Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 277.730 | 540.000 | 7.517 | 825.247 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 300.647 | 540.000 | 7.517 | 848.164 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 277.920 | 540.000 | 7.517 | 825.437 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 277.730 | 540.000 | 7.517 | 825.247 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 300.647 | 540.000 | 7.517 | 848.164 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 277.920 | 540.000 | 7.517 | 825.437 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 268.637 |
| 540.000 |
| 7.517 |
| 816.154 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 292.769 | 540.000 | 7.517 | 840.286 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 316.542 | 540.000 | 7.517 | 864.059 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 296.108 | 540.000 | 7.517 | 843.625 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 283.964 | 540.000 | 7.517 | 831.481 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 306.130 | 540.000 | 7.517 | 853.647 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 332.955 | 540.000 | 7.517 | 880.472 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 314.300 | 540.000 | 7.517 | 861.817 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 299.543 | 540.000 | 7.517 | 847.060 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 319.931 | 540.000 | 7.517 | 867.448 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 347.528 | 540.000 | 7.517 | 895.045 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 314.206 | 540.000 | 7.517 | 861.723 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 332.576 | 540.000 | 7.517 | 880.093 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 344.600 | 540.000 | 7.517 | 892.117 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 296.109 | 640.800 | 7.517 | 944.426 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 268.221 | 640.800 | 7.517 | 916.538 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 263.142 | 640.800 | 7.517 | 911.459 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 291.616 | 640.800 | 7.517 | 939.933 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 315.679 | 640.800 | 7.517 | 963.996 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 291.816 | 640.800 | 7.517 | 940.133 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 282.069 | 640.800 | 7.517 | 930.386 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 307.407 | 640.800 | 7.517 | 955.724 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 332.369 | 640.800 | 7.517 | 980.686 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 310.914 | 640.800 | 7.517 | 959.231 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 298.162 | 640.800 | 7.517 | 946.479 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 321.436 | 640.800 | 7.517 | 969.753 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 349.603 | 640.800 | 7.517 | 997.920 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 330.015 | 640.800 | 7.517 | 978.332 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 314.520 | 640.800 | 7.517 | 962.837 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 335.928 | 640.800 | 7.517 | 984.245 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 364.905 | 640.800 | 7.517 | 1.013.222 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 329.916 | 640.800 | 7.517 | 978.233 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 349.205 | 640.800 | 7.517 | 997.522 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 361.830 | 640.800 | 7.517 | 1.010.147 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 325.555 | 1.051.200 | 9.187 | 1.385.942 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 288.860 | 1.051.200 | 9.187 | 1.349.247 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 282.177 | 1.051.200 | 9.187 | 1.342.564 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 319.643 | 1.051.200 | 9.187 | 1.380.030 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 351.305 | 1.051.200 | 9.187 | 1.411.692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 319.906 | 1.051.200 | 9.187 | 1.380.293 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 307.081 | 1.051.200 | 9.187 | 1.367.468 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 340.421 | 1.051.200 | 9.187 | 1.400.808 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 373.265 | 1.051.200 | 9.187 | 1.433.652 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345.034 | 1.051.200 | 9.187 | 1.405.421 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 328.256 | 1.051.200 | 9.187 | 1.388.643 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 358.880 | 1.051.200 | 9.187 | 1.419.267 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 395.941 | 1.051.200 | 9.187 | 1.456.328 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 268.637 |
| 540.000 |
| 7.517 |
| 816.154 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 292.769 | 540.000 | 7.517 | 840.286 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 316.542 | 540.000 | 7.517 | 864.059 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 296.108 | 540.000 | 7.517 | 843.625 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 283.964 | 540.000 | 7.517 | 831.481 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 306.130 | 540.000 | 7.517 | 853.647 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 332.955 | 540.000 | 7.517 | 880.472 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 314.300 | 540.000 | 7.517 | 861.817 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 299.543 | 540.000 | 7.517 | 847.060 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 319.931 | 540.000 | 7.517 | 867.448 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 347.528 | 540.000 | 7.517 | 895.045 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 314.206 | 540.000 | 7.517 | 861.723 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 332.576 | 540.000 | 7.517 | 880.093 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 344.600 | 540.000 | 7.517 | 892.117 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 296.109 | 640.800 | 7.517 | 944.426 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 268.221 | 640.800 | 7.517 | 916.538 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 263.142 | 640.800 | 7.517 | 911.459 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 291.616 | 640.800 | 7.517 | 939.933 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 315.679 | 640.800 | 7.517 | 963.996 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 291.816 | 640.800 | 7.517 | 940.133 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 282.069 | 640.800 | 7.517 | 930.386 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 307.407 | 640.800 | 7.517 | 955.724 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 332.369 | 640.800 | 7.517 | 980.686 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 310.914 | 640.800 | 7.517 | 959.231 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 298.162 | 640.800 | 7.517 | 946.479 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 321.436 | 640.800 | 7.517 | 969.753 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 349.603 | 640.800 | 7.517 | 997.920 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 330.015 | 640.800 | 7.517 | 978.332 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 314.520 | 640.800 | 7.517 | 962.837 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 335.928 | 640.800 | 7.517 | 984.245 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 364.905 | 640.800 | 7.517 | 1.013.222 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 329.916 | 640.800 | 7.517 | 978.233 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 349.205 | 640.800 | 7.517 | 997.522 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 361.830 | 640.800 | 7.517 | 1.010.147 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 325.555 | 1.051.200 | 9.187 | 1.385.942 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 288.860 | 1.051.200 | 9.187 | 1.349.247 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 282.177 | 1.051.200 | 9.187 | 1.342.564 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 319.643 | 1.051.200 | 9.187 | 1.380.030 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 351.305 | 1.051.200 | 9.187 | 1.411.692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 319.906 | 1.051.200 | 9.187 | 1.380.293 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 307.081 | 1.051.200 | 9.187 | 1.367.468 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 340.421 | 1.051.200 | 9.187 | 1.400.808 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 373.265 | 1.051.200 | 9.187 | 1.433.652 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345.034 | 1.051.200 | 9.187 | 1.405.421 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 328.256 | 1.051.200 | 9.187 | 1.388.643 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 358.880 | 1.051.200 | 9.187 | 1.419.267 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 395.941 | 1.051.200 | 9.187 | 1.456.328 |