Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 309.600 | 99.909 | 1.432.121 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 309.600 | 99.909 | 1.495.176 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 309.600 | 99.909 | 1.506.043 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 309.600 | 99.909 | 1.432.121 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 309.600 | 99.909 | 1.495.176 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 309.600 | 99.909 | 1.506.043 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 671.178 |
| 381.600 |
| 99.909 |
| 1.152.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652.805 | 381.600 | 99.909 | 1.134.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731.657 | 381.600 | 99.909 | 1.213.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708.501 | 381.600 | 99.909 | 1.190.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661.820 | 381.600 | 99.909 | 1.143.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 683.739 | 381.600 | 99.909 | 1.165.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790.837 | 381.600 | 99.909 | 1.272.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 764.513 | 381.600 | 99.909 | 1.246.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 713.343 | 381.600 | 99.909 | 1.194.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737.765 | 381.600 | 99.909 | 1.219.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.719 | 381.600 | 99.909 | 1.330.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 820.768 | 381.600 | 99.909 | 1.302.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 766.185 | 381.600 | 99.909 | 1.247.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792.108 | 381.600 | 99.909 | 1.273.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878.650 | 381.600 | 99.909 | 1.360.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.469 | 381.600 | 99.909 | 1.338.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 817.677 | 381.600 | 99.909 | 1.299.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845.880 | 381.600 | 99.909 | 1.327.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965.393 | 381.600 | 99.909 | 1.446.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.328 | 381.600 | 99.909 | 1.391.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853.342 | 381.600 | 99.909 | 1.334.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 381.600 | 99.909 | 1.355.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.030.176 | 381.600 | 99.909 | 1.511.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.530 | 381.600 | 99.909 | 1.486.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901.736 | 381.600 | 99.909 | 1.383.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954.214 | 381.600 | 99.909 | 1.435.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.143 | 381.600 | 99.909 | 1.454.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999.675 | 381.600 | 99.909 | 1.481.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.848 | 381.600 | 99.909 | 1.491.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.987 | 381.600 | 99.909 | 1.534.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.117.915 | 381.600 | 99.909 | 1.599.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.104 | 381.600 | 99.909 | 1.610.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 376.800 | 99.909 | 1.134.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 376.800 | 99.909 | 1.116.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 376.800 | 99.909 | 1.194.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 376.800 | 99.909 | 1.171.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 376.800 | 99.909 | 1.125.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 376.800 | 99.909 | 1.147.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 376.800 | 99.909 | 1.252.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 376.800 | 99.909 | 1.226.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 376.800 | 99.909 | 1.176.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 376.800 | 99.909 | 1.200.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 376.800 | 99.909 | 1.309.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 376.800 | 99.909 | 1.281.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 376.800 | 99.909 | 1.228.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 376.800 | 99.909 | 1.253.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 376.800 | 99.909 | 1.338.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 671.178 |
| 381.600 |
| 99.909 |
| 1.152.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652.805 | 381.600 | 99.909 | 1.134.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731.657 | 381.600 | 99.909 | 1.213.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708.501 | 381.600 | 99.909 | 1.190.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661.820 | 381.600 | 99.909 | 1.143.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 683.739 | 381.600 | 99.909 | 1.165.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790.837 | 381.600 | 99.909 | 1.272.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 764.513 | 381.600 | 99.909 | 1.246.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 713.343 | 381.600 | 99.909 | 1.194.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737.765 | 381.600 | 99.909 | 1.219.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.719 | 381.600 | 99.909 | 1.330.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 820.768 | 381.600 | 99.909 | 1.302.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 766.185 | 381.600 | 99.909 | 1.247.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792.108 | 381.600 | 99.909 | 1.273.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878.650 | 381.600 | 99.909 | 1.360.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.469 | 381.600 | 99.909 | 1.338.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 817.677 | 381.600 | 99.909 | 1.299.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845.880 | 381.600 | 99.909 | 1.327.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965.393 | 381.600 | 99.909 | 1.446.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.328 | 381.600 | 99.909 | 1.391.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853.342 | 381.600 | 99.909 | 1.334.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 381.600 | 99.909 | 1.355.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.030.176 | 381.600 | 99.909 | 1.511.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.530 | 381.600 | 99.909 | 1.486.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901.736 | 381.600 | 99.909 | 1.383.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954.214 | 381.600 | 99.909 | 1.435.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.143 | 381.600 | 99.909 | 1.454.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999.675 | 381.600 | 99.909 | 1.481.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.848 | 381.600 | 99.909 | 1.491.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.987 | 381.600 | 99.909 | 1.534.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.117.915 | 381.600 | 99.909 | 1.599.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.104 | 381.600 | 99.909 | 1.610.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 376.800 | 99.909 | 1.134.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 376.800 | 99.909 | 1.116.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 376.800 | 99.909 | 1.194.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 376.800 | 99.909 | 1.171.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 376.800 | 99.909 | 1.125.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 376.800 | 99.909 | 1.147.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 376.800 | 99.909 | 1.252.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 376.800 | 99.909 | 1.226.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 376.800 | 99.909 | 1.176.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 376.800 | 99.909 | 1.200.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 376.800 | 99.909 | 1.309.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 376.800 | 99.909 | 1.281.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 376.800 | 99.909 | 1.228.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 376.800 | 99.909 | 1.253.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 376.800 | 99.909 | 1.338.462 |