Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 369.600 | 111.940 | 1.227.727 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 369.600 | 111.940 | 1.182.574 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 369.600 | 111.940 | 1.278.575 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 369.600 | 111.940 | 1.227.727 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 369.600 | 111.940 | 1.182.574 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 369.600 | 111.940 | 1.278.575 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 749.046 |
| 369.600 |
| 111.940 |
| 1.230.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 369.600 | 111.940 | 1.365.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 369.600 | 111.940 | 1.277.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 369.600 | 111.940 | 1.419.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 369.600 | 111.940 | 1.361.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 369.600 | 111.940 | 1.472.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 369.600 | 111.940 | 1.410.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 369.600 | 111.940 | 1.446.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 369.600 | 111.940 | 1.544.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 369.600 | 111.940 | 1.621.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 333.600 | 111.940 | 1.082.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 333.600 | 111.940 | 1.134.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 333.600 | 111.940 | 1.093.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 333.600 | 111.940 | 1.184.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 333.600 | 111.940 | 1.139.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 333.600 | 111.940 | 1.234.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 333.600 | 111.940 | 1.187.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 333.600 | 111.940 | 1.321.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 333.600 | 111.940 | 1.233.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 333.600 | 111.940 | 1.374.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 333.600 | 111.940 | 1.316.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 333.600 | 111.940 | 1.426.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 333.600 | 111.940 | 1.365.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 333.600 | 111.940 | 1.400.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 333.600 | 111.940 | 1.498.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 333.600 | 111.940 | 1.574.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 456.000 | 119.597 | 1.204.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 456.000 | 119.597 | 1.255.085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 456.000 | 119.597 | 1.216.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 456.000 | 119.597 | 1.303.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 456.000 | 119.597 | 1.261.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 456.000 | 119.597 | 1.352.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 456.000 | 119.597 | 1.306.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 456.000 | 119.597 | 1.446.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 456.000 | 119.597 | 1.350.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 456.000 | 119.597 | 1.487.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 456.000 | 119.597 | 1.431.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 456.000 | 119.597 | 1.537.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 456.000 | 119.597 | 1.478.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 456.000 | 119.597 | 1.511.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 456.000 | 119.597 | 1.558.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 456.000 | 119.597 | 1.715.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 410.400 | 119.597 | 1.153.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 410.400 | 119.597 | 1.203.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 410.400 | 119.597 | 1.164.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 410.400 | 119.597 | 1.251.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 410.400 | 119.597 | 1.209.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 749.046 |
| 369.600 |
| 111.940 |
| 1.230.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 369.600 | 111.940 | 1.365.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 369.600 | 111.940 | 1.277.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 369.600 | 111.940 | 1.419.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 369.600 | 111.940 | 1.361.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 369.600 | 111.940 | 1.472.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 369.600 | 111.940 | 1.410.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 369.600 | 111.940 | 1.446.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 369.600 | 111.940 | 1.544.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 369.600 | 111.940 | 1.621.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 333.600 | 111.940 | 1.082.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 333.600 | 111.940 | 1.134.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 333.600 | 111.940 | 1.093.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 333.600 | 111.940 | 1.184.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 333.600 | 111.940 | 1.139.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 333.600 | 111.940 | 1.234.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 333.600 | 111.940 | 1.187.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 333.600 | 111.940 | 1.321.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 333.600 | 111.940 | 1.233.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 333.600 | 111.940 | 1.374.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 333.600 | 111.940 | 1.316.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 333.600 | 111.940 | 1.426.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 333.600 | 111.940 | 1.365.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 333.600 | 111.940 | 1.400.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 333.600 | 111.940 | 1.498.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 333.600 | 111.940 | 1.574.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 456.000 | 119.597 | 1.204.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 456.000 | 119.597 | 1.255.085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 456.000 | 119.597 | 1.216.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 456.000 | 119.597 | 1.303.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 456.000 | 119.597 | 1.261.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 456.000 | 119.597 | 1.352.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 456.000 | 119.597 | 1.306.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 456.000 | 119.597 | 1.446.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 456.000 | 119.597 | 1.350.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 456.000 | 119.597 | 1.487.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 456.000 | 119.597 | 1.431.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 456.000 | 119.597 | 1.537.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 456.000 | 119.597 | 1.478.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 456.000 | 119.597 | 1.511.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 456.000 | 119.597 | 1.558.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 456.000 | 119.597 | 1.715.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 410.400 | 119.597 | 1.153.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 410.400 | 119.597 | 1.203.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 410.400 | 119.597 | 1.164.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 410.400 | 119.597 | 1.251.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 410.400 | 119.597 | 1.209.583 |