Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 727.200 | 10.023 | 1.582.317 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 727.200 | 10.023 | 1.625.891 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 727.200 | 10.023 | 1.573.277 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 727.200 | 10.023 | 1.582.317 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 727.200 | 10.023 | 1.625.891 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 727.200 | 10.023 | 1.573.277 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 865.060 |
| 727.200 |
| 10.023 |
| 1.602.283 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 727.200 | 10.023 | 1.621.268 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 824.477 | 794.400 | 10.023 | 1.628.900 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780.444 | 794.400 | 10.023 | 1.584.867 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 772.424 | 794.400 | 10.023 | 1.576.847 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 817.383 | 794.400 | 10.023 | 1.621.806 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 855.377 | 794.400 | 10.023 | 1.659.800 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817.698 | 794.400 | 10.023 | 1.622.121 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.309 | 794.400 | 10.023 | 1.606.732 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 842.316 | 794.400 | 10.023 | 1.646.739 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 881.729 | 794.400 | 10.023 | 1.686.152 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847.853 | 794.400 | 10.023 | 1.652.276 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 827.719 | 794.400 | 10.023 | 1.632.142 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 864.468 | 794.400 | 10.023 | 1.668.891 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 908.941 | 794.400 | 10.023 | 1.713.364 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 878.012 | 794.400 | 10.023 | 1.682.435 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853.547 | 794.400 | 10.023 | 1.657.970 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 887.349 | 794.400 | 10.023 | 1.691.772 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 933.102 | 794.400 | 10.023 | 1.737.525 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877.857 | 794.400 | 10.023 | 1.682.280 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 908.313 | 794.400 | 10.023 | 1.712.736 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 928.248 | 794.400 | 10.023 | 1.732.671 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 650.400 | 10.023 | 1.445.639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 650.400 | 10.023 | 1.403.703 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 650.400 | 10.023 | 1.396.065 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 650.400 | 10.023 | 1.438.883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 650.400 | 10.023 | 1.475.068 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 650.400 | 10.023 | 1.439.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 650.400 | 10.023 | 1.424.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 650.400 | 10.023 | 1.462.629 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 650.400 | 10.023 | 1.500.165 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 650.400 | 10.023 | 1.467.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 650.400 | 10.023 | 1.448.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 650.400 | 10.023 | 1.483.726 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 650.400 | 10.023 | 1.526.081 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 650.400 | 10.023 | 1.496.625 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 650.400 | 10.023 | 1.473.325 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 650.400 | 10.023 | 1.505.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 650.400 | 10.023 | 1.549.091 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 650.400 | 10.023 | 1.496.477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 865.060 | 650.400 | 10.023 | 1.525.483 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 650.400 | 10.023 | 1.544.468 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 824.477 | 724.800 | 10.023 | 1.559.300 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780.444 | 724.800 | 10.023 | 1.515.267 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 772.424 | 724.800 | 10.023 | 1.507.247 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 817.383 | 724.800 | 10.023 | 1.552.206 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 855.377 | 724.800 | 10.023 | 1.590.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 865.060 |
| 727.200 |
| 10.023 |
| 1.602.283 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 727.200 | 10.023 | 1.621.268 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 824.477 | 794.400 | 10.023 | 1.628.900 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780.444 | 794.400 | 10.023 | 1.584.867 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 772.424 | 794.400 | 10.023 | 1.576.847 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 817.383 | 794.400 | 10.023 | 1.621.806 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 855.377 | 794.400 | 10.023 | 1.659.800 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817.698 | 794.400 | 10.023 | 1.622.121 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.309 | 794.400 | 10.023 | 1.606.732 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 842.316 | 794.400 | 10.023 | 1.646.739 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 881.729 | 794.400 | 10.023 | 1.686.152 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847.853 | 794.400 | 10.023 | 1.652.276 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 827.719 | 794.400 | 10.023 | 1.632.142 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 864.468 | 794.400 | 10.023 | 1.668.891 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 908.941 | 794.400 | 10.023 | 1.713.364 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 878.012 | 794.400 | 10.023 | 1.682.435 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853.547 | 794.400 | 10.023 | 1.657.970 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 887.349 | 794.400 | 10.023 | 1.691.772 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 933.102 | 794.400 | 10.023 | 1.737.525 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877.857 | 794.400 | 10.023 | 1.682.280 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 908.313 | 794.400 | 10.023 | 1.712.736 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 928.248 | 794.400 | 10.023 | 1.732.671 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 785.216 | 650.400 | 10.023 | 1.445.639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.280 | 650.400 | 10.023 | 1.403.703 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.642 | 650.400 | 10.023 | 1.396.065 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 778.460 | 650.400 | 10.023 | 1.438.883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 814.645 | 650.400 | 10.023 | 1.475.068 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 778.760 | 650.400 | 10.023 | 1.439.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 764.104 | 650.400 | 10.023 | 1.424.527 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802.206 | 650.400 | 10.023 | 1.462.629 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.742 | 650.400 | 10.023 | 1.500.165 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 807.479 | 650.400 | 10.023 | 1.467.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 788.304 | 650.400 | 10.023 | 1.448.727 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 823.303 | 650.400 | 10.023 | 1.483.726 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 865.658 | 650.400 | 10.023 | 1.526.081 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 836.202 | 650.400 | 10.023 | 1.496.625 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 812.902 | 650.400 | 10.023 | 1.473.325 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 845.094 | 650.400 | 10.023 | 1.505.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 888.668 | 650.400 | 10.023 | 1.549.091 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 836.054 | 650.400 | 10.023 | 1.496.477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 865.060 | 650.400 | 10.023 | 1.525.483 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 884.045 | 650.400 | 10.023 | 1.544.468 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 824.477 | 724.800 | 10.023 | 1.559.300 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780.444 | 724.800 | 10.023 | 1.515.267 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 772.424 | 724.800 | 10.023 | 1.507.247 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 817.383 | 724.800 | 10.023 | 1.552.206 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 855.377 | 724.800 | 10.023 | 1.590.200 |