Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817.698 | 724.800 | 10.023 | 1.552.521 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.309 | 724.800 | 10.023 | 1.537.132 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 842.316 | 724.800 | 10.023 | 1.577.139 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817.698 | 724.800 | 10.023 | 1.552.521 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.309 | 724.800 | 10.023 | 1.537.132 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 842.316 | 724.800 | 10.023 | 1.577.139 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 881.729 |
| 724.800 |
| 10.023 |
| 1.616.552 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847.853 | 724.800 | 10.023 | 1.582.676 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 827.719 | 724.800 | 10.023 | 1.562.542 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 864.468 | 724.800 | 10.023 | 1.599.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 908.941 | 724.800 | 10.023 | 1.643.764 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 878.012 | 724.800 | 10.023 | 1.612.835 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853.547 | 724.800 | 10.023 | 1.588.370 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 887.349 | 724.800 | 10.023 | 1.622.172 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 933.102 | 724.800 | 10.023 | 1.667.925 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877.857 | 724.800 | 10.023 | 1.612.680 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 908.313 | 724.800 | 10.023 | 1.643.136 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 928.248 | 724.800 | 10.023 | 1.663.071 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 650.400 | 10.023 | 1.445.639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 650.400 | 10.023 | 1.403.703 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 650.400 | 10.023 | 1.396.065 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 650.400 | 10.023 | 1.438.883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 650.400 | 10.023 | 1.475.068 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 650.400 | 10.023 | 1.439.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 650.400 | 10.023 | 1.424.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 650.400 | 10.023 | 1.462.629 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 650.400 | 10.023 | 1.500.165 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 650.400 | 10.023 | 1.467.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 650.400 | 10.023 | 1.448.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 650.400 | 10.023 | 1.483.726 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 650.400 | 10.023 | 1.526.081 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 650.400 | 10.023 | 1.496.625 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 650.400 | 10.023 | 1.473.325 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 650.400 | 10.023 | 1.505.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 650.400 | 10.023 | 1.549.091 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 650.400 | 10.023 | 1.496.477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 865.060 | 650.400 | 10.023 | 1.525.483 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 650.400 | 10.023 | 1.544.468 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 829.385 | 724.800 | 10.301 | 1.564.486 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 783.884 | 724.800 | 10.301 | 1.518.985 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 775.597 | 724.800 | 10.301 | 1.510.698 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 822.054 | 724.800 | 10.301 | 1.557.155 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 861.315 | 724.800 | 10.301 | 1.596.416 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 822.380 | 724.800 | 10.301 | 1.557.481 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 806.477 | 724.800 | 10.301 | 1.541.578 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 847.819 | 724.800 | 10.301 | 1.582.920 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 888.545 | 724.800 | 10.301 | 1.623.646 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 853.539 | 724.800 | 10.301 | 1.588.640 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.735 | 724.800 | 10.301 | 1.567.836 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 870.708 | 724.800 | 10.301 | 1.605.809 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 916.664 | 724.800 | 10.301 | 1.651.765 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 884.704 | 724.800 | 10.301 | 1.619.805 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 859.424 | 724.800 | 10.301 | 1.594.525 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 881.729 |
| 724.800 |
| 10.023 |
| 1.616.552 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847.853 | 724.800 | 10.023 | 1.582.676 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 827.719 | 724.800 | 10.023 | 1.562.542 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 864.468 | 724.800 | 10.023 | 1.599.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 908.941 | 724.800 | 10.023 | 1.643.764 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 878.012 | 724.800 | 10.023 | 1.612.835 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853.547 | 724.800 | 10.023 | 1.588.370 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 887.349 | 724.800 | 10.023 | 1.622.172 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 933.102 | 724.800 | 10.023 | 1.667.925 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877.857 | 724.800 | 10.023 | 1.612.680 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 908.313 | 724.800 | 10.023 | 1.643.136 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 928.248 | 724.800 | 10.023 | 1.663.071 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 650.400 | 10.023 | 1.445.639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 650.400 | 10.023 | 1.403.703 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 650.400 | 10.023 | 1.396.065 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 650.400 | 10.023 | 1.438.883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 650.400 | 10.023 | 1.475.068 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 650.400 | 10.023 | 1.439.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 650.400 | 10.023 | 1.424.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 650.400 | 10.023 | 1.462.629 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 650.400 | 10.023 | 1.500.165 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 650.400 | 10.023 | 1.467.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 650.400 | 10.023 | 1.448.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 650.400 | 10.023 | 1.483.726 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 650.400 | 10.023 | 1.526.081 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 650.400 | 10.023 | 1.496.625 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 650.400 | 10.023 | 1.473.325 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 650.400 | 10.023 | 1.505.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 650.400 | 10.023 | 1.549.091 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 650.400 | 10.023 | 1.496.477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 865.060 | 650.400 | 10.023 | 1.525.483 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 650.400 | 10.023 | 1.544.468 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 829.385 | 724.800 | 10.301 | 1.564.486 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 783.884 | 724.800 | 10.301 | 1.518.985 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 775.597 | 724.800 | 10.301 | 1.510.698 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 822.054 | 724.800 | 10.301 | 1.557.155 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 861.315 | 724.800 | 10.301 | 1.596.416 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 822.380 | 724.800 | 10.301 | 1.557.481 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 806.477 | 724.800 | 10.301 | 1.541.578 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 847.819 | 724.800 | 10.301 | 1.582.920 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 888.545 | 724.800 | 10.301 | 1.623.646 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 853.539 | 724.800 | 10.301 | 1.588.640 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.735 | 724.800 | 10.301 | 1.567.836 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 870.708 | 724.800 | 10.301 | 1.605.809 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 916.664 | 724.800 | 10.301 | 1.651.765 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 884.704 | 724.800 | 10.301 | 1.619.805 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 859.424 | 724.800 | 10.301 | 1.594.525 |