Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 319.200 | 75.771 | 1.231.328 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 319.200 | 75.771 | 1.143.843 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 319.200 | 75.771 | 1.270.178 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 319.200 | 75.771 | 1.231.328 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 319.200 | 75.771 | 1.143.843 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 319.200 | 75.771 | 1.270.178 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788.722 |
| 319.200 |
| 75.771 |
| 1.183.693 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 319.200 | 75.771 | 1.317.767 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 319.200 | 75.771 | 1.262.342 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 319.200 | 75.771 | 1.293.361 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 319.200 | 75.771 | 1.397.928 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 319.200 | 75.771 | 1.486.077 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 415.200 | 52.081 | 1.124.948 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 415.200 | 52.081 | 1.087.868 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 415.200 | 52.081 | 1.172.463 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 415.200 | 52.081 | 1.131.160 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 415.200 | 52.081 | 1.217.693 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 415.200 | 52.081 | 1.174.983 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 415.200 | 52.081 | 1.303.638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 415.200 | 52.081 | 1.216.153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 415.200 | 52.081 | 1.342.488 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 415.200 | 52.081 | 1.256.003 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 415.200 | 52.081 | 1.390.077 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 415.200 | 52.081 | 1.334.652 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 415.200 | 52.081 | 1.365.671 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 415.200 | 52.081 | 1.470.238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 415.200 | 52.081 | 1.558.387 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 537.600 | 52.081 | 1.247.348 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 537.600 | 52.081 | 1.210.268 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 537.600 | 52.081 | 1.294.863 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 537.600 | 52.081 | 1.253.560 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 537.600 | 52.081 | 1.340.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 537.600 | 52.081 | 1.297.383 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 537.600 | 52.081 | 1.426.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 537.600 | 52.081 | 1.338.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 537.600 | 52.081 | 1.464.888 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 537.600 | 52.081 | 1.378.403 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 537.600 | 52.081 | 1.512.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 537.600 | 52.081 | 1.457.052 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 537.600 | 52.081 | 1.488.071 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 537.600 | 52.081 | 1.592.638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 537.600 | 52.081 | 1.680.787 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 423.585 | 28.913 | 1.110.165 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 423.585 | 28.913 | 1.073.085 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 423.585 | 28.913 | 1.157.680 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 423.585 | 28.913 | 1.116.377 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 423.585 | 28.913 | 1.202.910 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 423.585 | 28.913 | 1.160.200 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 423.585 | 28.913 | 1.288.855 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 423.585 | 28.913 | 1.201.370 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 423.585 | 28.913 | 1.327.705 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 423.585 | 28.913 | 1.241.220 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 423.585 | 28.913 | 1.375.294 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788.722 |
| 319.200 |
| 75.771 |
| 1.183.693 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 319.200 | 75.771 | 1.317.767 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 319.200 | 75.771 | 1.262.342 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 319.200 | 75.771 | 1.293.361 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 319.200 | 75.771 | 1.397.928 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 319.200 | 75.771 | 1.486.077 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 415.200 | 52.081 | 1.124.948 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 415.200 | 52.081 | 1.087.868 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 415.200 | 52.081 | 1.172.463 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 415.200 | 52.081 | 1.131.160 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 415.200 | 52.081 | 1.217.693 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 415.200 | 52.081 | 1.174.983 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 415.200 | 52.081 | 1.303.638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 415.200 | 52.081 | 1.216.153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 415.200 | 52.081 | 1.342.488 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 415.200 | 52.081 | 1.256.003 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 415.200 | 52.081 | 1.390.077 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 415.200 | 52.081 | 1.334.652 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 415.200 | 52.081 | 1.365.671 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 415.200 | 52.081 | 1.470.238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 415.200 | 52.081 | 1.558.387 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 537.600 | 52.081 | 1.247.348 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 537.600 | 52.081 | 1.210.268 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 537.600 | 52.081 | 1.294.863 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 537.600 | 52.081 | 1.253.560 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 537.600 | 52.081 | 1.340.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 537.600 | 52.081 | 1.297.383 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 537.600 | 52.081 | 1.426.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 537.600 | 52.081 | 1.338.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 537.600 | 52.081 | 1.464.888 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 537.600 | 52.081 | 1.378.403 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 537.600 | 52.081 | 1.512.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 537.600 | 52.081 | 1.457.052 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 537.600 | 52.081 | 1.488.071 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 537.600 | 52.081 | 1.592.638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 537.600 | 52.081 | 1.680.787 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 423.585 | 28.913 | 1.110.165 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 423.585 | 28.913 | 1.073.085 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 423.585 | 28.913 | 1.157.680 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 423.585 | 28.913 | 1.116.377 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 423.585 | 28.913 | 1.202.910 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 423.585 | 28.913 | 1.160.200 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 423.585 | 28.913 | 1.288.855 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 423.585 | 28.913 | 1.201.370 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 423.585 | 28.913 | 1.327.705 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 423.585 | 28.913 | 1.241.220 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 423.585 | 28.913 | 1.375.294 |