Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 540.000 | 9.513 | 1.278.387 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 540.000 | 9.513 | 1.322.722 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 540.000 | 9.513 | 1.301.155 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 540.000 | 9.513 | 1.278.387 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 540.000 | 9.513 | 1.322.722 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 540.000 | 9.513 | 1.301.155 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 773.072 |
| 540.000 |
| 9.513 |
| 1.322.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 554.400 | 55.394 | 1.296.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 554.400 | 55.394 | 1.289.924 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 554.400 | 55.394 | 1.329.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 554.400 | 55.394 | 1.316.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 554.400 | 55.394 | 1.356.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 554.400 | 55.394 | 1.338.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 554.400 | 55.394 | 1.383.003 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 554.400 | 55.394 | 1.361.436 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.072 | 554.400 | 55.394 | 1.382.866 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 609.600 | 105.099 | 1.401.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 609.600 | 105.099 | 1.394.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 609.600 | 105.099 | 1.434.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 609.600 | 105.099 | 1.421.173 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 609.600 | 105.099 | 1.461.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 609.600 | 105.099 | 1.443.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 609.600 | 105.099 | 1.487.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 609.600 | 105.099 | 1.466.341 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.072 | 609.600 | 105.099 | 1.487.771 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 636.000 | 157.887 | 1.481.087 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 636.000 | 157.887 | 1.474.017 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 636.000 | 157.887 | 1.513.928 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 636.000 | 157.887 | 1.500.361 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 636.000 | 157.887 | 1.540.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 636.000 | 157.887 | 1.522.761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 636.000 | 157.887 | 1.567.096 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 636.000 | 157.887 | 1.545.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.072 | 636.000 | 157.887 | 1.566.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 571.200 | 9.513 | 1.780.303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 571.200 | 9.513 | 1.773.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 571.200 | 9.513 | 1.813.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 571.200 | 9.513 | 1.799.794 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.259.680 | 571.200 | 9.513 | 1.840.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 571.200 | 9.513 | 1.822.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 571.200 | 9.513 | 1.867.278 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 571.200 | 9.513 | 1.845.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 571.200 | 9.513 | 1.867.140 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 588.000 | 55.394 | 1.842.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 588.000 | 55.394 | 1.835.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 588.000 | 55.394 | 1.876.194 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 588.000 | 55.394 | 1.862.475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.259.680 | 588.000 | 55.394 | 1.903.074 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 588.000 | 55.394 | 1.885.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 588.000 | 55.394 | 1.929.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 588.000 | 55.394 | 1.908.150 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 588.000 | 55.394 | 1.929.821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 645.600 | 105.099 | 1.950.289 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 773.072 |
| 540.000 |
| 9.513 |
| 1.322.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 554.400 | 55.394 | 1.296.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 554.400 | 55.394 | 1.289.924 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 554.400 | 55.394 | 1.329.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 554.400 | 55.394 | 1.316.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 554.400 | 55.394 | 1.356.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 554.400 | 55.394 | 1.338.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 554.400 | 55.394 | 1.383.003 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 554.400 | 55.394 | 1.361.436 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.072 | 554.400 | 55.394 | 1.382.866 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 609.600 | 105.099 | 1.401.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 609.600 | 105.099 | 1.394.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 609.600 | 105.099 | 1.434.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 609.600 | 105.099 | 1.421.173 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 609.600 | 105.099 | 1.461.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 609.600 | 105.099 | 1.443.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 609.600 | 105.099 | 1.487.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 609.600 | 105.099 | 1.466.341 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.072 | 609.600 | 105.099 | 1.487.771 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.200 | 636.000 | 157.887 | 1.481.087 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.130 | 636.000 | 157.887 | 1.474.017 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 636.000 | 157.887 | 1.513.928 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 706.474 | 636.000 | 157.887 | 1.500.361 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 746.622 | 636.000 | 157.887 | 1.540.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 728.874 | 636.000 | 157.887 | 1.522.761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.209 | 636.000 | 157.887 | 1.567.096 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.642 | 636.000 | 157.887 | 1.545.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.072 | 636.000 | 157.887 | 1.566.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 571.200 | 9.513 | 1.780.303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 571.200 | 9.513 | 1.773.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 571.200 | 9.513 | 1.813.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 571.200 | 9.513 | 1.799.794 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.259.680 | 571.200 | 9.513 | 1.840.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 571.200 | 9.513 | 1.822.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 571.200 | 9.513 | 1.867.278 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 571.200 | 9.513 | 1.845.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 571.200 | 9.513 | 1.867.140 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 588.000 | 55.394 | 1.842.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 588.000 | 55.394 | 1.835.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 588.000 | 55.394 | 1.876.194 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 588.000 | 55.394 | 1.862.475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.259.680 | 588.000 | 55.394 | 1.903.074 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 588.000 | 55.394 | 1.885.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 588.000 | 55.394 | 1.929.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 588.000 | 55.394 | 1.908.150 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 588.000 | 55.394 | 1.929.821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 645.600 | 105.099 | 1.950.289 |