Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 423.585 | 28.913 | 1.319.869 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 423.585 | 28.913 | 1.350.888 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 423.585 | 28.913 | 1.455.455 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 423.585 | 28.913 | 1.319.869 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 423.585 | 28.913 | 1.350.888 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 423.585 | 28.913 | 1.455.455 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.091.106 |
| 423.585 |
| 28.913 |
| 1.543.604 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 654.033 | 28.913 | 1.340.613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 654.033 | 28.913 | 1.303.533 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 654.033 | 28.913 | 1.388.128 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 654.033 | 28.913 | 1.346.825 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 654.033 | 28.913 | 1.433.358 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 654.033 | 28.913 | 1.390.648 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 654.033 | 28.913 | 1.519.303 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 654.033 | 28.913 | 1.431.818 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 654.033 | 28.913 | 1.558.153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 654.033 | 28.913 | 1.471.668 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 654.033 | 28.913 | 1.605.742 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 654.033 | 28.913 | 1.550.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 654.033 | 28.913 | 1.581.336 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 654.033 | 28.913 | 1.685.903 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 654.033 | 28.913 | 1.774.052 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 478.453 | 28.913 | 1.165.033 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 478.453 | 28.913 | 1.127.953 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 478.453 | 28.913 | 1.212.548 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 478.453 | 28.913 | 1.171.245 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 478.453 | 28.913 | 1.257.778 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 478.453 | 28.913 | 1.215.068 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 478.453 | 28.913 | 1.343.723 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 478.453 | 28.913 | 1.256.238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 478.453 | 28.913 | 1.382.573 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 478.453 | 28.913 | 1.296.088 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 478.453 | 28.913 | 1.430.162 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 478.453 | 28.913 | 1.374.737 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 478.453 | 28.913 | 1.405.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 478.453 | 28.913 | 1.510.323 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 478.453 | 28.913 | 1.598.472 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 515.764 | 28.913 | 1.202.344 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 515.764 | 28.913 | 1.165.264 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 515.764 | 28.913 | 1.249.859 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 515.764 | 28.913 | 1.208.556 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 515.764 | 28.913 | 1.295.089 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 515.764 | 28.913 | 1.252.379 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 515.764 | 28.913 | 1.381.034 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 515.764 | 28.913 | 1.293.549 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 515.764 | 28.913 | 1.419.884 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 515.764 | 28.913 | 1.333.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 515.764 | 28.913 | 1.467.473 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 515.764 | 28.913 | 1.412.048 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 515.764 | 28.913 | 1.443.067 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 515.764 | 28.913 | 1.547.634 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 515.764 | 28.913 | 1.635.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 471.869 | 28.913 | 1.158.449 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.091.106 |
| 423.585 |
| 28.913 |
| 1.543.604 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 654.033 | 28.913 | 1.340.613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 654.033 | 28.913 | 1.303.533 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 654.033 | 28.913 | 1.388.128 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 654.033 | 28.913 | 1.346.825 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 654.033 | 28.913 | 1.433.358 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 654.033 | 28.913 | 1.390.648 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 654.033 | 28.913 | 1.519.303 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 654.033 | 28.913 | 1.431.818 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 654.033 | 28.913 | 1.558.153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 654.033 | 28.913 | 1.471.668 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 654.033 | 28.913 | 1.605.742 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 654.033 | 28.913 | 1.550.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 654.033 | 28.913 | 1.581.336 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 654.033 | 28.913 | 1.685.903 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 654.033 | 28.913 | 1.774.052 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 478.453 | 28.913 | 1.165.033 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 478.453 | 28.913 | 1.127.953 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 478.453 | 28.913 | 1.212.548 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 478.453 | 28.913 | 1.171.245 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 478.453 | 28.913 | 1.257.778 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 478.453 | 28.913 | 1.215.068 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 478.453 | 28.913 | 1.343.723 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 478.453 | 28.913 | 1.256.238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 478.453 | 28.913 | 1.382.573 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 478.453 | 28.913 | 1.296.088 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 478.453 | 28.913 | 1.430.162 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 478.453 | 28.913 | 1.374.737 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 478.453 | 28.913 | 1.405.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 478.453 | 28.913 | 1.510.323 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 478.453 | 28.913 | 1.598.472 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 515.764 | 28.913 | 1.202.344 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 515.764 | 28.913 | 1.165.264 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 515.764 | 28.913 | 1.249.859 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 515.764 | 28.913 | 1.208.556 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 515.764 | 28.913 | 1.295.089 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 515.764 | 28.913 | 1.252.379 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 515.764 | 28.913 | 1.381.034 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 515.764 | 28.913 | 1.293.549 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 515.764 | 28.913 | 1.419.884 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 515.764 | 28.913 | 1.333.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 515.764 | 28.913 | 1.467.473 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 515.764 | 28.913 | 1.412.048 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 515.764 | 28.913 | 1.443.067 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 515.764 | 28.913 | 1.547.634 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 515.764 | 28.913 | 1.635.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 471.869 | 28.913 | 1.158.449 |