Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.059.338 | 7.099.334 | 1.505.886 | 10.664.558 | |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.104.492 | 8.988.147 | 465.657 | 11.558.296 | |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.104.492 | 9.899.988 | 970.119 | 12.974.599 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.059.338 | 7.099.334 | 1.505.886 | 10.664.558 | |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.104.492 | 8.988.147 | 465.657 | 11.558.296 | |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.104.492 | 9.899.988 | 970.119 | 12.974.599 | |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m |
| 100m2 |
| 2.104.492 |
| 10.811.829 |
| 1.505.886 |
| 14.422.207 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.053.546 | 5.332.967 | 3.016.155 | 11.402.668 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.053.546 | 5.861.835 | 3.520.617 | 12.435.998 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.053.546 | 6.450.624 | 4.056.385 | 13.560.555 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 5.743.458 | 9.769.725 | 465.657 | 15.978.840 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 5.743.458 | 10.811.829 | 970.119 | 17.525.406 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 5.743.458 | 11.853.933 | 1.505.886 | 19.103.277 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.529.384 | 5.867.046 | 3.016.155 | 12.412.585 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.529.384 | 6.448.019 | 3.520.617 | 13.498.020 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.529.384 | 7.099.334 | 4.056.385 | 14.685.103 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 609.519 | 300.679 | 75.771 | 985.969 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 300.679 | 75.771 | 1.034.117 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 300.679 | 75.771 | 997.037 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 300.679 | 75.771 | 1.081.632 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 300.679 | 75.771 | 1.040.329 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 300.679 | 75.771 | 1.126.862 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 300.679 | 75.771 | 1.084.152 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 300.679 | 75.771 | 1.212.807 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 300.679 | 75.771 | 1.125.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 300.679 | 75.771 | 1.251.657 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 300.679 | 75.771 | 1.165.172 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 300.679 | 75.771 | 1.299.246 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 300.679 | 75.771 | 1.243.821 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 300.679 | 75.771 | 1.274.840 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 300.679 | 75.771 | 1.379.407 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 300.679 | 75.771 | 1.467.556 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 535.517 | 60.151 | 1.253.335 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 535.517 | 60.151 | 1.216.255 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 535.517 | 60.151 | 1.300.850 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 535.517 | 60.151 | 1.259.547 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 535.517 | 60.151 | 1.346.080 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 535.517 | 60.151 | 1.303.370 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 535.517 | 60.151 | 1.432.025 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 535.517 | 60.151 | 1.344.540 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 535.517 | 60.151 | 1.470.875 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 535.517 | 60.151 | 1.384.390 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 535.517 | 60.151 | 1.518.464 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 535.517 | 60.151 | 1.463.039 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 535.517 | 60.151 | 1.494.058 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 535.517 | 60.151 | 1.598.625 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 535.517 | 60.151 | 1.686.774 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 319.200 | 75.771 | 1.052.638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 319.200 | 75.771 | 1.015.558 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 319.200 | 75.771 | 1.100.153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 319.200 | 75.771 | 1.058.850 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 319.200 | 75.771 | 1.145.383 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 319.200 | 75.771 | 1.102.673 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m |
| 100m2 |
| 2.104.492 |
| 10.811.829 |
| 1.505.886 |
| 14.422.207 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.053.546 | 5.332.967 | 3.016.155 | 11.402.668 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.053.546 | 5.861.835 | 3.520.617 | 12.435.998 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.053.546 | 6.450.624 | 4.056.385 | 13.560.555 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 5.743.458 | 9.769.725 | 465.657 | 15.978.840 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 5.743.458 | 10.811.829 | 970.119 | 17.525.406 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 5.743.458 | 11.853.933 | 1.505.886 | 19.103.277 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.529.384 | 5.867.046 | 3.016.155 | 12.412.585 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.529.384 | 6.448.019 | 3.520.617 | 13.498.020 |
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.529.384 | 7.099.334 | 4.056.385 | 14.685.103 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 609.519 | 300.679 | 75.771 | 985.969 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 300.679 | 75.771 | 1.034.117 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 300.679 | 75.771 | 997.037 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 300.679 | 75.771 | 1.081.632 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 300.679 | 75.771 | 1.040.329 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 300.679 | 75.771 | 1.126.862 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 300.679 | 75.771 | 1.084.152 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 300.679 | 75.771 | 1.212.807 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 300.679 | 75.771 | 1.125.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 300.679 | 75.771 | 1.251.657 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 300.679 | 75.771 | 1.165.172 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 300.679 | 75.771 | 1.299.246 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 300.679 | 75.771 | 1.243.821 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 300.679 | 75.771 | 1.274.840 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 300.679 | 75.771 | 1.379.407 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 300.679 | 75.771 | 1.467.556 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 535.517 | 60.151 | 1.253.335 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 535.517 | 60.151 | 1.216.255 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 535.517 | 60.151 | 1.300.850 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 535.517 | 60.151 | 1.259.547 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 535.517 | 60.151 | 1.346.080 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 535.517 | 60.151 | 1.303.370 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 535.517 | 60.151 | 1.432.025 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 535.517 | 60.151 | 1.344.540 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 535.517 | 60.151 | 1.470.875 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 535.517 | 60.151 | 1.384.390 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 535.517 | 60.151 | 1.518.464 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 535.517 | 60.151 | 1.463.039 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 535.517 | 60.151 | 1.494.058 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 535.517 | 60.151 | 1.598.625 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 535.517 | 60.151 | 1.686.774 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 319.200 | 75.771 | 1.052.638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 319.200 | 75.771 | 1.015.558 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 319.200 | 75.771 | 1.100.153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 319.200 | 75.771 | 1.058.850 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 319.200 | 75.771 | 1.145.383 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 319.200 | 75.771 | 1.102.673 |