Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 410.400 | 119.597 | 1.299.402 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 410.400 | 119.597 | 1.254.024 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 410.400 | 119.597 | 1.392.325 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 410.400 | 119.597 | 1.299.402 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 410.400 | 119.597 | 1.254.024 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 410.400 | 119.597 | 1.392.325 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 767.499 |
| 410.400 |
| 119.597 |
| 1.297.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 410.400 | 119.597 | 1.432.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 410.400 | 119.597 | 1.377.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 410.400 | 119.597 | 1.483.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 410.400 | 119.597 | 1.424.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 410.400 | 119.597 | 1.457.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 410.400 | 119.597 | 1.503.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 410.400 | 119.597 | 1.658.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 369.600 | 111.940 | 1.104.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 369.600 | 111.940 | 1.154.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 369.600 | 111.940 | 1.116.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 369.600 | 111.940 | 1.202.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 369.600 | 111.940 | 1.161.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 369.600 | 111.940 | 1.250.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 369.600 | 111.940 | 1.205.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 369.600 | 111.940 | 1.343.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 369.600 | 111.940 | 1.249.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 369.600 | 111.940 | 1.384.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 369.600 | 111.940 | 1.328.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 369.600 | 111.940 | 1.434.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 369.600 | 111.940 | 1.376.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 369.600 | 111.940 | 1.408.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 369.600 | 111.940 | 1.455.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 369.600 | 111.940 | 1.610.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 333.600 | 111.940 | 1.062.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 333.600 | 111.940 | 1.112.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 333.600 | 111.940 | 1.074.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 333.600 | 111.940 | 1.160.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 333.600 | 111.940 | 1.118.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 333.600 | 111.940 | 1.207.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 333.600 | 111.940 | 1.162.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 333.600 | 111.940 | 1.299.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 333.600 | 111.940 | 1.205.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 333.600 | 111.940 | 1.339.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 333.600 | 111.940 | 1.284.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 333.600 | 111.940 | 1.389.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 333.600 | 111.940 | 1.331.632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 333.600 | 111.940 | 1.363.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 333.600 | 111.940 | 1.409.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 333.600 | 111.940 | 1.563.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 340.800 | 111.940 | 1.095.632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 340.800 | 111.940 | 1.148.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 340.800 | 111.940 | 1.106.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 340.800 | 111.940 | 1.198.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 340.800 | 111.940 | 1.153.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 340.800 | 111.940 | 1.249.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 340.800 | 111.940 | 1.201.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 767.499 |
| 410.400 |
| 119.597 |
| 1.297.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 410.400 | 119.597 | 1.432.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 410.400 | 119.597 | 1.377.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 410.400 | 119.597 | 1.483.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 410.400 | 119.597 | 1.424.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 410.400 | 119.597 | 1.457.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 410.400 | 119.597 | 1.503.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 410.400 | 119.597 | 1.658.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 369.600 | 111.940 | 1.104.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 369.600 | 111.940 | 1.154.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 369.600 | 111.940 | 1.116.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 369.600 | 111.940 | 1.202.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 369.600 | 111.940 | 1.161.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 369.600 | 111.940 | 1.250.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 369.600 | 111.940 | 1.205.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 369.600 | 111.940 | 1.343.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 369.600 | 111.940 | 1.249.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 369.600 | 111.940 | 1.384.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 369.600 | 111.940 | 1.328.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 369.600 | 111.940 | 1.434.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 369.600 | 111.940 | 1.376.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 369.600 | 111.940 | 1.408.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 369.600 | 111.940 | 1.455.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 369.600 | 111.940 | 1.610.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 333.600 | 111.940 | 1.062.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 333.600 | 111.940 | 1.112.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 333.600 | 111.940 | 1.074.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 333.600 | 111.940 | 1.160.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 333.600 | 111.940 | 1.118.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 333.600 | 111.940 | 1.207.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 333.600 | 111.940 | 1.162.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 333.600 | 111.940 | 1.299.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 333.600 | 111.940 | 1.205.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 333.600 | 111.940 | 1.339.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 333.600 | 111.940 | 1.284.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 333.600 | 111.940 | 1.389.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 333.600 | 111.940 | 1.331.632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 333.600 | 111.940 | 1.363.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 333.600 | 111.940 | 1.409.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 333.600 | 111.940 | 1.563.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 340.800 | 111.940 | 1.095.632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 340.800 | 111.940 | 1.148.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 340.800 | 111.940 | 1.106.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 340.800 | 111.940 | 1.198.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 340.800 | 111.940 | 1.153.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 340.800 | 111.940 | 1.249.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 340.800 | 111.940 | 1.201.786 |