Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 533.120 | 153.201 | 1.757.669 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 533.120 | 153.201 | 1.750.380 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 533.120 | 153.201 | 1.772.160 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 533.120 | 153.201 | 1.757.669 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 533.120 | 153.201 | 1.750.380 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 533.120 | 153.201 | 1.772.160 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.076.315 |
| 533.120 |
| 153.201 |
| 1.762.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 533.120 | 153.201 | 1.786.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 533.120 | 153.201 | 1.775.140 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 533.120 | 153.201 | 1.786.814 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 368.900 | 4.243 | 1.087.989 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 368.900 | 4.243 | 1.084.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 368.900 | 4.243 | 1.103.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 368.900 | 4.243 | 1.097.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 368.900 | 4.243 | 1.115.048 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 368.900 | 4.243 | 1.107.183 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 368.900 | 4.243 | 1.127.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 368.900 | 4.243 | 1.117.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 368.900 | 4.243 | 1.127.148 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 380.800 | 49.946 | 1.145.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 380.800 | 49.946 | 1.142.568 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 380.800 | 49.946 | 1.160.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 380.800 | 49.946 | 1.154.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 380.800 | 49.946 | 1.172.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 380.800 | 49.946 | 1.164.786 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 380.800 | 49.946 | 1.184.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 380.800 | 49.946 | 1.175.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 380.800 | 49.946 | 1.184.751 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 418.880 | 99.458 | 1.233.184 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 418.880 | 99.458 | 1.230.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 418.880 | 99.458 | 1.248.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 418.880 | 99.458 | 1.242.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 418.880 | 99.458 | 1.260.243 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 418.880 | 99.458 | 1.252.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 418.880 | 99.458 | 1.272.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 418.880 | 99.458 | 1.262.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 418.880 | 99.458 | 1.272.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 435.540 | 152.070 | 1.302.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 435.540 | 152.070 | 1.299.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 435.540 | 152.070 | 1.317.549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 435.540 | 152.070 | 1.311.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 435.540 | 152.070 | 1.329.515 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 435.540 | 152.070 | 1.321.650 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 435.540 | 152.070 | 1.341.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 435.540 | 152.070 | 1.331.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 435.540 | 152.070 | 1.341.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.699 | 406.980 | 5.658 | 1.241.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.705 | 406.980 | 5.658 | 1.237.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 848.638 | 406.980 | 5.658 | 1.261.276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 840.686 | 406.980 | 5.658 | 1.253.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.447 | 406.980 | 5.658 | 1.277.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 854.057 | 406.980 | 5.658 | 1.266.695 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 880.258 | 406.980 | 5.658 | 1.292.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.076.315 |
| 533.120 |
| 153.201 |
| 1.762.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 533.120 | 153.201 | 1.786.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 533.120 | 153.201 | 1.775.140 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 533.120 | 153.201 | 1.786.814 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 368.900 | 4.243 | 1.087.989 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 368.900 | 4.243 | 1.084.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 368.900 | 4.243 | 1.103.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 368.900 | 4.243 | 1.097.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 368.900 | 4.243 | 1.115.048 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 368.900 | 4.243 | 1.107.183 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 368.900 | 4.243 | 1.127.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 368.900 | 4.243 | 1.117.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 368.900 | 4.243 | 1.127.148 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 380.800 | 49.946 | 1.145.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 380.800 | 49.946 | 1.142.568 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 380.800 | 49.946 | 1.160.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 380.800 | 49.946 | 1.154.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 380.800 | 49.946 | 1.172.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 380.800 | 49.946 | 1.164.786 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 380.800 | 49.946 | 1.184.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 380.800 | 49.946 | 1.175.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 380.800 | 49.946 | 1.184.751 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 418.880 | 99.458 | 1.233.184 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 418.880 | 99.458 | 1.230.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 418.880 | 99.458 | 1.248.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 418.880 | 99.458 | 1.242.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 418.880 | 99.458 | 1.260.243 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 418.880 | 99.458 | 1.252.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 418.880 | 99.458 | 1.272.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 418.880 | 99.458 | 1.262.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 418.880 | 99.458 | 1.272.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.846 | 435.540 | 152.070 | 1.302.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.822 | 435.540 | 152.070 | 1.299.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 729.939 | 435.540 | 152.070 | 1.317.549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 723.920 | 435.540 | 152.070 | 1.311.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 741.905 | 435.540 | 152.070 | 1.329.515 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 734.040 | 435.540 | 152.070 | 1.321.650 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 753.873 | 435.540 | 152.070 | 1.341.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 744.366 | 435.540 | 152.070 | 1.331.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 754.005 | 435.540 | 152.070 | 1.341.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.699 | 406.980 | 5.658 | 1.241.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.705 | 406.980 | 5.658 | 1.237.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 848.638 | 406.980 | 5.658 | 1.261.276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 840.686 | 406.980 | 5.658 | 1.253.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.447 | 406.980 | 5.658 | 1.277.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 854.057 | 406.980 | 5.658 | 1.266.695 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 880.258 | 406.980 | 5.658 | 1.292.896 |