Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 236.385 | 108.471 | 1.615.813 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 675.564 | 126.225 | 151.243 | 953.032 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M100, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 671.781 | 126.225 | 151.243 | 949.249 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 236.385 | 108.471 | 1.615.813 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 675.564 | 126.225 | 151.243 | 953.032 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M100, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 671.781 | 126.225 | 151.243 | 949.249 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB40 |
| m3 |
| 726.991 |
| 126.225 |
| 151.243 |
| 1.004.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 730.413 | 126.225 | 151.243 | 1.007.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 781.140 | 126.225 | 151.243 | 1.058.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 792.036 | 126.225 | 151.243 | 1.069.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 831.804 | 126.225 | 151.243 | 1.109.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 849.485 | 126.225 | 151.243 | 1.126.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M350, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 886.258 | 126.225 | 151.243 | 1.163.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 907.150 | 126.225 | 151.243 | 1.184.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 958.755 | 126.225 | 151.243 | 1.236.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 971.129 | 126.225 | 151.243 | 1.248.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.018.236 | 126.225 | 151.243 | 1.295.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.063.935 | 126.225 | 151.243 | 1.341.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M500, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.085.772 | 126.225 | 151.243 | 1.363.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M600, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.207.588 | 126.225 | 151.243 | 1.485.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769.672 | 1.606.500 | 135.715 | 2.511.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766.574 | 1.606.500 | 135.715 | 2.508.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.996 | 1.606.500 | 135.715 | 2.572.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836.707 | 1.606.500 | 135.715 | 2.578.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.577 | 1.606.500 | 135.715 | 2.633.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904.049 | 1.606.500 | 135.715 | 2.646.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951.305 | 1.606.500 | 135.715 | 2.693.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971.671 | 1.606.500 | 135.715 | 2.713.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.037.091 | 1.606.500 | 135.715 | 2.779.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.061.723 | 1.606.500 | 135.715 | 2.803.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.097.872 | 1.606.500 | 135.715 | 2.840.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.130.370 | 1.606.500 | 135.715 | 2.872.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.164.457 | 1.606.500 | 135.715 | 2.906.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.223.041 | 1.606.500 | 135.715 | 2.965.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.230.641 | 1.606.500 | 135.715 | 2.972.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.321.292 | 1.606.500 | 135.715 | 3.063.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 758.078 | 60.863 | 75.611 | 894.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 753.730 | 60.863 | 75.611 | 890.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 821.658 | 60.863 | 75.611 | 958.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 827.273 | 60.863 | 75.611 | 963.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 885.719 | 60.863 | 75.611 | 1.022.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 899.261 | 60.863 | 75.611 | 1.035.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 949.035 | 60.863 | 75.611 | 1.085.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 969.693 | 60.863 | 75.611 | 1.106.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.000.331 | 60.863 | 75.611 | 1.136.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.300 | 60.863 | 75.611 | 1.161.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.049.358 | 60.863 | 75.611 | 1.185.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.080.916 | 60.863 | 75.611 | 1.217.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.100.542 | 60.863 | 75.611 | 1.237.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.156.020 | 60.863 | 75.611 | 1.292.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.160.605 | 60.863 | 75.611 | 1.297.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.096 | 60.863 | 75.611 | 1.382.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 142.713 | 75.611 | 991.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB40 |
| m3 |
| 726.991 |
| 126.225 |
| 151.243 |
| 1.004.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 730.413 | 126.225 | 151.243 | 1.007.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 781.140 | 126.225 | 151.243 | 1.058.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 792.036 | 126.225 | 151.243 | 1.069.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 831.804 | 126.225 | 151.243 | 1.109.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 849.485 | 126.225 | 151.243 | 1.126.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M350, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 886.258 | 126.225 | 151.243 | 1.163.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 907.150 | 126.225 | 151.243 | 1.184.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 958.755 | 126.225 | 151.243 | 1.236.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 971.129 | 126.225 | 151.243 | 1.248.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.018.236 | 126.225 | 151.243 | 1.295.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.063.935 | 126.225 | 151.243 | 1.341.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M500, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.085.772 | 126.225 | 151.243 | 1.363.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M600, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.207.588 | 126.225 | 151.243 | 1.485.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769.672 | 1.606.500 | 135.715 | 2.511.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766.574 | 1.606.500 | 135.715 | 2.508.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.996 | 1.606.500 | 135.715 | 2.572.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836.707 | 1.606.500 | 135.715 | 2.578.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.577 | 1.606.500 | 135.715 | 2.633.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904.049 | 1.606.500 | 135.715 | 2.646.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951.305 | 1.606.500 | 135.715 | 2.693.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971.671 | 1.606.500 | 135.715 | 2.713.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.037.091 | 1.606.500 | 135.715 | 2.779.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.061.723 | 1.606.500 | 135.715 | 2.803.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.097.872 | 1.606.500 | 135.715 | 2.840.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.130.370 | 1.606.500 | 135.715 | 2.872.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.164.457 | 1.606.500 | 135.715 | 2.906.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.223.041 | 1.606.500 | 135.715 | 2.965.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.230.641 | 1.606.500 | 135.715 | 2.972.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.321.292 | 1.606.500 | 135.715 | 3.063.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 758.078 | 60.863 | 75.611 | 894.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 753.730 | 60.863 | 75.611 | 890.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 821.658 | 60.863 | 75.611 | 958.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 827.273 | 60.863 | 75.611 | 963.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 885.719 | 60.863 | 75.611 | 1.022.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 899.261 | 60.863 | 75.611 | 1.035.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 949.035 | 60.863 | 75.611 | 1.085.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 969.693 | 60.863 | 75.611 | 1.106.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.000.331 | 60.863 | 75.611 | 1.136.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.300 | 60.863 | 75.611 | 1.161.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.049.358 | 60.863 | 75.611 | 1.185.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.080.916 | 60.863 | 75.611 | 1.217.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.100.542 | 60.863 | 75.611 | 1.237.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.156.020 | 60.863 | 75.611 | 1.292.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.160.605 | 60.863 | 75.611 | 1.297.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.096 | 60.863 | 75.611 | 1.382.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 142.713 | 75.611 | 991.564 |