Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 142.713 | 75.611 | 987.128 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 142.713 | 75.611 | 1.056.415 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 142.713 | 75.611 | 1.062.142 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 142.713 | 75.611 | 987.128 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 142.713 | 75.611 | 1.056.415 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 142.713 | 75.611 | 1.062.142 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 903.434 |
| 142.713 |
| 75.611 |
| 1.121.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 142.713 | 75.611 | 1.135.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 142.713 | 75.611 | 1.186.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 142.713 | 75.611 | 1.207.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 142.713 | 75.611 | 1.238.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 142.713 | 75.611 | 1.264.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 142.713 | 75.611 | 1.288.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 142.713 | 75.611 | 1.320.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 142.713 | 75.611 | 1.340.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 142.713 | 75.611 | 1.397.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 142.713 | 75.611 | 1.402.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 142.713 | 75.611 | 1.489.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 92.344 | 75.257 | 933.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 92.344 | 75.257 | 928.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 92.344 | 75.257 | 997.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 92.344 | 75.257 | 1.003.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 92.344 | 75.257 | 1.062.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 92.344 | 75.257 | 1.075.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 92.344 | 75.257 | 1.126.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 92.344 | 75.257 | 1.146.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 92.344 | 75.257 | 1.177.936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 92.344 | 75.257 | 1.203.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 92.344 | 75.257 | 1.227.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 92.344 | 75.257 | 1.259.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 92.344 | 75.257 | 1.279.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 92.344 | 75.257 | 1.335.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 92.344 | 75.257 | 1.339.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 92.344 | 75.257 | 1.426.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 795.982 | 406.215 | 99.690 | 1.301.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 791.416 | 406.215 | 99.690 | 1.297.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 862.741 | 406.215 | 99.690 | 1.368.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868.636 | 406.215 | 99.690 | 1.374.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 930.005 | 406.215 | 99.690 | 1.435.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 944.224 | 406.215 | 99.690 | 1.450.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 996.487 | 406.215 | 99.690 | 1.502.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.178 | 406.215 | 99.690 | 1.524.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.050.348 | 406.215 | 99.690 | 1.556.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.076.565 | 406.215 | 99.690 | 1.582.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.101.826 | 406.215 | 99.690 | 1.607.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.134.962 | 406.215 | 99.690 | 1.640.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.155.569 | 406.215 | 99.690 | 1.661.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.213.821 | 406.215 | 99.690 | 1.719.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.635 | 406.215 | 99.690 | 1.724.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.401 | 406.215 | 99.690 | 1.814.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 369.495 | 99.690 | 1.257.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 369.495 | 99.690 | 1.253.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 369.495 | 99.690 | 1.323.709 |
| m3 |
| 903.434 |
| 142.713 |
| 75.611 |
| 1.121.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 142.713 | 75.611 | 1.135.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 142.713 | 75.611 | 1.186.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 142.713 | 75.611 | 1.207.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 142.713 | 75.611 | 1.238.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 142.713 | 75.611 | 1.264.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 142.713 | 75.611 | 1.288.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 142.713 | 75.611 | 1.320.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 142.713 | 75.611 | 1.340.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 142.713 | 75.611 | 1.397.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 142.713 | 75.611 | 1.402.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 142.713 | 75.611 | 1.489.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 92.344 | 75.257 | 933.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 92.344 | 75.257 | 928.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 92.344 | 75.257 | 997.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 92.344 | 75.257 | 1.003.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 92.344 | 75.257 | 1.062.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 92.344 | 75.257 | 1.075.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 92.344 | 75.257 | 1.126.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 92.344 | 75.257 | 1.146.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 92.344 | 75.257 | 1.177.936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 92.344 | 75.257 | 1.203.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 92.344 | 75.257 | 1.227.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 92.344 | 75.257 | 1.259.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 92.344 | 75.257 | 1.279.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 92.344 | 75.257 | 1.335.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 92.344 | 75.257 | 1.339.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 92.344 | 75.257 | 1.426.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 795.982 | 406.215 | 99.690 | 1.301.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 791.416 | 406.215 | 99.690 | 1.297.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 862.741 | 406.215 | 99.690 | 1.368.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868.636 | 406.215 | 99.690 | 1.374.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 930.005 | 406.215 | 99.690 | 1.435.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 944.224 | 406.215 | 99.690 | 1.450.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 996.487 | 406.215 | 99.690 | 1.502.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.178 | 406.215 | 99.690 | 1.524.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.050.348 | 406.215 | 99.690 | 1.556.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.076.565 | 406.215 | 99.690 | 1.582.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.101.826 | 406.215 | 99.690 | 1.607.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.134.962 | 406.215 | 99.690 | 1.640.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.155.569 | 406.215 | 99.690 | 1.661.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.213.821 | 406.215 | 99.690 | 1.719.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.635 | 406.215 | 99.690 | 1.724.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.401 | 406.215 | 99.690 | 1.814.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 369.495 | 99.690 | 1.257.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 369.495 | 99.690 | 1.253.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 369.495 | 99.690 | 1.323.709 |