Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 439.200 | 152.571 | 1.160.516 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 439.200 | 152.571 | 1.151.712 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 439.200 | 152.571 | 1.160.460 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 439.200 | 152.571 | 1.160.516 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 439.200 | 152.571 | 1.151.712 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 439.200 | 152.571 | 1.160.460 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 461.376 |
| 412.800 |
| 4.197 |
| 878.373 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 412.800 | 4.197 | 875.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 412.800 | 4.197 | 891.657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 412.800 | 4.197 | 886.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 412.800 | 4.197 | 902.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 412.800 | 4.197 | 895.230 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 412.800 | 4.197 | 913.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 412.800 | 4.197 | 904.440 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 412.800 | 4.197 | 913.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 461.376 | 424.800 | 50.078 | 936.254 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 424.800 | 50.078 | 933.394 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 424.800 | 50.078 | 949.538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 424.800 | 50.078 | 944.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 424.800 | 50.078 | 960.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 424.800 | 50.078 | 953.111 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 424.800 | 50.078 | 971.044 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 424.800 | 50.078 | 962.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 424.800 | 50.078 | 970.989 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 461.376 | 468.000 | 99.782 | 1.029.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 468.000 | 99.782 | 1.026.298 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 468.000 | 99.782 | 1.042.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 468.000 | 99.782 | 1.036.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 468.000 | 99.782 | 1.053.194 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 468.000 | 99.782 | 1.046.015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 468.000 | 99.782 | 1.063.948 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 468.000 | 99.782 | 1.055.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 468.000 | 99.782 | 1.063.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 461.376 | 487.200 | 152.571 | 1.101.147 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 487.200 | 152.571 | 1.098.287 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 487.200 | 152.571 | 1.114.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 487.200 | 152.571 | 1.108.943 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 487.200 | 152.571 | 1.125.183 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 487.200 | 152.571 | 1.118.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 487.200 | 152.571 | 1.135.937 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 487.200 | 152.571 | 1.127.214 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 487.200 | 152.571 | 1.135.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 362.400 | 4.477 | 1.081.377 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 362.400 | 4.477 | 1.078.384 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 362.400 | 4.477 | 1.095.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 362.400 | 4.477 | 1.089.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 362.400 | 4.477 | 1.106.525 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 732.137 | 362.400 | 4.477 | 1.099.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 362.400 | 4.477 | 1.117.777 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 362.400 | 4.477 | 1.108.650 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 362.400 | 4.477 | 1.117.719 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 372.000 | 50.358 | 1.136.858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 372.000 | 50.358 | 1.133.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 461.376 |
| 412.800 |
| 4.197 |
| 878.373 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 412.800 | 4.197 | 875.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 412.800 | 4.197 | 891.657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 412.800 | 4.197 | 886.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 412.800 | 4.197 | 902.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 412.800 | 4.197 | 895.230 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 412.800 | 4.197 | 913.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 412.800 | 4.197 | 904.440 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 412.800 | 4.197 | 913.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 461.376 | 424.800 | 50.078 | 936.254 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 424.800 | 50.078 | 933.394 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 424.800 | 50.078 | 949.538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 424.800 | 50.078 | 944.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 424.800 | 50.078 | 960.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 424.800 | 50.078 | 953.111 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 424.800 | 50.078 | 971.044 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 424.800 | 50.078 | 962.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 424.800 | 50.078 | 970.989 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 461.376 | 468.000 | 99.782 | 1.029.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 468.000 | 99.782 | 1.026.298 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 468.000 | 99.782 | 1.042.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 468.000 | 99.782 | 1.036.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 468.000 | 99.782 | 1.053.194 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 468.000 | 99.782 | 1.046.015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 468.000 | 99.782 | 1.063.948 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 468.000 | 99.782 | 1.055.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 468.000 | 99.782 | 1.063.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 461.376 | 487.200 | 152.571 | 1.101.147 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 458.516 | 487.200 | 152.571 | 1.098.287 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 474.660 | 487.200 | 152.571 | 1.114.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 469.172 | 487.200 | 152.571 | 1.108.943 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 485.412 | 487.200 | 152.571 | 1.125.183 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 478.233 | 487.200 | 152.571 | 1.118.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 496.166 | 487.200 | 152.571 | 1.135.937 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 487.443 | 487.200 | 152.571 | 1.127.214 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 496.111 | 487.200 | 152.571 | 1.135.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 362.400 | 4.477 | 1.081.377 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 362.400 | 4.477 | 1.078.384 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 362.400 | 4.477 | 1.095.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 362.400 | 4.477 | 1.089.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 362.400 | 4.477 | 1.106.525 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 732.137 | 362.400 | 4.477 | 1.099.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 362.400 | 4.477 | 1.117.777 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 362.400 | 4.477 | 1.108.650 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 362.400 | 4.477 | 1.117.719 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 372.000 | 50.358 | 1.136.858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 372.000 | 50.358 | 1.133.865 |