Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 291.845 | 544.800 | 6.403 | 843.048 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 310.767 | 544.800 | 6.403 | 861.970 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 309.014 | 544.800 | 6.403 | 860.217 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 291.845 | 544.800 | 6.403 | 843.048 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 310.767 | 544.800 | 6.403 | 861.970 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 309.014 | 544.800 | 6.403 | 860.217 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 332.253 |
| 544.800 |
| 6.403 |
| 883.456 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 304.193 | 544.800 | 6.403 | 855.396 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 319.662 | 544.800 | 6.403 | 870.865 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 329.788 | 544.800 | 6.403 | 880.991 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 277.079 | 614.400 | 6.403 | 897.882 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 254.713 | 614.400 | 6.403 | 875.516 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250.639 | 614.400 | 6.403 | 871.442 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 273.476 | 614.400 | 6.403 | 894.279 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 292.774 | 614.400 | 6.403 | 913.577 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 273.636 | 614.400 | 6.403 | 894.439 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 265.819 | 614.400 | 6.403 | 886.622 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 286.140 | 614.400 | 6.403 | 906.943 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 306.159 | 614.400 | 6.403 | 926.962 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 288.952 | 614.400 | 6.403 | 909.755 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 278.726 | 614.400 | 6.403 | 899.529 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 297.392 | 614.400 | 6.403 | 918.195 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319.981 | 614.400 | 6.403 | 940.784 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 304.271 | 614.400 | 6.403 | 925.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 291.845 | 614.400 | 6.403 | 912.648 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 309.014 | 614.400 | 6.403 | 929.817 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 332.253 | 614.400 | 6.403 | 953.056 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 304.193 | 614.400 | 6.403 | 924.996 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 319.662 | 614.400 | 6.403 | 940.465 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 329.788 | 614.400 | 6.403 | 950.591 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 290.933 | 657.600 | 6.403 | 954.936 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 267.449 | 657.600 | 6.403 | 931.452 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 263.171 | 657.600 | 6.403 | 927.174 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 287.149 | 657.600 | 6.403 | 951.152 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 307.413 | 657.600 | 6.403 | 971.416 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 287.318 | 657.600 | 6.403 | 951.321 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 279.110 | 657.600 | 6.403 | 943.113 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 300.447 | 657.600 | 6.403 | 964.450 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 321.467 | 657.600 | 6.403 | 985.470 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 303.400 | 657.600 | 6.403 | 967.403 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 292.662 | 657.600 | 6.403 | 956.665 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 312.261 | 657.600 | 6.403 | 976.264 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 335.981 | 657.600 | 6.403 | 999.984 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319.485 | 657.600 | 6.403 | 983.488 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 306.437 | 657.600 | 6.403 | 970.440 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 324.464 | 657.600 | 6.403 | 988.467 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 348.866 | 657.600 | 6.403 | 1.012.869 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 319.402 | 657.600 | 6.403 | 983.405 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 335.645 | 657.600 | 6.403 | 999.648 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 346.277 | 657.600 | 6.403 | 1.010.280 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 282.009 | 540.000 | 7.517 | 829.526 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 255.449 | 540.000 | 7.517 | 802.966 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250.612 | 540.000 | 7.517 | 798.129 |
| m3 |
| 332.253 |
| 544.800 |
| 6.403 |
| 883.456 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 304.193 | 544.800 | 6.403 | 855.396 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 319.662 | 544.800 | 6.403 | 870.865 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 329.788 | 544.800 | 6.403 | 880.991 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 277.079 | 614.400 | 6.403 | 897.882 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 254.713 | 614.400 | 6.403 | 875.516 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250.639 | 614.400 | 6.403 | 871.442 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 273.476 | 614.400 | 6.403 | 894.279 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 292.774 | 614.400 | 6.403 | 913.577 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 273.636 | 614.400 | 6.403 | 894.439 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 265.819 | 614.400 | 6.403 | 886.622 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 286.140 | 614.400 | 6.403 | 906.943 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 306.159 | 614.400 | 6.403 | 926.962 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 288.952 | 614.400 | 6.403 | 909.755 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 278.726 | 614.400 | 6.403 | 899.529 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 297.392 | 614.400 | 6.403 | 918.195 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319.981 | 614.400 | 6.403 | 940.784 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 304.271 | 614.400 | 6.403 | 925.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 291.845 | 614.400 | 6.403 | 912.648 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 309.014 | 614.400 | 6.403 | 929.817 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 332.253 | 614.400 | 6.403 | 953.056 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 304.193 | 614.400 | 6.403 | 924.996 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 319.662 | 614.400 | 6.403 | 940.465 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 329.788 | 614.400 | 6.403 | 950.591 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 290.933 | 657.600 | 6.403 | 954.936 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 267.449 | 657.600 | 6.403 | 931.452 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 263.171 | 657.600 | 6.403 | 927.174 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 287.149 | 657.600 | 6.403 | 951.152 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 307.413 | 657.600 | 6.403 | 971.416 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 287.318 | 657.600 | 6.403 | 951.321 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 279.110 | 657.600 | 6.403 | 943.113 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 300.447 | 657.600 | 6.403 | 964.450 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 321.467 | 657.600 | 6.403 | 985.470 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 303.400 | 657.600 | 6.403 | 967.403 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 292.662 | 657.600 | 6.403 | 956.665 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 312.261 | 657.600 | 6.403 | 976.264 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 335.981 | 657.600 | 6.403 | 999.984 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319.485 | 657.600 | 6.403 | 983.488 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 306.437 | 657.600 | 6.403 | 970.440 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 324.464 | 657.600 | 6.403 | 988.467 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 348.866 | 657.600 | 6.403 | 1.012.869 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 319.402 | 657.600 | 6.403 | 983.405 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 335.645 | 657.600 | 6.403 | 999.648 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 346.277 | 657.600 | 6.403 | 1.010.280 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 282.009 | 540.000 | 7.517 | 829.526 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 255.449 | 540.000 | 7.517 | 802.966 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250.612 | 540.000 | 7.517 | 798.129 |