Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.358.299 | 468.000 | 101.461 | 1.927.760 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.403 | 468.000 | 101.461 | 1.949.864 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.370.632 | 468.000 | 101.461 | 1.940.093 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.358.299 | 468.000 | 101.461 | 1.927.760 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.403 | 468.000 | 101.461 | 1.949.864 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.370.632 | 468.000 | 101.461 | 1.940.093 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.395.040 |
| 468.000 |
| 101.461 |
| 1.964.501 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.167 | 468.000 | 101.461 | 1.952.628 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.965 | 468.000 | 101.461 | 1.964.426 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.687 | 487.200 | 154.250 | 1.989.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.343.795 | 487.200 | 154.250 | 1.985.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.365.768 | 487.200 | 154.250 | 2.007.218 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.358.299 | 487.200 | 154.250 | 1.999.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.403 | 487.200 | 154.250 | 2.021.853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.370.632 | 487.200 | 154.250 | 2.012.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.395.040 | 487.200 | 154.250 | 2.036.490 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.167 | 487.200 | 154.250 | 2.024.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.965 | 487.200 | 154.250 | 2.036.415 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 427.200 | 5.876 | 1.405.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 427.200 | 5.876 | 1.401.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 427.200 | 5.876 | 1.422.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 427.200 | 5.876 | 1.415.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 427.200 | 5.876 | 1.437.185 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 427.200 | 5.876 | 1.427.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 427.200 | 5.876 | 1.451.524 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 427.200 | 5.876 | 1.439.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 427.200 | 5.876 | 1.451.450 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 439.200 | 51.757 | 1.463.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 439.200 | 51.757 | 1.459.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 439.200 | 51.757 | 1.480.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 439.200 | 51.757 | 1.473.414 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 439.200 | 51.757 | 1.495.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 439.200 | 51.757 | 1.485.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 439.200 | 51.757 | 1.509.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 439.200 | 51.757 | 1.497.774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 439.200 | 51.757 | 1.509.331 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 482.400 | 101.461 | 1.555.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 482.400 | 101.461 | 1.552.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 482.400 | 101.461 | 1.573.634 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 482.400 | 101.461 | 1.566.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 482.400 | 101.461 | 1.587.970 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 482.400 | 101.461 | 1.578.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 482.400 | 101.461 | 1.602.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 482.400 | 101.461 | 1.590.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 482.400 | 101.461 | 1.602.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 504.000 | 154.250 | 1.630.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 504.000 | 154.250 | 1.626.498 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 504.000 | 154.250 | 1.648.023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 504.000 | 154.250 | 1.640.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 504.000 | 154.250 | 1.662.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 504.000 | 154.250 | 1.652.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 504.000 | 154.250 | 1.676.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 504.000 | 154.250 | 1.665.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.395.040 |
| 468.000 |
| 101.461 |
| 1.964.501 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.167 | 468.000 | 101.461 | 1.952.628 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.965 | 468.000 | 101.461 | 1.964.426 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.687 | 487.200 | 154.250 | 1.989.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.343.795 | 487.200 | 154.250 | 1.985.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.365.768 | 487.200 | 154.250 | 2.007.218 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.358.299 | 487.200 | 154.250 | 1.999.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.403 | 487.200 | 154.250 | 2.021.853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.370.632 | 487.200 | 154.250 | 2.012.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.395.040 | 487.200 | 154.250 | 2.036.490 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.167 | 487.200 | 154.250 | 2.024.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.965 | 487.200 | 154.250 | 2.036.415 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 427.200 | 5.876 | 1.405.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 427.200 | 5.876 | 1.401.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 427.200 | 5.876 | 1.422.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 427.200 | 5.876 | 1.415.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 427.200 | 5.876 | 1.437.185 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 427.200 | 5.876 | 1.427.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 427.200 | 5.876 | 1.451.524 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 427.200 | 5.876 | 1.439.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 427.200 | 5.876 | 1.451.450 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 439.200 | 51.757 | 1.463.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 439.200 | 51.757 | 1.459.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 439.200 | 51.757 | 1.480.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 439.200 | 51.757 | 1.473.414 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 439.200 | 51.757 | 1.495.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 439.200 | 51.757 | 1.485.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 439.200 | 51.757 | 1.509.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 439.200 | 51.757 | 1.497.774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 439.200 | 51.757 | 1.509.331 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 482.400 | 101.461 | 1.555.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 482.400 | 101.461 | 1.552.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 482.400 | 101.461 | 1.573.634 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 482.400 | 101.461 | 1.566.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 482.400 | 101.461 | 1.587.970 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 482.400 | 101.461 | 1.578.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 482.400 | 101.461 | 1.602.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 482.400 | 101.461 | 1.590.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 482.400 | 101.461 | 1.602.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 972.061 | 504.000 | 154.250 | 1.630.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 968.248 | 504.000 | 154.250 | 1.626.498 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 989.773 | 504.000 | 154.250 | 1.648.023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 982.457 | 504.000 | 154.250 | 1.640.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.109 | 504.000 | 154.250 | 1.662.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 994.537 | 504.000 | 154.250 | 1.652.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.448 | 504.000 | 154.250 | 1.676.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.817 | 504.000 | 154.250 | 1.665.067 |