Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 411.740 | 5.375 | 1.300.997 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 411.740 | 5.375 | 1.322.936 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 411.740 | 5.375 | 1.315.647 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 411.740 | 5.375 | 1.300.997 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 411.740 | 5.375 | 1.322.936 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 411.740 | 5.375 | 1.315.647 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 920.313 |
| 411.740 |
| 5.375 |
| 1.337.428 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 411.740 | 5.375 | 1.327.903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 411.740 | 5.375 | 1.351.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 411.740 | 5.375 | 1.340.408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 411.740 | 5.375 | 1.352.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 426.020 | 51.078 | 1.364.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 426.020 | 51.078 | 1.360.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 426.020 | 51.078 | 1.382.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 426.020 | 51.078 | 1.375.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.313 | 426.020 | 51.078 | 1.397.411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 426.020 | 51.078 | 1.387.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 426.020 | 51.078 | 1.411.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 426.020 | 51.078 | 1.400.391 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 426.020 | 51.078 | 1.412.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 466.480 | 100.589 | 1.454.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 466.480 | 100.589 | 1.450.951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 466.480 | 100.589 | 1.472.890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 466.480 | 100.589 | 1.465.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.313 | 466.480 | 100.589 | 1.487.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 466.480 | 100.589 | 1.477.857 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 466.480 | 100.589 | 1.501.876 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 466.480 | 100.589 | 1.490.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 466.480 | 100.589 | 1.502.035 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 485.520 | 153.201 | 1.526.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 485.520 | 153.201 | 1.522.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 485.520 | 153.201 | 1.544.542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 485.520 | 153.201 | 1.537.253 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.313 | 485.520 | 153.201 | 1.559.034 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 485.520 | 153.201 | 1.549.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 485.520 | 153.201 | 1.573.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 485.520 | 153.201 | 1.562.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 485.520 | 153.201 | 1.573.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 751.574 | 437.920 | 5.375 | 1.194.869 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 437.920 | 5.375 | 1.191.152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 437.920 | 5.375 | 1.213.423 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 437.920 | 5.375 | 1.206.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 437.920 | 5.375 | 1.228.134 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 437.920 | 5.375 | 1.218.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 437.920 | 5.375 | 1.242.847 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 437.920 | 5.375 | 1.231.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 437.920 | 5.375 | 1.243.009 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 751.574 | 449.820 | 51.078 | 1.252.472 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 449.820 | 51.078 | 1.248.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 449.820 | 51.078 | 1.271.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 449.820 | 51.078 | 1.263.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 449.820 | 51.078 | 1.285.737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 449.820 | 51.078 | 1.276.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 920.313 |
| 411.740 |
| 5.375 |
| 1.337.428 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 411.740 | 5.375 | 1.327.903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 411.740 | 5.375 | 1.351.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 411.740 | 5.375 | 1.340.408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 411.740 | 5.375 | 1.352.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 426.020 | 51.078 | 1.364.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 426.020 | 51.078 | 1.360.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 426.020 | 51.078 | 1.382.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 426.020 | 51.078 | 1.375.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.313 | 426.020 | 51.078 | 1.397.411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 426.020 | 51.078 | 1.387.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 426.020 | 51.078 | 1.411.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 426.020 | 51.078 | 1.400.391 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 426.020 | 51.078 | 1.412.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 466.480 | 100.589 | 1.454.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 466.480 | 100.589 | 1.450.951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 466.480 | 100.589 | 1.472.890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 466.480 | 100.589 | 1.465.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.313 | 466.480 | 100.589 | 1.487.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 466.480 | 100.589 | 1.477.857 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 466.480 | 100.589 | 1.501.876 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 466.480 | 100.589 | 1.490.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 466.480 | 100.589 | 1.502.035 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 485.520 | 153.201 | 1.526.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.882 | 485.520 | 153.201 | 1.522.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 905.821 | 485.520 | 153.201 | 1.544.542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.532 | 485.520 | 153.201 | 1.537.253 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.313 | 485.520 | 153.201 | 1.559.034 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.788 | 485.520 | 153.201 | 1.549.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 934.807 | 485.520 | 153.201 | 1.573.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 923.293 | 485.520 | 153.201 | 1.562.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 934.966 | 485.520 | 153.201 | 1.573.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 751.574 | 437.920 | 5.375 | 1.194.869 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 437.920 | 5.375 | 1.191.152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 437.920 | 5.375 | 1.213.423 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 437.920 | 5.375 | 1.206.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 437.920 | 5.375 | 1.228.134 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 437.920 | 5.375 | 1.218.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 437.920 | 5.375 | 1.242.847 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 437.920 | 5.375 | 1.231.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 437.920 | 5.375 | 1.243.009 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 751.574 | 449.820 | 51.078 | 1.252.472 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 449.820 | 51.078 | 1.248.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 449.820 | 51.078 | 1.271.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 449.820 | 51.078 | 1.263.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 449.820 | 51.078 | 1.285.737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 449.820 | 51.078 | 1.276.068 |