Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 449.820 | 51.078 | 1.300.450 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 449.820 | 51.078 | 1.288.762 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 449.820 | 51.078 | 1.300.612 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 449.820 | 51.078 | 1.300.450 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 449.820 | 51.078 | 1.288.762 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 449.820 | 51.078 | 1.300.612 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 751.574 |
| 495.040 |
| 100.589 |
| 1.347.203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 495.040 | 100.589 | 1.343.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 495.040 | 100.589 | 1.365.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 495.040 | 100.589 | 1.358.358 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 495.040 | 100.589 | 1.380.468 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 495.040 | 100.589 | 1.370.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 495.040 | 100.589 | 1.395.181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 495.040 | 100.589 | 1.383.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 495.040 | 100.589 | 1.395.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 751.574 | 516.460 | 153.201 | 1.421.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 516.460 | 153.201 | 1.417.518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 516.460 | 153.201 | 1.439.789 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 516.460 | 153.201 | 1.432.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 516.460 | 153.201 | 1.454.500 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 516.460 | 153.201 | 1.444.831 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 516.460 | 153.201 | 1.469.213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 516.460 | 153.201 | 1.457.525 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 516.460 | 153.201 | 1.469.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 449.820 | 5.375 | 1.508.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 449.820 | 5.375 | 1.504.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 449.820 | 5.375 | 1.526.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 449.820 | 5.375 | 1.519.254 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 449.820 | 5.375 | 1.541.034 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.315 | 449.820 | 5.375 | 1.531.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 449.820 | 5.375 | 1.555.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 449.820 | 5.375 | 1.544.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 449.820 | 5.375 | 1.555.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 464.100 | 51.078 | 1.568.249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 464.100 | 51.078 | 1.564.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 464.100 | 51.078 | 1.586.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 464.100 | 51.078 | 1.579.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 464.100 | 51.078 | 1.601.017 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.315 | 464.100 | 51.078 | 1.591.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 464.100 | 51.078 | 1.615.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 464.100 | 51.078 | 1.603.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 464.100 | 51.078 | 1.615.671 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 509.320 | 100.589 | 1.662.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 509.320 | 100.589 | 1.659.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 509.320 | 100.589 | 1.681.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 509.320 | 100.589 | 1.673.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 509.320 | 100.589 | 1.695.748 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.315 | 509.320 | 100.589 | 1.686.224 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 509.320 | 100.589 | 1.710.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 509.320 | 100.589 | 1.698.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 509.320 | 100.589 | 1.710.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 533.120 | 153.201 | 1.739.392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 533.120 | 153.201 | 1.735.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 751.574 |
| 495.040 |
| 100.589 |
| 1.347.203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 495.040 | 100.589 | 1.343.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 495.040 | 100.589 | 1.365.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 495.040 | 100.589 | 1.358.358 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 495.040 | 100.589 | 1.380.468 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 495.040 | 100.589 | 1.370.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 495.040 | 100.589 | 1.395.181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 495.040 | 100.589 | 1.383.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 495.040 | 100.589 | 1.395.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 751.574 | 516.460 | 153.201 | 1.421.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 747.857 | 516.460 | 153.201 | 1.417.518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 770.128 | 516.460 | 153.201 | 1.439.789 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 762.729 | 516.460 | 153.201 | 1.432.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 784.839 | 516.460 | 153.201 | 1.454.500 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 775.170 | 516.460 | 153.201 | 1.444.831 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 799.552 | 516.460 | 153.201 | 1.469.213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 787.864 | 516.460 | 153.201 | 1.457.525 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 799.714 | 516.460 | 153.201 | 1.469.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 449.820 | 5.375 | 1.508.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 449.820 | 5.375 | 1.504.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 449.820 | 5.375 | 1.526.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 449.820 | 5.375 | 1.519.254 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 449.820 | 5.375 | 1.541.034 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.315 | 449.820 | 5.375 | 1.531.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 449.820 | 5.375 | 1.555.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 449.820 | 5.375 | 1.544.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 449.820 | 5.375 | 1.555.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 464.100 | 51.078 | 1.568.249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 464.100 | 51.078 | 1.564.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 464.100 | 51.078 | 1.586.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 464.100 | 51.078 | 1.579.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 464.100 | 51.078 | 1.601.017 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.315 | 464.100 | 51.078 | 1.591.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 464.100 | 51.078 | 1.615.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 464.100 | 51.078 | 1.603.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 464.100 | 51.078 | 1.615.671 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 509.320 | 100.589 | 1.662.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 509.320 | 100.589 | 1.659.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.071.348 | 509.320 | 100.589 | 1.681.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.064.059 | 509.320 | 100.589 | 1.673.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.839 | 509.320 | 100.589 | 1.695.748 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.315 | 509.320 | 100.589 | 1.686.224 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.333 | 509.320 | 100.589 | 1.710.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.819 | 509.320 | 100.589 | 1.698.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.100.493 | 509.320 | 100.589 | 1.710.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.053.071 | 533.120 | 153.201 | 1.739.392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.409 | 533.120 | 153.201 | 1.735.730 |