Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 252.000 | 96.626 | 1.128.883 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 252.000 | 96.626 | 1.268.565 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 252.000 | 96.626 | 1.234.251 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 252.000 | 96.626 | 1.128.883 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 252.000 | 96.626 | 1.268.565 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 252.000 | 96.626 | 1.234.251 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 831.093 |
| 252.000 |
| 96.626 |
| 1.179.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 252.000 | 96.626 | 1.211.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 252.000 | 96.626 | 1.320.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 252.000 | 96.626 | 1.283.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 252.000 | 96.626 | 1.226.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 252.000 | 96.626 | 1.259.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 252.000 | 96.626 | 1.257.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 252.000 | 96.626 | 1.294.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 252.000 | 96.626 | 1.303.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 252.000 | 96.626 | 1.391.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 252.000 | 96.626 | 1.455.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 252.000 | 96.626 | 1.466.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 456.000 | 119.597 | 1.224.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 456.000 | 119.597 | 1.277.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 456.000 | 119.597 | 1.235.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 456.000 | 119.597 | 1.328.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 456.000 | 119.597 | 1.283.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 456.000 | 119.597 | 1.380.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 456.000 | 119.597 | 1.331.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 456.000 | 119.597 | 1.468.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 456.000 | 119.597 | 1.378.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 456.000 | 119.597 | 1.522.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 456.000 | 119.597 | 1.463.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 456.000 | 119.597 | 1.576.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 456.000 | 119.597 | 1.513.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 456.000 | 119.597 | 1.549.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 456.000 | 119.597 | 1.649.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 456.000 | 119.597 | 1.726.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 410.400 | 119.597 | 1.172.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 410.400 | 119.597 | 1.225.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 410.400 | 119.597 | 1.183.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 410.400 | 119.597 | 1.276.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 410.400 | 119.597 | 1.231.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 410.400 | 119.597 | 1.327.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 410.400 | 119.597 | 1.279.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 410.400 | 119.597 | 1.414.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 410.400 | 119.597 | 1.325.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 410.400 | 119.597 | 1.467.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 410.400 | 119.597 | 1.409.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 410.400 | 119.597 | 1.520.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 410.400 | 119.597 | 1.458.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 410.400 | 119.597 | 1.494.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 410.400 | 119.597 | 1.593.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 410.400 | 119.597 | 1.670.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 369.600 | 111.940 | 1.124.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 369.600 | 111.940 | 1.177.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 369.600 | 111.940 | 1.135.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 831.093 |
| 252.000 |
| 96.626 |
| 1.179.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 252.000 | 96.626 | 1.211.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 252.000 | 96.626 | 1.320.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 252.000 | 96.626 | 1.283.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 252.000 | 96.626 | 1.226.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 252.000 | 96.626 | 1.259.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 252.000 | 96.626 | 1.257.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 252.000 | 96.626 | 1.294.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 252.000 | 96.626 | 1.303.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 252.000 | 96.626 | 1.391.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 252.000 | 96.626 | 1.455.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 252.000 | 96.626 | 1.466.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 456.000 | 119.597 | 1.224.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 456.000 | 119.597 | 1.277.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 456.000 | 119.597 | 1.235.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 456.000 | 119.597 | 1.328.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 456.000 | 119.597 | 1.283.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 456.000 | 119.597 | 1.380.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 456.000 | 119.597 | 1.331.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 456.000 | 119.597 | 1.468.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 456.000 | 119.597 | 1.378.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 456.000 | 119.597 | 1.522.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 456.000 | 119.597 | 1.463.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 456.000 | 119.597 | 1.576.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 456.000 | 119.597 | 1.513.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 456.000 | 119.597 | 1.549.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 456.000 | 119.597 | 1.649.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 456.000 | 119.597 | 1.726.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 410.400 | 119.597 | 1.172.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 410.400 | 119.597 | 1.225.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 410.400 | 119.597 | 1.183.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 410.400 | 119.597 | 1.276.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 410.400 | 119.597 | 1.231.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 410.400 | 119.597 | 1.327.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 410.400 | 119.597 | 1.279.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 410.400 | 119.597 | 1.414.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 410.400 | 119.597 | 1.325.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 410.400 | 119.597 | 1.467.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 410.400 | 119.597 | 1.409.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 410.400 | 119.597 | 1.520.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 410.400 | 119.597 | 1.458.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 410.400 | 119.597 | 1.494.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 410.400 | 119.597 | 1.593.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 410.400 | 119.597 | 1.670.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 369.600 | 111.940 | 1.124.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 369.600 | 111.940 | 1.177.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 369.600 | 111.940 | 1.135.531 |