Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 984.884 | 289.170 | 9.990 | 1.284.044 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 978.930 | 289.170 | 9.990 | 1.278.090 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 436.050 | 8.880 | 1.464.488 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 984.884 | 289.170 | 9.990 | 1.284.044 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 978.930 | 289.170 | 9.990 | 1.278.090 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 436.050 | 8.880 | 1.464.488 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 1.028.731 |
| 436.050 |
| 8.880 |
| 1.473.661 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 436.050 | 8.880 | 1.493.217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 436.050 | 8.880 | 1.510.680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 436.050 | 8.880 | 1.517.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 436.050 | 8.880 | 1.540.685 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 436.050 | 8.880 | 1.542.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 436.050 | 8.880 | 1.570.693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 436.050 | 8.880 | 1.565.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 475.065 | 54.492 | 1.549.115 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.028.731 | 475.065 | 54.492 | 1.558.288 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 475.065 | 54.492 | 1.577.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 475.065 | 54.492 | 1.595.307 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 475.065 | 54.492 | 1.602.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 475.065 | 54.492 | 1.625.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 475.065 | 54.492 | 1.627.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 475.065 | 54.492 | 1.655.320 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 475.065 | 54.492 | 1.650.528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 520.965 | 103.906 | 1.644.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.028.731 | 520.965 | 103.906 | 1.653.602 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 520.965 | 103.906 | 1.673.158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 520.965 | 103.906 | 1.690.621 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 520.965 | 103.906 | 1.697.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 520.965 | 103.906 | 1.720.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 520.965 | 103.906 | 1.722.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 520.965 | 103.906 | 1.750.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 520.965 | 103.906 | 1.745.842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 543.915 | 156.412 | 1.719.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.028.731 | 543.915 | 156.412 | 1.729.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 543.915 | 156.412 | 1.748.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 543.915 | 156.412 | 1.766.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 543.915 | 156.412 | 1.773.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 543.915 | 156.412 | 1.796.082 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 543.915 | 156.412 | 1.797.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 543.915 | 156.412 | 1.826.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 543.915 | 156.412 | 1.821.298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 374.085 | 9.712 | 1.291.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 374.085 | 9.712 | 1.303.082 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 374.085 | 9.712 | 1.327.740 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 374.085 | 9.712 | 1.349.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 374.085 | 9.712 | 1.358.565 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 374.085 | 9.712 | 1.387.591 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 374.085 | 9.712 | 1.389.890 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 374.085 | 9.712 | 1.425.426 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 374.085 | 9.712 | 1.419.384 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 383.265 | 55.325 | 1.346.309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 383.265 | 55.325 | 1.357.875 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 383.265 | 55.325 | 1.382.533 |
| m3 |
| 1.028.731 |
| 436.050 |
| 8.880 |
| 1.473.661 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 436.050 | 8.880 | 1.493.217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 436.050 | 8.880 | 1.510.680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 436.050 | 8.880 | 1.517.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 436.050 | 8.880 | 1.540.685 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 436.050 | 8.880 | 1.542.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 436.050 | 8.880 | 1.570.693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 436.050 | 8.880 | 1.565.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 475.065 | 54.492 | 1.549.115 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.028.731 | 475.065 | 54.492 | 1.558.288 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 475.065 | 54.492 | 1.577.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 475.065 | 54.492 | 1.595.307 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 475.065 | 54.492 | 1.602.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 475.065 | 54.492 | 1.625.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 475.065 | 54.492 | 1.627.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 475.065 | 54.492 | 1.655.320 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 475.065 | 54.492 | 1.650.528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 520.965 | 103.906 | 1.644.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.028.731 | 520.965 | 103.906 | 1.653.602 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 520.965 | 103.906 | 1.673.158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 520.965 | 103.906 | 1.690.621 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 520.965 | 103.906 | 1.697.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 520.965 | 103.906 | 1.720.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 520.965 | 103.906 | 1.722.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 520.965 | 103.906 | 1.750.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 520.965 | 103.906 | 1.745.842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.019.558 | 543.915 | 156.412 | 1.719.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.028.731 | 543.915 | 156.412 | 1.729.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.048.287 | 543.915 | 156.412 | 1.748.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.065.750 | 543.915 | 156.412 | 1.766.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.072.735 | 543.915 | 156.412 | 1.773.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.095.755 | 543.915 | 156.412 | 1.796.082 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.097.579 | 543.915 | 156.412 | 1.797.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.125.763 | 543.915 | 156.412 | 1.826.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.120.971 | 543.915 | 156.412 | 1.821.298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 374.085 | 9.712 | 1.291.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 374.085 | 9.712 | 1.303.082 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 374.085 | 9.712 | 1.327.740 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 374.085 | 9.712 | 1.349.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 374.085 | 9.712 | 1.358.565 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 374.085 | 9.712 | 1.387.591 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 374.085 | 9.712 | 1.389.890 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 374.085 | 9.712 | 1.425.426 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 374.085 | 9.712 | 1.419.384 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 383.265 | 55.325 | 1.346.309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 383.265 | 55.325 | 1.357.875 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 383.265 | 55.325 | 1.382.533 |