Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 896.473 | 464.100 | 101.155 | 1.461.728 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.729 | 464.100 | 101.155 | 1.485.984 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.122 | 464.100 | 101.155 | 1.475.377 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 896.473 | 464.100 | 101.155 | 1.461.728 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.729 | 464.100 | 101.155 | 1.485.984 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.122 | 464.100 | 101.155 | 1.475.377 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 936.869 |
| 464.100 |
| 101.155 |
| 1.502.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.047 | 464.100 | 101.155 | 1.489.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 937.047 | 464.100 | 101.155 | 1.502.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.236 | 483.140 | 153.767 | 1.521.143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 880.158 | 483.140 | 153.767 | 1.517.065 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904.590 | 483.140 | 153.767 | 1.541.497 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 896.473 | 483.140 | 153.767 | 1.533.380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.729 | 483.140 | 153.767 | 1.557.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.122 | 483.140 | 153.767 | 1.547.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 936.869 | 483.140 | 153.767 | 1.573.776 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.047 | 483.140 | 153.767 | 1.560.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 937.047 | 483.140 | 153.767 | 1.573.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 423.640 | 5.941 | 1.303.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 423.640 | 5.941 | 1.299.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 423.640 | 5.941 | 1.323.913 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 423.640 | 5.941 | 1.315.962 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 423.640 | 5.941 | 1.339.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 423.640 | 5.941 | 1.329.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 423.640 | 5.941 | 1.355.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 423.640 | 5.941 | 1.342.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 423.640 | 5.941 | 1.355.708 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 435.540 | 51.644 | 1.361.578 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 435.540 | 51.644 | 1.357.583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 435.540 | 51.644 | 1.381.516 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 435.540 | 51.644 | 1.373.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 435.540 | 51.644 | 1.397.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 435.540 | 51.644 | 1.386.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 435.540 | 51.644 | 1.413.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 435.540 | 51.644 | 1.400.576 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 435.540 | 51.644 | 1.413.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 478.380 | 101.155 | 1.453.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 478.380 | 101.155 | 1.449.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 478.380 | 101.155 | 1.473.867 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 478.380 | 101.155 | 1.465.916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 478.380 | 101.155 | 1.489.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 478.380 | 101.155 | 1.479.286 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 478.380 | 101.155 | 1.505.488 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 478.380 | 101.155 | 1.492.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 478.380 | 101.155 | 1.505.662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 499.800 | 153.767 | 1.527.961 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 499.800 | 153.767 | 1.523.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 499.800 | 153.767 | 1.547.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 499.800 | 153.767 | 1.539.948 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 499.800 | 153.767 | 1.563.708 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 499.800 | 153.767 | 1.553.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 499.800 | 153.767 | 1.579.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 499.800 | 153.767 | 1.566.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 936.869 |
| 464.100 |
| 101.155 |
| 1.502.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.047 | 464.100 | 101.155 | 1.489.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 937.047 | 464.100 | 101.155 | 1.502.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.236 | 483.140 | 153.767 | 1.521.143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 880.158 | 483.140 | 153.767 | 1.517.065 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904.590 | 483.140 | 153.767 | 1.541.497 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 896.473 | 483.140 | 153.767 | 1.533.380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 920.729 | 483.140 | 153.767 | 1.557.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910.122 | 483.140 | 153.767 | 1.547.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 936.869 | 483.140 | 153.767 | 1.573.776 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.047 | 483.140 | 153.767 | 1.560.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 937.047 | 483.140 | 153.767 | 1.573.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 423.640 | 5.941 | 1.303.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 423.640 | 5.941 | 1.299.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 423.640 | 5.941 | 1.323.913 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 423.640 | 5.941 | 1.315.962 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 423.640 | 5.941 | 1.339.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 423.640 | 5.941 | 1.329.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 423.640 | 5.941 | 1.355.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 423.640 | 5.941 | 1.342.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 423.640 | 5.941 | 1.355.708 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 435.540 | 51.644 | 1.361.578 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 435.540 | 51.644 | 1.357.583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 435.540 | 51.644 | 1.381.516 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 435.540 | 51.644 | 1.373.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 435.540 | 51.644 | 1.397.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 435.540 | 51.644 | 1.386.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 435.540 | 51.644 | 1.413.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 435.540 | 51.644 | 1.400.576 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 435.540 | 51.644 | 1.413.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 478.380 | 101.155 | 1.453.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 478.380 | 101.155 | 1.449.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 478.380 | 101.155 | 1.473.867 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 478.380 | 101.155 | 1.465.916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 478.380 | 101.155 | 1.489.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 478.380 | 101.155 | 1.479.286 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 478.380 | 101.155 | 1.505.488 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 478.380 | 101.155 | 1.492.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 478.380 | 101.155 | 1.505.662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 874.394 | 499.800 | 153.767 | 1.527.961 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 870.399 | 499.800 | 153.767 | 1.523.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 894.332 | 499.800 | 153.767 | 1.547.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 886.381 | 499.800 | 153.767 | 1.539.948 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.141 | 499.800 | 153.767 | 1.563.708 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 899.751 | 499.800 | 153.767 | 1.553.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 925.953 | 499.800 | 153.767 | 1.579.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.392 | 499.800 | 153.767 | 1.566.959 |