Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 481.950 | 75.519 | 1.290.402 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 481.950 | 75.519 | 1.286.359 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 481.950 | 75.519 | 1.346.305 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 481.950 | 75.519 | 1.290.402 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 481.950 | 75.519 | 1.286.359 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 481.950 | 75.519 | 1.346.305 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 793.361 |
| 481.950 |
| 75.519 |
| 1.350.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 481.950 | 75.519 | 1.402.818 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 481.950 | 75.519 | 1.414.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 481.950 | 75.519 | 1.455.999 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 481.950 | 75.519 | 1.474.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 481.950 | 75.519 | 1.507.188 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 481.950 | 75.519 | 1.565.792 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 481.950 | 75.519 | 1.586.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 481.950 | 75.519 | 1.615.263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 481.950 | 75.519 | 1.645.254 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 481.950 | 75.519 | 1.699.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 481.950 | 75.519 | 1.723.673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 481.950 | 75.519 | 1.828.426 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 481.950 | 75.519 | 1.257.605 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 481.950 | 75.519 | 1.253.785 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 481.950 | 75.519 | 1.310.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 481.950 | 75.519 | 1.313.479 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 481.950 | 75.519 | 1.364.173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 481.950 | 75.519 | 1.374.661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 481.950 | 75.519 | 1.414.963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 481.950 | 75.519 | 1.433.159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 481.950 | 75.519 | 1.470.543 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 481.950 | 75.519 | 1.491.905 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 481.950 | 75.519 | 1.515.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 481.950 | 75.519 | 1.580.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 481.950 | 75.519 | 1.613.093 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 481.950 | 75.519 | 1.666.405 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 481.950 | 75.519 | 1.682.196 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 481.950 | 75.519 | 1.809.212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.965 | 314.415 | 76.146 | 1.252.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.901 | 314.415 | 76.146 | 1.248.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.144 | 314.415 | 76.146 | 1.308.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.692 | 314.415 | 76.146 | 1.313.253 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 974.937 | 314.415 | 76.146 | 1.365.498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.557 | 314.415 | 76.146 | 1.377.118 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.381 | 314.415 | 76.146 | 1.418.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.047.418 | 314.415 | 76.146 | 1.437.979 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.079.824 | 314.415 | 76.146 | 1.470.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.138.718 | 314.415 | 76.146 | 1.529.279 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.159.161 | 314.415 | 76.146 | 1.549.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.433 | 314.415 | 76.146 | 1.578.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.573 | 314.415 | 76.146 | 1.609.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.272.754 | 314.415 | 76.146 | 1.663.315 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.297.380 | 314.415 | 76.146 | 1.687.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.402.652 | 314.415 | 76.146 | 1.793.213 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 872.475 | 279.990 | 76.146 | 1.228.611 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.411 | 279.990 | 76.146 | 1.224.547 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 793.361 |
| 481.950 |
| 75.519 |
| 1.350.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 481.950 | 75.519 | 1.402.818 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 481.950 | 75.519 | 1.414.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 481.950 | 75.519 | 1.455.999 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 481.950 | 75.519 | 1.474.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 481.950 | 75.519 | 1.507.188 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 481.950 | 75.519 | 1.565.792 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 481.950 | 75.519 | 1.586.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 481.950 | 75.519 | 1.615.263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 481.950 | 75.519 | 1.645.254 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 481.950 | 75.519 | 1.699.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 481.950 | 75.519 | 1.723.673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 481.950 | 75.519 | 1.828.426 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 481.950 | 75.519 | 1.257.605 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 481.950 | 75.519 | 1.253.785 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 481.950 | 75.519 | 1.310.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 481.950 | 75.519 | 1.313.479 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 481.950 | 75.519 | 1.364.173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 481.950 | 75.519 | 1.374.661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 481.950 | 75.519 | 1.414.963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 481.950 | 75.519 | 1.433.159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 481.950 | 75.519 | 1.470.543 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 481.950 | 75.519 | 1.491.905 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 481.950 | 75.519 | 1.515.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 481.950 | 75.519 | 1.580.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 481.950 | 75.519 | 1.613.093 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 481.950 | 75.519 | 1.666.405 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 481.950 | 75.519 | 1.682.196 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 481.950 | 75.519 | 1.809.212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.965 | 314.415 | 76.146 | 1.252.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.901 | 314.415 | 76.146 | 1.248.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.144 | 314.415 | 76.146 | 1.308.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.692 | 314.415 | 76.146 | 1.313.253 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 974.937 | 314.415 | 76.146 | 1.365.498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.557 | 314.415 | 76.146 | 1.377.118 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.381 | 314.415 | 76.146 | 1.418.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.047.418 | 314.415 | 76.146 | 1.437.979 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.079.824 | 314.415 | 76.146 | 1.470.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.138.718 | 314.415 | 76.146 | 1.529.279 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.159.161 | 314.415 | 76.146 | 1.549.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.433 | 314.415 | 76.146 | 1.578.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.573 | 314.415 | 76.146 | 1.609.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.272.754 | 314.415 | 76.146 | 1.663.315 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.297.380 | 314.415 | 76.146 | 1.687.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.402.652 | 314.415 | 76.146 | 1.793.213 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 872.475 | 279.990 | 76.146 | 1.228.611 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.411 | 279.990 | 76.146 | 1.224.547 |