Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 385.560 | 105.016 | 1.518.453 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 403.920 | 157.522 | 1.457.041 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 403.920 | 157.522 | 1.469.006 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 385.560 | 105.016 | 1.518.453 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 403.920 | 157.522 | 1.457.041 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 403.920 | 157.522 | 1.469.006 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 933.072 |
| 403.920 |
| 157.522 |
| 1.494.514 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 403.920 | 157.522 | 1.517.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 403.920 | 157.522 | 1.526.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 403.920 | 157.522 | 1.556.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 403.920 | 157.522 | 1.558.808 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 403.920 | 157.522 | 1.595.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 403.920 | 157.522 | 1.589.319 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 688.500 | 9.990 | 1.594.089 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 688.500 | 9.990 | 1.606.054 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 688.500 | 9.990 | 1.631.562 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 688.500 | 9.990 | 1.654.340 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 688.500 | 9.990 | 1.663.451 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 688.500 | 9.990 | 1.693.477 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 688.500 | 9.990 | 1.695.856 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 688.500 | 9.990 | 1.732.618 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 688.500 | 9.990 | 1.726.367 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 918.000 | 55.602 | 1.869.201 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 918.000 | 55.602 | 1.881.166 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 918.000 | 55.602 | 1.906.674 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 918.000 | 55.602 | 1.929.452 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 918.000 | 55.602 | 1.938.563 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 918.000 | 55.602 | 1.968.589 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 918.000 | 55.602 | 1.970.968 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 918.000 | 55.602 | 2.007.730 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 918.000 | 55.602 | 2.001.479 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 1.009.800 | 105.016 | 2.010.415 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 1.009.800 | 105.016 | 2.022.380 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 1.009.800 | 105.016 | 2.047.888 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 1.009.800 | 105.016 | 2.070.666 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 1.009.800 | 105.016 | 2.079.777 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 1.009.800 | 105.016 | 2.109.803 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 1.009.800 | 105.016 | 2.112.182 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 1.009.800 | 105.016 | 2.148.944 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 1.009.800 | 105.016 | 2.142.693 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 1.055.700 | 157.522 | 2.108.821 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 1.055.700 | 157.522 | 2.120.786 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 1.055.700 | 157.522 | 2.146.294 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 1.055.700 | 157.522 | 2.169.072 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 1.055.700 | 157.522 | 2.178.183 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 1.055.700 | 157.522 | 2.208.209 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 1.055.700 | 157.522 | 2.210.588 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 1.055.700 | 157.522 | 2.247.350 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 1.055.700 | 157.522 | 2.241.099 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 638.010 | 9.712 | 1.555.441 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 638.010 | 9.712 | 1.567.007 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 638.010 | 9.712 | 1.591.665 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 638.010 | 9.712 | 1.613.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 933.072 |
| 403.920 |
| 157.522 |
| 1.494.514 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 403.920 | 157.522 | 1.517.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 403.920 | 157.522 | 1.526.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 403.920 | 157.522 | 1.556.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 403.920 | 157.522 | 1.558.808 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 403.920 | 157.522 | 1.595.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 403.920 | 157.522 | 1.589.319 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 688.500 | 9.990 | 1.594.089 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 688.500 | 9.990 | 1.606.054 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 688.500 | 9.990 | 1.631.562 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 688.500 | 9.990 | 1.654.340 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 688.500 | 9.990 | 1.663.451 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 688.500 | 9.990 | 1.693.477 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 688.500 | 9.990 | 1.695.856 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 688.500 | 9.990 | 1.732.618 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 688.500 | 9.990 | 1.726.367 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 918.000 | 55.602 | 1.869.201 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 918.000 | 55.602 | 1.881.166 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 918.000 | 55.602 | 1.906.674 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 918.000 | 55.602 | 1.929.452 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 918.000 | 55.602 | 1.938.563 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 918.000 | 55.602 | 1.968.589 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 918.000 | 55.602 | 1.970.968 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 918.000 | 55.602 | 2.007.730 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 918.000 | 55.602 | 2.001.479 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 1.009.800 | 105.016 | 2.010.415 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 1.009.800 | 105.016 | 2.022.380 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 1.009.800 | 105.016 | 2.047.888 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 1.009.800 | 105.016 | 2.070.666 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 1.009.800 | 105.016 | 2.079.777 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 1.009.800 | 105.016 | 2.109.803 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 1.009.800 | 105.016 | 2.112.182 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 1.009.800 | 105.016 | 2.148.944 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 1.009.800 | 105.016 | 2.142.693 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 1.055.700 | 157.522 | 2.108.821 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 1.055.700 | 157.522 | 2.120.786 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 1.055.700 | 157.522 | 2.146.294 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 1.055.700 | 157.522 | 2.169.072 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 1.055.700 | 157.522 | 2.178.183 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 1.055.700 | 157.522 | 2.208.209 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 1.055.700 | 157.522 | 2.210.588 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 1.055.700 | 157.522 | 2.247.350 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 1.055.700 | 157.522 | 2.241.099 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 638.010 | 9.712 | 1.555.441 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 638.010 | 9.712 | 1.567.007 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 638.010 | 9.712 | 1.591.665 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 638.010 | 9.712 | 1.613.683 |