Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 393.600 | 99.782 | 1.019.342 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 393.600 | 99.782 | 1.035.486 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 393.600 | 99.782 | 1.029.998 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 393.600 | 99.782 | 1.019.342 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 393.600 | 99.782 | 1.035.486 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 393.600 | 99.782 | 1.029.998 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 552.856 |
| 393.600 |
| 99.782 |
| 1.046.238 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 393.600 | 99.782 | 1.039.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 393.600 | 99.782 | 1.056.992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 393.600 | 99.782 | 1.048.269 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 393.600 | 99.782 | 1.056.937 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 410.400 | 152.571 | 1.091.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 410.400 | 152.571 | 1.088.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 410.400 | 152.571 | 1.105.075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 410.400 | 152.571 | 1.099.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 552.856 | 410.400 | 152.571 | 1.115.827 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 410.400 | 152.571 | 1.108.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 410.400 | 152.571 | 1.126.581 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 410.400 | 152.571 | 1.117.858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 410.400 | 152.571 | 1.126.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 372.000 | 4.197 | 909.830 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 372.000 | 4.197 | 906.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 372.000 | 4.197 | 923.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 372.000 | 4.197 | 917.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 372.000 | 4.197 | 934.088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 372.000 | 4.197 | 926.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 372.000 | 4.197 | 944.942 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 372.000 | 4.197 | 936.138 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 372.000 | 4.197 | 944.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 381.600 | 50.078 | 965.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 381.600 | 50.078 | 962.425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 381.600 | 50.078 | 978.718 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 381.600 | 50.078 | 973.179 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 381.600 | 50.078 | 989.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 381.600 | 50.078 | 982.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 381.600 | 50.078 | 1.000.423 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 381.600 | 50.078 | 991.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 381.600 | 50.078 | 1.000.367 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 420.000 | 99.782 | 1.053.415 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 420.000 | 99.782 | 1.050.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 420.000 | 99.782 | 1.066.822 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 420.000 | 99.782 | 1.061.283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 420.000 | 99.782 | 1.077.673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 420.000 | 99.782 | 1.070.428 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 420.000 | 99.782 | 1.088.527 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 420.000 | 99.782 | 1.079.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 420.000 | 99.782 | 1.088.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 439.200 | 152.571 | 1.125.404 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 439.200 | 152.571 | 1.122.518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 439.200 | 152.571 | 1.138.811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 439.200 | 152.571 | 1.133.272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 439.200 | 152.571 | 1.149.662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 439.200 | 152.571 | 1.142.417 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 552.856 |
| 393.600 |
| 99.782 |
| 1.046.238 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 393.600 | 99.782 | 1.039.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 393.600 | 99.782 | 1.056.992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 393.600 | 99.782 | 1.048.269 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 393.600 | 99.782 | 1.056.937 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 410.400 | 152.571 | 1.091.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 410.400 | 152.571 | 1.088.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 410.400 | 152.571 | 1.105.075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 410.400 | 152.571 | 1.099.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 552.856 | 410.400 | 152.571 | 1.115.827 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 410.400 | 152.571 | 1.108.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 410.400 | 152.571 | 1.126.581 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 410.400 | 152.571 | 1.117.858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 410.400 | 152.571 | 1.126.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 372.000 | 4.197 | 909.830 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 372.000 | 4.197 | 906.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 372.000 | 4.197 | 923.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 372.000 | 4.197 | 917.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 372.000 | 4.197 | 934.088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 372.000 | 4.197 | 926.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 372.000 | 4.197 | 944.942 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 372.000 | 4.197 | 936.138 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 372.000 | 4.197 | 944.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 381.600 | 50.078 | 965.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 381.600 | 50.078 | 962.425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 381.600 | 50.078 | 978.718 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 381.600 | 50.078 | 973.179 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 381.600 | 50.078 | 989.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 381.600 | 50.078 | 982.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 381.600 | 50.078 | 1.000.423 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 381.600 | 50.078 | 991.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 381.600 | 50.078 | 1.000.367 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 420.000 | 99.782 | 1.053.415 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 420.000 | 99.782 | 1.050.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 420.000 | 99.782 | 1.066.822 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 420.000 | 99.782 | 1.061.283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 420.000 | 99.782 | 1.077.673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 420.000 | 99.782 | 1.070.428 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 568.745 | 420.000 | 99.782 | 1.088.527 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.941 | 420.000 | 99.782 | 1.079.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 568.689 | 420.000 | 99.782 | 1.088.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.633 | 439.200 | 152.571 | 1.125.404 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.747 | 439.200 | 152.571 | 1.122.518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.040 | 439.200 | 152.571 | 1.138.811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.501 | 439.200 | 152.571 | 1.133.272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 557.891 | 439.200 | 152.571 | 1.149.662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.646 | 439.200 | 152.571 | 1.142.417 |