Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 266.893 | 493.735 | 0 | 760.628 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 306.854 | 493.735 | 0 | 800.589 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 350.773 | 493.735 | 0 | 844.508 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 266.893 | 493.735 | 0 | 760.628 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 306.854 | 493.735 | 0 | 800.589 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 350.773 | 493.735 | 0 | 844.508 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 248.272 |
| 489.568 |
| 0 |
| 737.840 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 489.568 | 0 | 775.014 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 489.568 | 0 | 815.869 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.375 | 577.066 | 0 | 846.441 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.709 | 577.066 | 0 | 886.775 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.036 | 577.066 | 0 | 931.102 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 468.736 | 0 | 717.008 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 468.736 | 0 | 754.182 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 468.736 | 0 | 795.037 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 266.893 | 529.151 | 0 | 796.044 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.854 | 529.151 | 0 | 836.005 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 350.773 | 529.151 | 0 | 879.924 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 514.568 | 0 | 762.840 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 514.568 | 0 | 800.014 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 514.568 | 0 | 840.869 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.375 | 1.047.885 | 0 | 1.317.260 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.709 | 1.047.885 | 0 | 1.357.594 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.036 | 1.047.885 | 0 | 1.401.921 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 264.410 | 829.141 | 0 | 1.093.551 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 304.000 | 829.141 | 0 | 1.133.141 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 347.510 | 829.141 | 0 | 1.176.651 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 266.893 | 1.422.873 | 0 | 1.689.766 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.854 | 1.422.873 | 0 | 1.729.727 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 350.773 | 1.422.873 | 0 | 1.773.646 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 259.444 | 495.818 | 0 | 755.262 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 298.291 | 495.818 | 0 | 794.109 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.984 | 495.818 | 0 | 836.802 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 268.134 | 845.808 | 0 | 1.113.942 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.282 | 845.808 | 0 | 1.154.090 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 352.405 | 845.808 | 0 | 1.198.213 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 264.133 | 731.228 | 0 | 995.361 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 303.351 | 731.228 | 0 | 1.034.579 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 346.453 | 731.228 | 0 | 1.077.681 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 271.644 | 864.557 | 0 | 1.136.201 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.978 | 864.557 | 0 | 1.176.535 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 356.305 | 864.557 | 0 | 1.220.862 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 250.363 | 731.228 | 11.456 | 993.047 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 287.537 | 731.228 | 11.456 | 1.030.221 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 328.391 | 731.228 | 11.456 | 1.071.075 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 271.644 | 860.391 | 11.456 | 1.143.491 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.978 | 860.391 | 11.456 | 1.183.825 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 356.305 | 860.391 | 11.456 | 1.228.152 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 433.320 | 0 | 681.592 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 433.320 | 0 | 718.766 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 433.320 | 0 | 759.621 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 456.236 | 0 | 704.508 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 456.236 | 0 | 741.682 |
| m3 |
| 248.272 |
| 489.568 |
| 0 |
| 737.840 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 489.568 | 0 | 775.014 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 489.568 | 0 | 815.869 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.375 | 577.066 | 0 | 846.441 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.709 | 577.066 | 0 | 886.775 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.036 | 577.066 | 0 | 931.102 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 468.736 | 0 | 717.008 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 468.736 | 0 | 754.182 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 468.736 | 0 | 795.037 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 266.893 | 529.151 | 0 | 796.044 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.854 | 529.151 | 0 | 836.005 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 350.773 | 529.151 | 0 | 879.924 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 514.568 | 0 | 762.840 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 514.568 | 0 | 800.014 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 514.568 | 0 | 840.869 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.375 | 1.047.885 | 0 | 1.317.260 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.709 | 1.047.885 | 0 | 1.357.594 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.036 | 1.047.885 | 0 | 1.401.921 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 264.410 | 829.141 | 0 | 1.093.551 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 304.000 | 829.141 | 0 | 1.133.141 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 347.510 | 829.141 | 0 | 1.176.651 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 266.893 | 1.422.873 | 0 | 1.689.766 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.854 | 1.422.873 | 0 | 1.729.727 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 350.773 | 1.422.873 | 0 | 1.773.646 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 259.444 | 495.818 | 0 | 755.262 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 298.291 | 495.818 | 0 | 794.109 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.984 | 495.818 | 0 | 836.802 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 268.134 | 845.808 | 0 | 1.113.942 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.282 | 845.808 | 0 | 1.154.090 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 352.405 | 845.808 | 0 | 1.198.213 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 264.133 | 731.228 | 0 | 995.361 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 303.351 | 731.228 | 0 | 1.034.579 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 346.453 | 731.228 | 0 | 1.077.681 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 271.644 | 864.557 | 0 | 1.136.201 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.978 | 864.557 | 0 | 1.176.535 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 356.305 | 864.557 | 0 | 1.220.862 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 250.363 | 731.228 | 11.456 | 993.047 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 287.537 | 731.228 | 11.456 | 1.030.221 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 328.391 | 731.228 | 11.456 | 1.071.075 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 271.644 | 860.391 | 11.456 | 1.143.491 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.978 | 860.391 | 11.456 | 1.183.825 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 356.305 | 860.391 | 11.456 | 1.228.152 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 433.320 | 0 | 681.592 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 433.320 | 0 | 718.766 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 433.320 | 0 | 759.621 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 456.236 | 0 | 704.508 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 456.236 | 0 | 741.682 |