Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 700.800 | 158.167 | 1.827.551 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 700.800 | 158.167 | 1.805.420 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 700.800 | 158.167 | 1.827.411 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 700.800 | 158.167 | 1.827.551 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 700.800 | 158.167 | 1.805.420 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 700.800 | 158.167 | 1.827.411 | |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m2 |
| 109.164 |
| 141.600 |
| 0 |
| 250.764 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 109.003 | 141.600 | 0 | 250.603 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 109.909 | 141.600 | 0 | 251.509 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 109.601 | 141.600 | 0 | 251.201 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 110.512 | 141.600 | 0 | 252.112 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 110.109 | 141.600 | 0 | 251.709 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 111.115 | 141.600 | 0 | 252.715 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 110.626 | 141.600 | 0 | 252.226 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 111.112 | 141.600 | 0 | 252.712 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m2 | 74.411 | 156.000 | 0 | 230.411 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 74.258 | 156.000 | 0 | 230.258 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 75.119 | 156.000 | 0 | 231.119 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 74.826 | 156.000 | 0 | 230.826 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 75.691 | 156.000 | 0 | 231.691 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 75.309 | 156.000 | 0 | 231.309 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 76.264 | 156.000 | 0 | 232.264 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 75.800 | 156.000 | 0 | 231.800 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 76.262 | 156.000 | 0 | 232.262 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.142.515 | 508.800 | 9.513 | 1.660.828 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.135.377 | 508.800 | 9.513 | 1.653.690 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.175.671 | 508.800 | 9.513 | 1.693.984 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.161.974 | 508.800 | 9.513 | 1.680.287 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.202.508 | 508.800 | 9.513 | 1.720.821 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.590 | 508.800 | 9.513 | 1.702.903 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.229.350 | 508.800 | 9.513 | 1.747.663 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.207.577 | 508.800 | 9.513 | 1.725.890 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.212 | 508.800 | 9.513 | 1.747.525 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.142.515 | 544.800 | 55.394 | 1.742.709 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.135.377 | 544.800 | 55.394 | 1.735.571 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.175.671 | 544.800 | 55.394 | 1.775.865 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.161.974 | 544.800 | 55.394 | 1.762.168 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.202.508 | 544.800 | 55.394 | 1.802.702 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.590 | 544.800 | 55.394 | 1.784.784 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.229.350 | 544.800 | 55.394 | 1.829.544 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.207.577 | 544.800 | 55.394 | 1.807.771 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.212 | 544.800 | 55.394 | 1.829.406 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.124.067 | 434.400 | 9.513 | 1.567.980 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.116.822 | 434.400 | 9.513 | 1.560.735 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.720 | 434.400 | 9.513 | 1.601.633 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.143.818 | 434.400 | 9.513 | 1.587.731 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.184.959 | 434.400 | 9.513 | 1.628.872 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.166.772 | 434.400 | 9.513 | 1.610.685 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.203 | 434.400 | 9.513 | 1.656.116 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.103 | 434.400 | 9.513 | 1.634.016 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.212.063 | 434.400 | 9.513 | 1.655.976 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.124.067 | 477.600 | 55.394 | 1.657.061 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.116.822 | 477.600 | 55.394 | 1.649.816 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m2 |
| 109.164 |
| 141.600 |
| 0 |
| 250.764 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 109.003 | 141.600 | 0 | 250.603 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 109.909 | 141.600 | 0 | 251.509 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 109.601 | 141.600 | 0 | 251.201 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 110.512 | 141.600 | 0 | 252.112 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 110.109 | 141.600 | 0 | 251.709 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 111.115 | 141.600 | 0 | 252.715 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 110.626 | 141.600 | 0 | 252.226 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 111.112 | 141.600 | 0 | 252.712 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m2 | 74.411 | 156.000 | 0 | 230.411 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 74.258 | 156.000 | 0 | 230.258 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 75.119 | 156.000 | 0 | 231.119 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 74.826 | 156.000 | 0 | 230.826 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 75.691 | 156.000 | 0 | 231.691 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 75.309 | 156.000 | 0 | 231.309 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 76.264 | 156.000 | 0 | 232.264 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 75.800 | 156.000 | 0 | 231.800 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 76.262 | 156.000 | 0 | 232.262 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.142.515 | 508.800 | 9.513 | 1.660.828 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.135.377 | 508.800 | 9.513 | 1.653.690 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.175.671 | 508.800 | 9.513 | 1.693.984 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.161.974 | 508.800 | 9.513 | 1.680.287 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.202.508 | 508.800 | 9.513 | 1.720.821 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.590 | 508.800 | 9.513 | 1.702.903 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.229.350 | 508.800 | 9.513 | 1.747.663 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.207.577 | 508.800 | 9.513 | 1.725.890 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.212 | 508.800 | 9.513 | 1.747.525 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.142.515 | 544.800 | 55.394 | 1.742.709 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.135.377 | 544.800 | 55.394 | 1.735.571 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.175.671 | 544.800 | 55.394 | 1.775.865 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.161.974 | 544.800 | 55.394 | 1.762.168 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.202.508 | 544.800 | 55.394 | 1.802.702 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.590 | 544.800 | 55.394 | 1.784.784 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.229.350 | 544.800 | 55.394 | 1.829.544 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.207.577 | 544.800 | 55.394 | 1.807.771 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.212 | 544.800 | 55.394 | 1.829.406 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.124.067 | 434.400 | 9.513 | 1.567.980 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.116.822 | 434.400 | 9.513 | 1.560.735 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.720 | 434.400 | 9.513 | 1.601.633 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.143.818 | 434.400 | 9.513 | 1.587.731 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.184.959 | 434.400 | 9.513 | 1.628.872 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.166.772 | 434.400 | 9.513 | 1.610.685 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.203 | 434.400 | 9.513 | 1.656.116 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.103 | 434.400 | 9.513 | 1.634.016 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.212.063 | 434.400 | 9.513 | 1.655.976 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.124.067 | 477.600 | 55.394 | 1.657.061 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.116.822 | 477.600 | 55.394 | 1.649.816 |