Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 504.000 | 154.250 | 1.676.624 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 436.800 | 5.876 | 1.788.092 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 436.800 | 5.876 | 1.784.227 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.374 | 504.000 | 154.250 | 1.676.624 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 436.800 | 5.876 | 1.788.092 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 436.800 | 5.876 | 1.784.227 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.363.374 |
| 436.800 |
| 5.876 |
| 1.806.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 436.800 | 5.876 | 1.798.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 436.800 | 5.876 | 1.820.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 436.800 | 5.876 | 1.810.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 436.800 | 5.876 | 1.835.123 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 436.800 | 5.876 | 1.823.331 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 436.800 | 5.876 | 1.835.049 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 448.800 | 51.757 | 1.845.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 448.800 | 51.757 | 1.842.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.363.374 | 448.800 | 51.757 | 1.863.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 448.800 | 51.757 | 1.856.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 448.800 | 51.757 | 1.878.467 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 448.800 | 51.757 | 1.868.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 448.800 | 51.757 | 1.893.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 448.800 | 51.757 | 1.881.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 448.800 | 51.757 | 1.892.930 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 492.000 | 101.461 | 1.938.877 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 492.000 | 101.461 | 1.935.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.363.374 | 492.000 | 101.461 | 1.956.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 492.000 | 101.461 | 1.949.417 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 492.000 | 101.461 | 1.971.371 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 492.000 | 101.461 | 1.961.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 492.000 | 101.461 | 1.985.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 492.000 | 101.461 | 1.974.116 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 492.000 | 101.461 | 1.985.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 516.000 | 154.250 | 2.015.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 516.000 | 154.250 | 2.011.801 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.363.374 | 516.000 | 154.250 | 2.033.624 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 516.000 | 154.250 | 2.026.206 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 516.000 | 154.250 | 2.048.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 516.000 | 154.250 | 2.038.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 516.000 | 154.250 | 2.062.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 516.000 | 154.250 | 2.050.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 516.000 | 154.250 | 2.062.623 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 463.200 | 5.876 | 1.813.566 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 463.200 | 5.876 | 1.809.674 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 463.200 | 5.876 | 1.831.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 463.200 | 5.876 | 1.824.178 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 463.200 | 5.876 | 1.846.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 463.200 | 5.876 | 1.836.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 463.200 | 5.876 | 1.860.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.379.970 | 463.200 | 5.876 | 1.849.046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 463.200 | 5.876 | 1.860.844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 475.200 | 51.757 | 1.871.447 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 475.200 | 51.757 | 1.867.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 475.200 | 51.757 | 1.889.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 475.200 | 51.757 | 1.882.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.363.374 |
| 436.800 |
| 5.876 |
| 1.806.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 436.800 | 5.876 | 1.798.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 436.800 | 5.876 | 1.820.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 436.800 | 5.876 | 1.810.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 436.800 | 5.876 | 1.835.123 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 436.800 | 5.876 | 1.823.331 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 436.800 | 5.876 | 1.835.049 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 448.800 | 51.757 | 1.845.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 448.800 | 51.757 | 1.842.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.363.374 | 448.800 | 51.757 | 1.863.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 448.800 | 51.757 | 1.856.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 448.800 | 51.757 | 1.878.467 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 448.800 | 51.757 | 1.868.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 448.800 | 51.757 | 1.893.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 448.800 | 51.757 | 1.881.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 448.800 | 51.757 | 1.892.930 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 492.000 | 101.461 | 1.938.877 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 492.000 | 101.461 | 1.935.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.363.374 | 492.000 | 101.461 | 1.956.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 492.000 | 101.461 | 1.949.417 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 492.000 | 101.461 | 1.971.371 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 492.000 | 101.461 | 1.961.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 492.000 | 101.461 | 1.985.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 492.000 | 101.461 | 1.974.116 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 492.000 | 101.461 | 1.985.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.345.416 | 516.000 | 154.250 | 2.015.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.551 | 516.000 | 154.250 | 2.011.801 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.363.374 | 516.000 | 154.250 | 2.033.624 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.956 | 516.000 | 154.250 | 2.026.206 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.910 | 516.000 | 154.250 | 2.048.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.368.205 | 516.000 | 154.250 | 2.038.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.392.447 | 516.000 | 154.250 | 2.062.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.655 | 516.000 | 154.250 | 2.050.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.392.373 | 516.000 | 154.250 | 2.062.623 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 463.200 | 5.876 | 1.813.566 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 463.200 | 5.876 | 1.809.674 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 463.200 | 5.876 | 1.831.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 463.200 | 5.876 | 1.824.178 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 463.200 | 5.876 | 1.846.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 463.200 | 5.876 | 1.836.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 463.200 | 5.876 | 1.860.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.379.970 | 463.200 | 5.876 | 1.849.046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 463.200 | 5.876 | 1.860.844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 475.200 | 51.757 | 1.871.447 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 475.200 | 51.757 | 1.867.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 475.200 | 51.757 | 1.889.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 475.200 | 51.757 | 1.882.059 |