Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 499.800 | 153.767 | 1.579.694 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 433.160 | 5.941 | 1.415.851 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 433.160 | 5.941 | 1.411.801 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 926.127 | 499.800 | 153.767 | 1.579.694 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 433.160 | 5.941 | 1.415.851 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 433.160 | 5.941 | 1.411.801 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 996.965 |
| 433.160 |
| 5.941 |
| 1.436.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 433.160 | 5.941 | 1.428.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 433.160 | 5.941 | 1.452.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 433.160 | 5.941 | 1.441.560 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 433.160 | 5.941 | 1.468.126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 433.160 | 5.941 | 1.455.391 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 433.160 | 5.941 | 1.468.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 445.060 | 51.644 | 1.473.454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 445.060 | 51.644 | 1.469.404 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.965 | 445.060 | 51.644 | 1.493.669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 445.060 | 51.644 | 1.485.607 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 445.060 | 51.644 | 1.509.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 445.060 | 51.644 | 1.499.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 445.060 | 51.644 | 1.525.729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 445.060 | 51.644 | 1.512.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 445.060 | 51.644 | 1.525.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 487.900 | 101.155 | 1.565.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 487.900 | 101.155 | 1.561.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.965 | 487.900 | 101.155 | 1.586.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 487.900 | 101.155 | 1.577.958 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 487.900 | 101.155 | 1.602.049 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 487.900 | 101.155 | 1.591.514 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 487.900 | 101.155 | 1.618.080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 487.900 | 101.155 | 1.605.345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 487.900 | 101.155 | 1.618.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 511.700 | 153.767 | 1.642.217 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 511.700 | 153.767 | 1.638.167 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.965 | 511.700 | 153.767 | 1.662.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 511.700 | 153.767 | 1.654.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 511.700 | 153.767 | 1.678.461 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 511.700 | 153.767 | 1.667.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 511.700 | 153.767 | 1.694.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 511.700 | 153.767 | 1.681.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 511.700 | 153.767 | 1.694.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 459.340 | 5.941 | 1.225.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 459.340 | 5.941 | 1.221.783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 459.340 | 5.941 | 1.246.215 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 459.340 | 5.941 | 1.238.098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 459.340 | 5.941 | 1.262.354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 459.340 | 5.941 | 1.251.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 459.340 | 5.941 | 1.278.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 800.391 | 459.340 | 5.941 | 1.265.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 459.340 | 5.941 | 1.278.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 471.240 | 51.644 | 1.283.464 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 471.240 | 51.644 | 1.279.386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 471.240 | 51.644 | 1.303.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 471.240 | 51.644 | 1.295.701 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 996.965 |
| 433.160 |
| 5.941 |
| 1.436.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 433.160 | 5.941 | 1.428.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 433.160 | 5.941 | 1.452.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 433.160 | 5.941 | 1.441.560 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 433.160 | 5.941 | 1.468.126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 433.160 | 5.941 | 1.455.391 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 433.160 | 5.941 | 1.468.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 445.060 | 51.644 | 1.473.454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 445.060 | 51.644 | 1.469.404 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.965 | 445.060 | 51.644 | 1.493.669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 445.060 | 51.644 | 1.485.607 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 445.060 | 51.644 | 1.509.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 445.060 | 51.644 | 1.499.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 445.060 | 51.644 | 1.525.729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 445.060 | 51.644 | 1.512.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 445.060 | 51.644 | 1.525.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 487.900 | 101.155 | 1.565.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 487.900 | 101.155 | 1.561.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.965 | 487.900 | 101.155 | 1.586.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 487.900 | 101.155 | 1.577.958 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 487.900 | 101.155 | 1.602.049 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 487.900 | 101.155 | 1.591.514 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 487.900 | 101.155 | 1.618.080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 487.900 | 101.155 | 1.605.345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 487.900 | 101.155 | 1.618.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 976.750 | 511.700 | 153.767 | 1.642.217 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.700 | 511.700 | 153.767 | 1.638.167 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.965 | 511.700 | 153.767 | 1.662.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 988.903 | 511.700 | 153.767 | 1.654.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.994 | 511.700 | 153.767 | 1.678.461 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.459 | 511.700 | 153.767 | 1.667.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.025 | 511.700 | 153.767 | 1.694.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.290 | 511.700 | 153.767 | 1.681.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.201 | 511.700 | 153.767 | 1.694.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 459.340 | 5.941 | 1.225.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 459.340 | 5.941 | 1.221.783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 459.340 | 5.941 | 1.246.215 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 459.340 | 5.941 | 1.238.098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 459.340 | 5.941 | 1.262.354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 459.340 | 5.941 | 1.251.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 459.340 | 5.941 | 1.278.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 800.391 | 459.340 | 5.941 | 1.265.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 459.340 | 5.941 | 1.278.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 471.240 | 51.644 | 1.283.464 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 471.240 | 51.644 | 1.279.386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 471.240 | 51.644 | 1.303.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 471.240 | 51.644 | 1.295.701 |