Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 475.200 | 51.757 | 1.904.163 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 475.200 | 51.757 | 1.894.392 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 475.200 | 51.757 | 1.918.800 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 475.200 | 51.757 | 1.904.163 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 475.200 | 51.757 | 1.894.392 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 475.200 | 51.757 | 1.918.800 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.379.970 |
| 475.200 |
| 51.757 |
| 1.906.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 475.200 | 51.757 | 1.918.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 520.800 | 101.461 | 1.966.751 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 520.800 | 101.461 | 1.962.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 520.800 | 101.461 | 1.984.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 520.800 | 101.461 | 1.977.363 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 520.800 | 101.461 | 1.999.467 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 520.800 | 101.461 | 1.989.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 520.800 | 101.461 | 2.014.104 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.379.970 | 520.800 | 101.461 | 2.002.231 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 520.800 | 101.461 | 2.014.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 544.800 | 154.250 | 2.043.540 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 544.800 | 154.250 | 2.039.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 544.800 | 154.250 | 2.061.621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 544.800 | 154.250 | 2.054.152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 544.800 | 154.250 | 2.076.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 544.800 | 154.250 | 2.066.485 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 544.800 | 154.250 | 2.090.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.379.970 | 544.800 | 154.250 | 2.079.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 544.800 | 154.250 | 2.090.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 472.800 | 5.876 | 1.821.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 472.800 | 5.876 | 1.817.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 472.800 | 5.876 | 1.839.814 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.353.720 | 472.800 | 5.876 | 1.832.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 472.800 | 5.876 | 1.854.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 472.800 | 5.876 | 1.844.645 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 472.800 | 5.876 | 1.868.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 472.800 | 5.876 | 1.857.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 472.800 | 5.876 | 1.868.813 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 487.200 | 51.757 | 1.882.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 487.200 | 51.757 | 1.878.272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 487.200 | 51.757 | 1.900.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.353.720 | 487.200 | 51.757 | 1.892.677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 487.200 | 51.757 | 1.914.631 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 487.200 | 51.757 | 1.904.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 487.200 | 51.757 | 1.929.168 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 487.200 | 51.757 | 1.917.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 487.200 | 51.757 | 1.929.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 535.200 | 101.461 | 1.979.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 535.200 | 101.461 | 1.975.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 535.200 | 101.461 | 1.997.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.353.720 | 535.200 | 101.461 | 1.990.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 535.200 | 101.461 | 2.012.335 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 535.200 | 101.461 | 2.002.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 535.200 | 101.461 | 2.026.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 535.200 | 101.461 | 2.015.080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 535.200 | 101.461 | 2.026.798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.379.970 |
| 475.200 |
| 51.757 |
| 1.906.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 475.200 | 51.757 | 1.918.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 520.800 | 101.461 | 1.966.751 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 520.800 | 101.461 | 1.962.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 520.800 | 101.461 | 1.984.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 520.800 | 101.461 | 1.977.363 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 520.800 | 101.461 | 1.999.467 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 520.800 | 101.461 | 1.989.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 520.800 | 101.461 | 2.014.104 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.379.970 | 520.800 | 101.461 | 2.002.231 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 520.800 | 101.461 | 2.014.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.344.490 | 544.800 | 154.250 | 2.043.540 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.340.598 | 544.800 | 154.250 | 2.039.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.362.571 | 544.800 | 154.250 | 2.061.621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.102 | 544.800 | 154.250 | 2.054.152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.377.206 | 544.800 | 154.250 | 2.076.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.435 | 544.800 | 154.250 | 2.066.485 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.391.843 | 544.800 | 154.250 | 2.090.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.379.970 | 544.800 | 154.250 | 2.079.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.768 | 544.800 | 154.250 | 2.090.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 472.800 | 5.876 | 1.821.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 472.800 | 5.876 | 1.817.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 472.800 | 5.876 | 1.839.814 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.353.720 | 472.800 | 5.876 | 1.832.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 472.800 | 5.876 | 1.854.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 472.800 | 5.876 | 1.844.645 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 472.800 | 5.876 | 1.868.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 472.800 | 5.876 | 1.857.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 472.800 | 5.876 | 1.868.813 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 487.200 | 51.757 | 1.882.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 487.200 | 51.757 | 1.878.272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 487.200 | 51.757 | 1.900.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.353.720 | 487.200 | 51.757 | 1.892.677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 487.200 | 51.757 | 1.914.631 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 487.200 | 51.757 | 1.904.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 487.200 | 51.757 | 1.929.168 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 487.200 | 51.757 | 1.917.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 487.200 | 51.757 | 1.929.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 535.200 | 101.461 | 1.979.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 535.200 | 101.461 | 1.975.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 535.200 | 101.461 | 1.997.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.353.720 | 535.200 | 101.461 | 1.990.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 535.200 | 101.461 | 2.012.335 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 535.200 | 101.461 | 2.002.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 535.200 | 101.461 | 2.026.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 535.200 | 101.461 | 2.015.080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 535.200 | 101.461 | 2.026.798 |