Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 683.235 | 2.016.569 | 0 | 2.699.804 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 1.226.610 | 2.250.195 | 0 | 3.476.805 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 814.488 | 1.967.384 | 0 | 2.781.872 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 683.235 | 2.016.569 | 0 | 2.699.804 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 1.226.610 | 2.250.195 | 0 | 3.476.805 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 814.488 | 1.967.384 | 0 | 2.781.872 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km |
| 1.158.128 |
| 2.016.569 |
| 0 |
| 3.174.697 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 53.236 | 248.382 | 0 | 301.618 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 86.529 | 339.374 | 0 | 425.903 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 686.191 | 1.475.538 | 0 | 2.161.729 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.215.778 | 8.705.674 | 0 | 10.921.452 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 770.378 | 2.449.675 | 0 | 3.220.053 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1.364.021 | 3.839.599 | 0 | 5.203.620 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 439.644 | 4.380.125 | 0 | 4.819.769 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 190.500 | 1.531.047 | 0 | 1.721.547 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 14.017.611 | 0 | 14.017.611 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 18.198.302 | 0 | 18.198.302 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.486.577 | 15.131.642 | 0 | 16.618.219 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 5.419.213 | 1.127.049 | 0 | 6.546.262 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 1.569.373 | 5.484.083 | 278.529 | 7.331.985 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 2.500.923 | 7.107.175 | 471.991 | 10.080.089 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 3.428.365 | 9.049.966 | 643.510 | 13.121.841 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 5.496.003 | 12.239.588 | 1.058.825 | 18.794.416 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.650.355 | 2.791.226 | 451.403 | 4.892.984 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 1.872.508 | 3.177.325 | 512.623 | 5.562.456 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.095.310 | 3.563.424 | 576.523 | 6.235.257 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.979.770 | 3.037.149 | 545.116 | 5.562.035 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.251.739 | 3.418.330 | 624.177 | 6.294.246 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.524.543 | 3.811.807 | 700.557 | 7.036.907 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 443.615 | 836.138 | 77.841 | 1.357.594 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 22.727 | 191.714 | 106.309 | 320.750 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 25.000 | 263.606 | 148.728 | 437.334 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 27.409 | 340.824 | 191.670 | 559.903 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 29.682 | 415.380 | 234.089 | 679.151 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 441.374 | 1.795.238 | 0 | 2.236.612 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 441.374 | 1.869.015 | 0 | 2.310.389 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 441.374 | 1.923.118 | 0 | 2.364.492 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 166.418 | 368.885 | 0 | 535.303 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 397.905 | 0 | 646.177 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 397.905 | 0 | 683.351 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 397.905 | 0 | 724.206 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 383.322 | 0 | 631.594 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 383.322 | 0 | 668.768 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 383.322 | 0 | 709.623 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 449.986 | 0 | 698.258 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 449.986 | 0 | 735.432 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 449.986 | 0 | 776.287 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.375 | 520.818 | 0 | 790.193 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.709 | 520.818 | 0 | 830.527 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.036 | 520.818 | 0 | 874.854 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 433.320 | 0 | 681.592 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 433.320 | 0 | 718.766 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 433.320 | 0 | 759.621 |
| 1.158.128 |
| 2.016.569 |
| 0 |
| 3.174.697 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 53.236 | 248.382 | 0 | 301.618 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 86.529 | 339.374 | 0 | 425.903 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 686.191 | 1.475.538 | 0 | 2.161.729 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.215.778 | 8.705.674 | 0 | 10.921.452 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 770.378 | 2.449.675 | 0 | 3.220.053 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1.364.021 | 3.839.599 | 0 | 5.203.620 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 439.644 | 4.380.125 | 0 | 4.819.769 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 190.500 | 1.531.047 | 0 | 1.721.547 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 14.017.611 | 0 | 14.017.611 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 18.198.302 | 0 | 18.198.302 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.486.577 | 15.131.642 | 0 | 16.618.219 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 5.419.213 | 1.127.049 | 0 | 6.546.262 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 1.569.373 | 5.484.083 | 278.529 | 7.331.985 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 2.500.923 | 7.107.175 | 471.991 | 10.080.089 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 3.428.365 | 9.049.966 | 643.510 | 13.121.841 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 5.496.003 | 12.239.588 | 1.058.825 | 18.794.416 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.650.355 | 2.791.226 | 451.403 | 4.892.984 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 1.872.508 | 3.177.325 | 512.623 | 5.562.456 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.095.310 | 3.563.424 | 576.523 | 6.235.257 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.979.770 | 3.037.149 | 545.116 | 5.562.035 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.251.739 | 3.418.330 | 624.177 | 6.294.246 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.524.543 | 3.811.807 | 700.557 | 7.036.907 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 443.615 | 836.138 | 77.841 | 1.357.594 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 22.727 | 191.714 | 106.309 | 320.750 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 25.000 | 263.606 | 148.728 | 437.334 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 27.409 | 340.824 | 191.670 | 559.903 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 29.682 | 415.380 | 234.089 | 679.151 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 441.374 | 1.795.238 | 0 | 2.236.612 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 441.374 | 1.869.015 | 0 | 2.310.389 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 441.374 | 1.923.118 | 0 | 2.364.492 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 166.418 | 368.885 | 0 | 535.303 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 397.905 | 0 | 646.177 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 397.905 | 0 | 683.351 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 397.905 | 0 | 724.206 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 383.322 | 0 | 631.594 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 383.322 | 0 | 668.768 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 383.322 | 0 | 709.623 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 449.986 | 0 | 698.258 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 449.986 | 0 | 735.432 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 449.986 | 0 | 776.287 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.375 | 520.818 | 0 | 790.193 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.709 | 520.818 | 0 | 830.527 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.036 | 520.818 | 0 | 874.854 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.272 | 433.320 | 0 | 681.592 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 285.446 | 433.320 | 0 | 718.766 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 433.320 | 0 | 759.621 |