Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 556.800 | 154.250 | 2.054.230 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 556.800 | 154.250 | 2.050.365 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 556.800 | 154.250 | 2.072.188 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.343.180 | 556.800 | 154.250 | 2.054.230 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.315 | 556.800 | 154.250 | 2.050.365 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.138 | 556.800 | 154.250 | 2.072.188 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.353.720 |
| 556.800 |
| 154.250 |
| 2.064.770 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 556.800 | 154.250 | 2.086.724 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 556.800 | 154.250 | 2.077.019 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 556.800 | 154.250 | 2.101.261 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 556.800 | 154.250 | 2.089.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 556.800 | 154.250 | 2.101.187 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 477.600 | 6.435 | 1.139.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 477.600 | 6.435 | 1.135.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 477.600 | 6.435 | 1.160.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 477.600 | 6.435 | 1.152.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 477.600 | 6.435 | 1.177.139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 477.600 | 6.435 | 1.166.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 477.600 | 6.435 | 1.193.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 477.600 | 6.435 | 1.180.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 477.600 | 6.435 | 1.193.683 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 492.000 | 52.316 | 1.200.254 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 492.000 | 52.316 | 1.195.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 492.000 | 52.316 | 1.220.794 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 492.000 | 52.316 | 1.212.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 492.000 | 52.316 | 1.237.420 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 492.000 | 52.316 | 1.226.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 492.000 | 52.316 | 1.254.049 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 492.000 | 52.316 | 1.240.560 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 492.000 | 52.316 | 1.253.964 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 540.000 | 102.021 | 1.297.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 540.000 | 102.021 | 1.293.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 540.000 | 102.021 | 1.318.499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 540.000 | 102.021 | 1.310.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 540.000 | 102.021 | 1.335.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 540.000 | 102.021 | 1.324.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 540.000 | 102.021 | 1.351.754 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 540.000 | 102.021 | 1.338.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 540.000 | 102.021 | 1.351.669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 561.600 | 154.810 | 1.372.348 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 561.600 | 154.810 | 1.367.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 561.600 | 154.810 | 1.392.888 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 561.600 | 154.810 | 1.384.403 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 561.600 | 154.810 | 1.409.514 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 561.600 | 154.810 | 1.398.413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 561.600 | 154.810 | 1.426.143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 561.600 | 154.810 | 1.412.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 561.600 | 154.810 | 1.426.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 540.000 | 9.513 | 1.236.713 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 540.000 | 9.513 | 1.229.643 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 540.000 | 9.513 | 1.269.554 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 540.000 | 9.513 | 1.255.987 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 540.000 | 9.513 | 1.296.135 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.353.720 |
| 556.800 |
| 154.250 |
| 2.064.770 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.375.674 | 556.800 | 154.250 | 2.086.724 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.969 | 556.800 | 154.250 | 2.077.019 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.390.211 | 556.800 | 154.250 | 2.101.261 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.419 | 556.800 | 154.250 | 2.089.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.390.137 | 556.800 | 154.250 | 2.101.187 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 477.600 | 6.435 | 1.139.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 477.600 | 6.435 | 1.135.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 477.600 | 6.435 | 1.160.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 477.600 | 6.435 | 1.152.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 477.600 | 6.435 | 1.177.139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 477.600 | 6.435 | 1.166.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 477.600 | 6.435 | 1.193.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 477.600 | 6.435 | 1.180.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 477.600 | 6.435 | 1.193.683 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 492.000 | 52.316 | 1.200.254 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 492.000 | 52.316 | 1.195.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 492.000 | 52.316 | 1.220.794 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 492.000 | 52.316 | 1.212.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 492.000 | 52.316 | 1.237.420 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 492.000 | 52.316 | 1.226.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 492.000 | 52.316 | 1.254.049 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 492.000 | 52.316 | 1.240.560 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 492.000 | 52.316 | 1.253.964 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 540.000 | 102.021 | 1.297.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 540.000 | 102.021 | 1.293.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 540.000 | 102.021 | 1.318.499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 540.000 | 102.021 | 1.310.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 540.000 | 102.021 | 1.335.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 540.000 | 102.021 | 1.324.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 540.000 | 102.021 | 1.351.754 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 540.000 | 102.021 | 1.338.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 540.000 | 102.021 | 1.351.669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 655.938 | 561.600 | 154.810 | 1.372.348 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 651.516 | 561.600 | 154.810 | 1.367.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 676.478 | 561.600 | 154.810 | 1.392.888 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 667.993 | 561.600 | 154.810 | 1.384.403 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 693.104 | 561.600 | 154.810 | 1.409.514 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682.003 | 561.600 | 154.810 | 1.398.413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 709.733 | 561.600 | 154.810 | 1.426.143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 696.244 | 561.600 | 154.810 | 1.412.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 709.648 | 561.600 | 154.810 | 1.426.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 540.000 | 9.513 | 1.236.713 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 540.000 | 9.513 | 1.229.643 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 540.000 | 9.513 | 1.269.554 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 540.000 | 9.513 | 1.255.987 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 540.000 | 9.513 | 1.296.135 |