Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 383.265 | 55.325 | 1.404.551 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 383.265 | 55.325 | 1.413.358 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 383.265 | 55.325 | 1.442.384 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 383.265 | 55.325 | 1.404.551 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 383.265 | 55.325 | 1.413.358 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 383.265 | 55.325 | 1.442.384 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.006.093 |
| 383.265 |
| 55.325 |
| 1.444.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 383.265 | 55.325 | 1.480.219 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 383.265 | 55.325 | 1.474.177 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 422.280 | 104.738 | 1.434.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 422.280 | 104.738 | 1.446.303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 422.280 | 104.738 | 1.470.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 422.280 | 104.738 | 1.492.979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 422.280 | 104.738 | 1.501.786 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 422.280 | 104.738 | 1.530.812 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 422.280 | 104.738 | 1.533.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 422.280 | 104.738 | 1.568.647 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 422.280 | 104.738 | 1.562.605 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 440.640 | 157.245 | 1.505.604 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 440.640 | 157.245 | 1.517.170 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 440.640 | 157.245 | 1.541.828 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 440.640 | 157.245 | 1.563.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 440.640 | 157.245 | 1.572.653 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 440.640 | 157.245 | 1.601.679 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 440.640 | 157.245 | 1.603.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 440.640 | 157.245 | 1.639.514 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 440.640 | 157.245 | 1.633.472 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 323.595 | 9.990 | 1.229.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 323.595 | 9.990 | 1.241.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 323.595 | 9.990 | 1.266.657 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 323.595 | 9.990 | 1.289.435 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 323.595 | 9.990 | 1.298.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 323.595 | 9.990 | 1.328.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 323.595 | 9.990 | 1.330.951 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 323.595 | 9.990 | 1.367.713 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 323.595 | 9.990 | 1.361.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 351.135 | 55.602 | 1.302.336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 351.135 | 55.602 | 1.314.301 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 351.135 | 55.602 | 1.339.809 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 351.135 | 55.602 | 1.362.587 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 351.135 | 55.602 | 1.371.698 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 351.135 | 55.602 | 1.401.724 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 351.135 | 55.602 | 1.404.103 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 351.135 | 55.602 | 1.440.865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 351.135 | 55.602 | 1.434.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 385.560 | 105.016 | 1.386.175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 385.560 | 105.016 | 1.398.140 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 385.560 | 105.016 | 1.423.648 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 385.560 | 105.016 | 1.446.426 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 385.560 | 105.016 | 1.455.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 385.560 | 105.016 | 1.485.563 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 385.560 | 105.016 | 1.487.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 385.560 | 105.016 | 1.524.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.006.093 |
| 383.265 |
| 55.325 |
| 1.444.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 383.265 | 55.325 | 1.480.219 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 383.265 | 55.325 | 1.474.177 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 422.280 | 104.738 | 1.434.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 422.280 | 104.738 | 1.446.303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 422.280 | 104.738 | 1.470.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 422.280 | 104.738 | 1.492.979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 422.280 | 104.738 | 1.501.786 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 422.280 | 104.738 | 1.530.812 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 422.280 | 104.738 | 1.533.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 422.280 | 104.738 | 1.568.647 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 422.280 | 104.738 | 1.562.605 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 440.640 | 157.245 | 1.505.604 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 440.640 | 157.245 | 1.517.170 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 440.640 | 157.245 | 1.541.828 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 440.640 | 157.245 | 1.563.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 440.640 | 157.245 | 1.572.653 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 440.640 | 157.245 | 1.601.679 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 440.640 | 157.245 | 1.603.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 440.640 | 157.245 | 1.639.514 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 440.640 | 157.245 | 1.633.472 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 323.595 | 9.990 | 1.229.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 323.595 | 9.990 | 1.241.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 323.595 | 9.990 | 1.266.657 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 323.595 | 9.990 | 1.289.435 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 323.595 | 9.990 | 1.298.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 323.595 | 9.990 | 1.328.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 323.595 | 9.990 | 1.330.951 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 323.595 | 9.990 | 1.367.713 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 323.595 | 9.990 | 1.361.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 351.135 | 55.602 | 1.302.336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 351.135 | 55.602 | 1.314.301 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 351.135 | 55.602 | 1.339.809 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 351.135 | 55.602 | 1.362.587 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 351.135 | 55.602 | 1.371.698 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 351.135 | 55.602 | 1.401.724 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 351.135 | 55.602 | 1.404.103 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 351.135 | 55.602 | 1.440.865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 351.135 | 55.602 | 1.434.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 385.560 | 105.016 | 1.386.175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 385.560 | 105.016 | 1.398.140 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 385.560 | 105.016 | 1.423.648 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 385.560 | 105.016 | 1.446.426 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 385.560 | 105.016 | 1.455.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 385.560 | 105.016 | 1.485.563 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 385.560 | 105.016 | 1.487.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 385.560 | 105.016 | 1.524.704 |