Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576.437 | 1.536.000 | 16.148 | 2.128.585 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644.630 | 1.536.000 | 16.148 | 2.196.778 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.205 | 1.536.000 | 16.148 | 2.149.353 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576.437 | 1.536.000 | 16.148 | 2.128.585 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644.630 | 1.536.000 | 16.148 | 2.196.778 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.205 | 1.536.000 | 16.148 | 2.149.353 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 559.692 |
| 1.536.000 |
| 16.148 |
| 2.111.840 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.521 | 1.536.000 | 16.148 | 2.163.669 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681.676 | 1.536.000 | 16.148 | 2.233.824 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596.967 | 1.536.000 | 16.148 | 2.149.115 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643.665 | 1.536.000 | 16.148 | 2.195.813 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674.233 | 1.536.000 | 16.148 | 2.226.381 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515.118 | 1.826.400 | 16.148 | 2.357.666 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447.600 | 1.826.400 | 16.148 | 2.290.148 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435.303 | 1.826.400 | 16.148 | 2.277.851 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504.240 | 1.826.400 | 16.148 | 2.346.788 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562.498 | 1.826.400 | 16.148 | 2.405.046 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504.724 | 1.826.400 | 16.148 | 2.347.272 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481.126 | 1.826.400 | 16.148 | 2.323.674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542.471 | 1.826.400 | 16.148 | 2.385.019 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.904 | 1.826.400 | 16.148 | 2.445.452 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550.960 | 1.826.400 | 16.148 | 2.393.508 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520.089 | 1.826.400 | 16.148 | 2.362.637 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576.437 | 1.826.400 | 16.148 | 2.418.985 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644.630 | 1.826.400 | 16.148 | 2.487.178 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.205 | 1.826.400 | 16.148 | 2.439.753 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.692 | 1.826.400 | 16.148 | 2.402.240 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.521 | 1.826.400 | 16.148 | 2.454.069 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681.676 | 1.826.400 | 16.148 | 2.524.224 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596.967 | 1.826.400 | 16.148 | 2.439.515 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643.665 | 1.826.400 | 16.148 | 2.486.213 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674.233 | 1.826.400 | 16.148 | 2.516.781 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 292.289 | 544.800 | 6.403 | 843.492 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 277.079 | 544.800 | 6.403 | 828.282 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 254.713 | 544.800 | 6.403 | 805.916 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250.639 | 544.800 | 6.403 | 801.842 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 296.678 | 544.800 | 6.403 | 847.881 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 288.005 | 544.800 | 6.403 | 839.208 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 273.476 | 544.800 | 6.403 | 824.679 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 292.774 | 544.800 | 6.403 | 843.977 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 273.636 | 544.800 | 6.403 | 824.839 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 265.819 | 544.800 | 6.403 | 817.022 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 304.343 | 544.800 | 6.403 | 855.546 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 296.157 | 544.800 | 6.403 | 847.360 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 286.140 | 544.800 | 6.403 | 837.343 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 306.159 | 544.800 | 6.403 | 857.362 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 288.952 | 544.800 | 6.403 | 840.155 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 278.726 | 544.800 | 6.403 | 829.929 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 310.807 | 544.800 | 6.403 | 862.010 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 303.688 | 544.800 | 6.403 | 854.891 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 297.392 | 544.800 | 6.403 | 848.595 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319.981 | 544.800 | 6.403 | 871.184 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 304.271 | 544.800 | 6.403 | 855.474 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 559.692 |
| 1.536.000 |
| 16.148 |
| 2.111.840 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.521 | 1.536.000 | 16.148 | 2.163.669 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681.676 | 1.536.000 | 16.148 | 2.233.824 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596.967 | 1.536.000 | 16.148 | 2.149.115 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643.665 | 1.536.000 | 16.148 | 2.195.813 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674.233 | 1.536.000 | 16.148 | 2.226.381 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515.118 | 1.826.400 | 16.148 | 2.357.666 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447.600 | 1.826.400 | 16.148 | 2.290.148 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435.303 | 1.826.400 | 16.148 | 2.277.851 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504.240 | 1.826.400 | 16.148 | 2.346.788 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562.498 | 1.826.400 | 16.148 | 2.405.046 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504.724 | 1.826.400 | 16.148 | 2.347.272 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481.126 | 1.826.400 | 16.148 | 2.323.674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542.471 | 1.826.400 | 16.148 | 2.385.019 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.904 | 1.826.400 | 16.148 | 2.445.452 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550.960 | 1.826.400 | 16.148 | 2.393.508 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520.089 | 1.826.400 | 16.148 | 2.362.637 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576.437 | 1.826.400 | 16.148 | 2.418.985 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644.630 | 1.826.400 | 16.148 | 2.487.178 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.205 | 1.826.400 | 16.148 | 2.439.753 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.692 | 1.826.400 | 16.148 | 2.402.240 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.521 | 1.826.400 | 16.148 | 2.454.069 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681.676 | 1.826.400 | 16.148 | 2.524.224 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596.967 | 1.826.400 | 16.148 | 2.439.515 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643.665 | 1.826.400 | 16.148 | 2.486.213 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674.233 | 1.826.400 | 16.148 | 2.516.781 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 292.289 | 544.800 | 6.403 | 843.492 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 277.079 | 544.800 | 6.403 | 828.282 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 254.713 | 544.800 | 6.403 | 805.916 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250.639 | 544.800 | 6.403 | 801.842 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 296.678 | 544.800 | 6.403 | 847.881 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 288.005 | 544.800 | 6.403 | 839.208 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 273.476 | 544.800 | 6.403 | 824.679 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 292.774 | 544.800 | 6.403 | 843.977 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 273.636 | 544.800 | 6.403 | 824.839 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 265.819 | 544.800 | 6.403 | 817.022 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 304.343 | 544.800 | 6.403 | 855.546 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 296.157 | 544.800 | 6.403 | 847.360 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 286.140 | 544.800 | 6.403 | 837.343 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 306.159 | 544.800 | 6.403 | 857.362 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 288.952 | 544.800 | 6.403 | 840.155 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 278.726 | 544.800 | 6.403 | 829.929 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 310.807 | 544.800 | 6.403 | 862.010 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 303.688 | 544.800 | 6.403 | 854.891 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 297.392 | 544.800 | 6.403 | 848.595 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319.981 | 544.800 | 6.403 | 871.184 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 304.271 | 544.800 | 6.403 | 855.474 |