Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 370.167 | 1.051.200 | 9.187 | 1.430.554 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 349.780 | 1.051.200 | 9.187 | 1.410.167 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 377.948 | 1.051.200 | 9.187 | 1.438.335 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 370.167 | 1.051.200 | 9.187 | 1.430.554 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 349.780 | 1.051.200 | 9.187 | 1.410.167 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 377.948 | 1.051.200 | 9.187 | 1.438.335 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 416.075 |
| 1.051.200 |
| 9.187 |
| 1.476.462 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 370.038 | 1.051.200 | 9.187 | 1.430.425 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 395.417 | 1.051.200 | 9.187 | 1.455.804 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 412.030 | 1.051.200 | 9.187 | 1.472.417 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 813.734 | 650.400 | 10.023 | 1.474.157 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 650.400 | 10.023 | 1.445.639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 650.400 | 10.023 | 1.403.703 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 650.400 | 10.023 | 1.396.065 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 821.965 | 650.400 | 10.023 | 1.482.388 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 805.702 | 650.400 | 10.023 | 1.466.125 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 650.400 | 10.023 | 1.438.883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 650.400 | 10.023 | 1.475.068 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 650.400 | 10.023 | 1.439.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 650.400 | 10.023 | 1.424.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 836.336 | 650.400 | 10.023 | 1.496.759 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 820.987 | 650.400 | 10.023 | 1.481.410 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 650.400 | 10.023 | 1.462.629 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 650.400 | 10.023 | 1.500.165 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 650.400 | 10.023 | 1.467.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 650.400 | 10.023 | 1.448.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 848.456 | 650.400 | 10.023 | 1.508.879 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 835.109 | 650.400 | 10.023 | 1.495.532 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 650.400 | 10.023 | 1.483.726 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 650.400 | 10.023 | 1.526.081 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 650.400 | 10.023 | 1.496.625 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 650.400 | 10.023 | 1.473.325 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 848.382 | 650.400 | 10.023 | 1.508.805 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 650.400 | 10.023 | 1.505.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 650.400 | 10.023 | 1.549.091 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 650.400 | 10.023 | 1.496.477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 865.060 | 650.400 | 10.023 | 1.525.483 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 650.400 | 10.023 | 1.544.468 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 727.200 | 10.023 | 1.522.439 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 727.200 | 10.023 | 1.480.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 727.200 | 10.023 | 1.472.865 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 727.200 | 10.023 | 1.515.683 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 727.200 | 10.023 | 1.551.868 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 727.200 | 10.023 | 1.515.983 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 727.200 | 10.023 | 1.501.327 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 727.200 | 10.023 | 1.539.429 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 727.200 | 10.023 | 1.576.965 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 727.200 | 10.023 | 1.544.702 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 727.200 | 10.023 | 1.525.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 727.200 | 10.023 | 1.560.526 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 727.200 | 10.023 | 1.602.881 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 727.200 | 10.023 | 1.573.425 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 727.200 | 10.023 | 1.550.125 |
| m3 |
| 416.075 |
| 1.051.200 |
| 9.187 |
| 1.476.462 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 370.038 | 1.051.200 | 9.187 | 1.430.425 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 395.417 | 1.051.200 | 9.187 | 1.455.804 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 412.030 | 1.051.200 | 9.187 | 1.472.417 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 813.734 | 650.400 | 10.023 | 1.474.157 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 650.400 | 10.023 | 1.445.639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 650.400 | 10.023 | 1.403.703 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 650.400 | 10.023 | 1.396.065 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 821.965 | 650.400 | 10.023 | 1.482.388 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 805.702 | 650.400 | 10.023 | 1.466.125 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 650.400 | 10.023 | 1.438.883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 650.400 | 10.023 | 1.475.068 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 650.400 | 10.023 | 1.439.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 650.400 | 10.023 | 1.424.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 836.336 | 650.400 | 10.023 | 1.496.759 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 820.987 | 650.400 | 10.023 | 1.481.410 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 650.400 | 10.023 | 1.462.629 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 650.400 | 10.023 | 1.500.165 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 650.400 | 10.023 | 1.467.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 650.400 | 10.023 | 1.448.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 848.456 | 650.400 | 10.023 | 1.508.879 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 835.109 | 650.400 | 10.023 | 1.495.532 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 650.400 | 10.023 | 1.483.726 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 650.400 | 10.023 | 1.526.081 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 650.400 | 10.023 | 1.496.625 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 650.400 | 10.023 | 1.473.325 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 848.382 | 650.400 | 10.023 | 1.508.805 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 650.400 | 10.023 | 1.505.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 650.400 | 10.023 | 1.549.091 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 650.400 | 10.023 | 1.496.477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 865.060 | 650.400 | 10.023 | 1.525.483 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 650.400 | 10.023 | 1.544.468 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 727.200 | 10.023 | 1.522.439 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 727.200 | 10.023 | 1.480.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 727.200 | 10.023 | 1.472.865 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 727.200 | 10.023 | 1.515.683 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 727.200 | 10.023 | 1.551.868 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 727.200 | 10.023 | 1.515.983 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 727.200 | 10.023 | 1.501.327 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 727.200 | 10.023 | 1.539.429 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 727.200 | 10.023 | 1.576.965 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 727.200 | 10.023 | 1.544.702 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 727.200 | 10.023 | 1.525.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 727.200 | 10.023 | 1.560.526 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 727.200 | 10.023 | 1.602.881 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 727.200 | 10.023 | 1.573.425 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 727.200 | 10.023 | 1.550.125 |