Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 40.800 | 148.757 | 189.557 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 91.800 | 206.327 | 298.127 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 61.200 | 163.632 | 224.832 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 40.800 | 148.757 | 189.557 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 91.800 | 206.327 | 298.127 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 61.200 | 163.632 | 224.832 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 136.680 |
| 247.593 |
| 384.273 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 87.720 | 238.011 | 325.731 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 102.000 | 330.124 | 432.124 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 106.080 | 193.384 | 299.464 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 122.400 | 268.226 | 390.626 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 12.576 | 12.576 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 25.157 | 25.157 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9.556.500 | 1.527.924 | 0 | 11.084.424 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.465.000 | 1.963.128 | 0 | 11.428.128 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.519.100 | 2.017.764 | 0 | 11.536.864 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 9.193.000 | 2.200.512 | 0 | 11.393.512 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 9.543.840 | 1.590.096 | 0 | 11.133.936 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 9.502.400 | 1.701.252 | 0 | 11.203.652 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9.238.400 | 1.838.784 | 0 | 11.077.184 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.267.088 | 2.002.692 | 0 | 11.269.780 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.500.040 | 2.023.416 | 0 | 11.523.456 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 9.518.750 | 2.174.136 | 0 | 11.692.886 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.458.660 | 1.910.376 | 0 | 11.369.036 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.975.520 | 1.944.288 | 0 | 11.919.808 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 9.292.920 | 2.053.560 | 0 | 11.346.480 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.470.500 | 1.825.596 | 0 | 11.296.096 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.394.800 | 1.895.304 | 0 | 11.290.104 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 9.681.062 | 2.258.916 | 0 | 11.939.978 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 9.123.980 | 1.906.608 | 0 | 11.030.588 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 9.250.000 | 1.876.464 | 0 | 11.126.464 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 9.529.760 | 2.159.064 | 0 | 11.688.824 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 9.488.000 | 2.110.080 | 0 | 11.598.080 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 9.315.200 | 1.787.916 | 0 | 11.103.116 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9.540.800 | 2.143.992 | 0 | 11.684.792 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9.488.000 | 2.143.992 | 0 | 11.631.992 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 9.404.000 | 2.096.892 | 0 | 11.500.892 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 19.207.467 | 6.806.892 | 0 | 26.014.359 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 6.526.850 | 747.948 | 0 | 7.274.798 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 6.526.850 | 800.700 | 0 | 7.327.550 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 6.514.000 | 729.108 | 0 | 7.243.108 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 8.902.100 | 399.408 | 123.665 | 9.425.173 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 8.905.225 | 438.972 | 149.032 | 9.493.229 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 8.905.225 | 482.304 | 190.254 | 9.577.783 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 9.242.883 | 2.208.048 | 0 | 11.450.931 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 8.908.680 | 712.152 | 0 | 9.620.832 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 9.353.400 | 975.912 | 0 | 10.329.312 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 8.877.468 | 1.740.816 | 0 | 10.618.284 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5.957 | 28.260 | 0 | 34.217 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 6.331 | 28.260 | 0 | 34.591 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 10.914 | 42.390 | 0 | 53.304 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 47.100 | 0 | 47.100 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4.562 | 75.360 | 0 | 79.922 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 136.680 |
| 247.593 |
| 384.273 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 87.720 | 238.011 | 325.731 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 102.000 | 330.124 | 432.124 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 106.080 | 193.384 | 299.464 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 122.400 | 268.226 | 390.626 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 12.576 | 12.576 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 25.157 | 25.157 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9.556.500 | 1.527.924 | 0 | 11.084.424 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.465.000 | 1.963.128 | 0 | 11.428.128 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.519.100 | 2.017.764 | 0 | 11.536.864 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 9.193.000 | 2.200.512 | 0 | 11.393.512 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 9.543.840 | 1.590.096 | 0 | 11.133.936 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 9.502.400 | 1.701.252 | 0 | 11.203.652 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9.238.400 | 1.838.784 | 0 | 11.077.184 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.267.088 | 2.002.692 | 0 | 11.269.780 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.500.040 | 2.023.416 | 0 | 11.523.456 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 9.518.750 | 2.174.136 | 0 | 11.692.886 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.458.660 | 1.910.376 | 0 | 11.369.036 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.975.520 | 1.944.288 | 0 | 11.919.808 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 9.292.920 | 2.053.560 | 0 | 11.346.480 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9.470.500 | 1.825.596 | 0 | 11.296.096 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9.394.800 | 1.895.304 | 0 | 11.290.104 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 9.681.062 | 2.258.916 | 0 | 11.939.978 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 9.123.980 | 1.906.608 | 0 | 11.030.588 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 9.250.000 | 1.876.464 | 0 | 11.126.464 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 9.529.760 | 2.159.064 | 0 | 11.688.824 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 9.488.000 | 2.110.080 | 0 | 11.598.080 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 9.315.200 | 1.787.916 | 0 | 11.103.116 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9.540.800 | 2.143.992 | 0 | 11.684.792 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9.488.000 | 2.143.992 | 0 | 11.631.992 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 9.404.000 | 2.096.892 | 0 | 11.500.892 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 19.207.467 | 6.806.892 | 0 | 26.014.359 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 6.526.850 | 747.948 | 0 | 7.274.798 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 6.526.850 | 800.700 | 0 | 7.327.550 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 6.514.000 | 729.108 | 0 | 7.243.108 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 8.902.100 | 399.408 | 123.665 | 9.425.173 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 8.905.225 | 438.972 | 149.032 | 9.493.229 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 8.905.225 | 482.304 | 190.254 | 9.577.783 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 9.242.883 | 2.208.048 | 0 | 11.450.931 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 8.908.680 | 712.152 | 0 | 9.620.832 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 9.353.400 | 975.912 | 0 | 10.329.312 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 8.877.468 | 1.740.816 | 0 | 10.618.284 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5.957 | 28.260 | 0 | 34.217 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 6.331 | 28.260 | 0 | 34.591 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 10.914 | 42.390 | 0 | 53.304 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 47.100 | 0 | 47.100 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4.562 | 75.360 | 0 | 79.922 |