Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 133.565 | 41.684 | 0 | 175.249 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 79.790 | 31.263 | 0 | 111.053 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 82.820 | 33.868 | 0 | 116.688 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 133.565 | 41.684 | 0 | 175.249 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 79.790 | 31.263 | 0 | 111.053 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 82.820 | 33.868 | 0 | 116.688 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. |
| m2 |
| 74.901 |
| 37.776 |
| 0 |
| 112.677 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 73.240 | 37.776 | 0 | 111.016 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 80.277 | 37.255 | 0 | 117.532 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 78.616 | 37.255 | 0 | 115.871 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 93.026 | 36.213 | 0 | 129.239 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 91.365 | 36.213 | 0 | 127.578 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 473.983 | 91.184 | 4.173 | 569.340 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 472.369 | 91.184 | 4.173 | 567.726 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 473.604 | 78.158 | 4.173 | 555.935 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 471.990 | 78.158 | 4.173 | 554.321 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 473.352 | 67.737 | 4.173 | 545.262 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 471.738 | 67.737 | 4.173 | 543.648 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 280.164 | 91.184 | 4.173 | 375.521 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 278.550 | 91.184 | 4.173 | 373.907 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 300.187 | 78.158 | 4.173 | 382.518 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 298.573 | 78.158 | 4.173 | 380.904 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 299.935 | 67.737 | 4.173 | 371.845 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 298.321 | 67.737 | 4.173 | 370.231 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 858.184 | 83.368 | 5.563 | 947.115 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 856.579 | 83.368 | 5.563 | 945.510 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 858.184 | 91.184 | 5.563 | 954.931 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 856.579 | 91.184 | 5.563 | 953.326 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 858.184 | 112.026 | 9.736 | 979.946 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 856.579 | 112.026 | 9.736 | 978.341 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 47.901 | 26.053 | 0 | 73.954 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 47.582 | 26.053 | 0 | 73.635 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 77.253 | 36.474 | 0 | 113.727 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 76.934 | 36.474 | 0 | 113.408 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 64.243 | 119.842 | 0 | 184.085 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 63.284 | 119.842 | 0 | 183.126 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 101.000 | 5.211 | 0 | 106.211 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 176.150 | 113.368 | 0 | 289.518 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 176.150 | 113.368 | 0 | 289.518 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 153.300 | 156.316 | 0 | 309.616 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 81.932 | 33.868 | 0 | 115.800 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 115.422 | 93.789 | 0 | 209.211 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 122.825 | 109.421 | 0 | 232.246 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 96.400 | 78.158 | 0 | 174.558 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 48.900 | 99.000 | 0 | 147.900 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 65.100 | 99.000 | 0 | 164.100 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 57.000 | 151.105 | 0 | 208.105 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 70.500 | 151.105 | 0 | 221.605 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 5.670 | 40.529 | 0 | 46.199 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 14.175 | 48.748 | 0 | 62.923 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 25.515 | 113.368 | 0 | 138.883 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 36.855 | 138.876 | 0 | 175.731 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3.084.000 | 1.563.156 | 0 | 4.647.156 |
| m2 |
| 74.901 |
| 37.776 |
| 0 |
| 112.677 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 73.240 | 37.776 | 0 | 111.016 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 80.277 | 37.255 | 0 | 117.532 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 78.616 | 37.255 | 0 | 115.871 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 93.026 | 36.213 | 0 | 129.239 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 91.365 | 36.213 | 0 | 127.578 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 473.983 | 91.184 | 4.173 | 569.340 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 472.369 | 91.184 | 4.173 | 567.726 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 473.604 | 78.158 | 4.173 | 555.935 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 471.990 | 78.158 | 4.173 | 554.321 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 473.352 | 67.737 | 4.173 | 545.262 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 471.738 | 67.737 | 4.173 | 543.648 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 280.164 | 91.184 | 4.173 | 375.521 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 278.550 | 91.184 | 4.173 | 373.907 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 300.187 | 78.158 | 4.173 | 382.518 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 298.573 | 78.158 | 4.173 | 380.904 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 299.935 | 67.737 | 4.173 | 371.845 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 298.321 | 67.737 | 4.173 | 370.231 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 858.184 | 83.368 | 5.563 | 947.115 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 856.579 | 83.368 | 5.563 | 945.510 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 858.184 | 91.184 | 5.563 | 954.931 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 856.579 | 91.184 | 5.563 | 953.326 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 858.184 | 112.026 | 9.736 | 979.946 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 856.579 | 112.026 | 9.736 | 978.341 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 47.901 | 26.053 | 0 | 73.954 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 47.582 | 26.053 | 0 | 73.635 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 77.253 | 36.474 | 0 | 113.727 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 76.934 | 36.474 | 0 | 113.408 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 64.243 | 119.842 | 0 | 184.085 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 63.284 | 119.842 | 0 | 183.126 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 101.000 | 5.211 | 0 | 106.211 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 176.150 | 113.368 | 0 | 289.518 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 176.150 | 113.368 | 0 | 289.518 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 153.300 | 156.316 | 0 | 309.616 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 81.932 | 33.868 | 0 | 115.800 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 115.422 | 93.789 | 0 | 209.211 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 122.825 | 109.421 | 0 | 232.246 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 96.400 | 78.158 | 0 | 174.558 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 48.900 | 99.000 | 0 | 147.900 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 65.100 | 99.000 | 0 | 164.100 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 57.000 | 151.105 | 0 | 208.105 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 70.500 | 151.105 | 0 | 221.605 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 5.670 | 40.529 | 0 | 46.199 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 14.175 | 48.748 | 0 | 62.923 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 25.515 | 113.368 | 0 | 138.883 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 36.855 | 138.876 | 0 | 175.731 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3.084.000 | 1.563.156 | 0 | 4.647.156 |