Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 645.600 | 105.099 | 1.943.140 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 645.600 | 105.099 | 1.983.499 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 645.600 | 105.099 | 1.969.780 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 645.600 | 105.099 | 1.943.140 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 645.600 | 105.099 | 1.983.499 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 645.600 | 105.099 | 1.969.780 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.259.680 |
| 645.600 |
| 105.099 |
| 2.010.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 645.600 | 105.099 | 1.992.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 645.600 | 105.099 | 2.037.264 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 645.600 | 105.099 | 2.015.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 645.600 | 105.099 | 2.037.126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 672.000 | 157.887 | 2.029.477 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 672.000 | 157.887 | 2.022.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 672.000 | 157.887 | 2.062.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 672.000 | 157.887 | 2.048.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.259.680 | 672.000 | 157.887 | 2.089.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 672.000 | 157.887 | 2.071.620 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 672.000 | 157.887 | 2.116.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 672.000 | 157.887 | 2.094.643 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 672.000 | 157.887 | 2.116.314 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 592.800 | 9.793 | 1.482.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 592.800 | 9.793 | 1.475.659 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 592.800 | 9.793 | 1.516.616 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 592.800 | 9.793 | 1.502.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 592.800 | 9.793 | 1.543.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 592.800 | 9.793 | 1.525.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 592.800 | 9.793 | 1.571.177 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 592.800 | 9.793 | 1.549.046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 592.800 | 9.793 | 1.571.037 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 612.000 | 55.674 | 1.547.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 612.000 | 55.674 | 1.540.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 612.000 | 55.674 | 1.581.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 612.000 | 55.674 | 1.567.775 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 612.000 | 55.674 | 1.608.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 612.000 | 55.674 | 1.590.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 612.000 | 55.674 | 1.636.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 612.000 | 55.674 | 1.614.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 612.000 | 55.674 | 1.636.118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 669.600 | 105.378 | 1.655.299 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 669.600 | 105.378 | 1.648.044 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 669.600 | 105.378 | 1.689.001 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 669.600 | 105.378 | 1.675.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 669.600 | 105.378 | 1.716.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 669.600 | 105.378 | 1.698.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 669.600 | 105.378 | 1.743.562 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 669.600 | 105.378 | 1.721.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 669.600 | 105.378 | 1.743.422 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 700.800 | 158.167 | 1.739.288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 700.800 | 158.167 | 1.732.033 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 700.800 | 158.167 | 1.772.990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 700.800 | 158.167 | 1.759.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 700.800 | 158.167 | 1.800.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 700.800 | 158.167 | 1.782.055 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.259.680 |
| 645.600 |
| 105.099 |
| 2.010.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 645.600 | 105.099 | 1.992.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 645.600 | 105.099 | 2.037.264 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 645.600 | 105.099 | 2.015.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 645.600 | 105.099 | 2.037.126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.590 | 672.000 | 157.887 | 2.029.477 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.192.441 | 672.000 | 157.887 | 2.022.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.232.800 | 672.000 | 157.887 | 2.062.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.219.081 | 672.000 | 157.887 | 2.048.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.259.680 | 672.000 | 157.887 | 2.089.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.733 | 672.000 | 157.887 | 2.071.620 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.286.565 | 672.000 | 157.887 | 2.116.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.264.756 | 672.000 | 157.887 | 2.094.643 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.427 | 672.000 | 157.887 | 2.116.314 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 592.800 | 9.793 | 1.482.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 592.800 | 9.793 | 1.475.659 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 592.800 | 9.793 | 1.516.616 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 592.800 | 9.793 | 1.502.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 592.800 | 9.793 | 1.543.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 592.800 | 9.793 | 1.525.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 592.800 | 9.793 | 1.571.177 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 592.800 | 9.793 | 1.549.046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 592.800 | 9.793 | 1.571.037 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 612.000 | 55.674 | 1.547.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 612.000 | 55.674 | 1.540.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 612.000 | 55.674 | 1.581.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 612.000 | 55.674 | 1.567.775 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 612.000 | 55.674 | 1.608.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 612.000 | 55.674 | 1.590.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 612.000 | 55.674 | 1.636.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 612.000 | 55.674 | 1.614.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 612.000 | 55.674 | 1.636.118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 669.600 | 105.378 | 1.655.299 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 669.600 | 105.378 | 1.648.044 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 669.600 | 105.378 | 1.689.001 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 669.600 | 105.378 | 1.675.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 669.600 | 105.378 | 1.716.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 669.600 | 105.378 | 1.698.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.584 | 669.600 | 105.378 | 1.743.562 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 946.453 | 669.600 | 105.378 | 1.721.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 968.444 | 669.600 | 105.378 | 1.743.422 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880.321 | 700.800 | 158.167 | 1.739.288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.066 | 700.800 | 158.167 | 1.732.033 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 914.023 | 700.800 | 158.167 | 1.772.990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 900.101 | 700.800 | 158.167 | 1.759.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 941.301 | 700.800 | 158.167 | 1.800.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 923.088 | 700.800 | 158.167 | 1.782.055 |