.191.813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 892.585 | 279.990 | 76.146 | 1.248.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 895.666 | 279.990 | 76.146 | 1.251.802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 946.611 | 279.990 | 76.146 | 1.302.747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 957.151 | 279.990 | 76.146 | 1.313.287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 997.653 | 279.990 | 76.146 | 1.353.789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.015.939 | 279.990 | 76.146 | 1.372.075 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.053.508 | 279.990 | 76.146 | 1.409.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.074.976 | 279.990 | 76.146 | 1.431.112 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.098.323 | 279.990 | 76.146 | 1.454.459 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.164.191 | 279.990 | 76.146 | 1.520.327 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.196.763 | 279.990 | 76.146 | 1.552.899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.250.339 | 279.990 | 76.146 | 1.606.475 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.208 | 279.990 | 76.146 | 1.622.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.393.853 | 279.990 | 76.146 | 1.749.989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 236.878 | 184.687 | 0 | 421.565 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 256.655 | 184.687 | 0 | 441.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 294.345 | 184.687 | 0 | 479.032 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 330.216 | 184.687 | 0 | 514.903 |