Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 464.100 | 52.608 | 1.271.296 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 464.100 | 52.608 | 1.374.560 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 464.100 | 52.608 | 1.323.027 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 464.100 | 52.608 | 1.271.296 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 464.100 | 52.608 | 1.374.560 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 464.100 | 52.608 | 1.323.027 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 912.539 |
| 464.100 |
| 52.608 |
| 1.429.247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 464.100 | 52.608 | 1.372.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.345 | 464.100 | 52.608 | 1.520.053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908.960 | 464.100 | 52.608 | 1.425.668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 464.100 | 52.608 | 1.601.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951.926 | 464.100 | 52.608 | 1.468.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 464.100 | 52.608 | 1.570.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 464.100 | 52.608 | 1.624.702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 464.100 | 52.608 | 1.743.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 748.866 | 1.544.620 | 274.054 | 2.567.540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 813.097 | 1.544.620 | 274.054 | 2.631.771 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.221 | 1.544.620 | 274.054 | 2.581.895 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.479 | 1.544.620 | 274.054 | 2.695.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 820.793 | 1.544.620 | 274.054 | 2.639.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 936.862 | 1.544.620 | 274.054 | 2.755.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 879.259 | 1.544.620 | 274.054 | 2.697.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.035.535 | 1.544.620 | 274.054 | 2.854.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 934.147 | 1.544.620 | 274.054 | 2.752.821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.614 | 1.544.620 | 274.054 | 2.904.288 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 987.120 | 1.544.620 | 274.054 | 2.805.794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.076 | 1.544.620 | 274.054 | 2.975.750 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.395 | 1.544.620 | 274.054 | 2.894.069 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.124.304 | 1.544.620 | 274.054 | 2.942.978 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.271 | 1.544.620 | 274.054 | 3.020.945 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.309.049 | 1.544.620 | 274.054 | 3.127.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 748.866 | 1.708.840 | 293.201 | 2.750.907 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 813.097 | 1.708.840 | 293.201 | 2.815.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.221 | 1.708.840 | 293.201 | 2.765.262 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.479 | 1.708.840 | 293.201 | 2.878.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 820.793 | 1.708.840 | 293.201 | 2.822.834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 936.862 | 1.708.840 | 293.201 | 2.938.903 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 879.259 | 1.708.840 | 293.201 | 2.881.300 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.035.535 | 1.708.840 | 293.201 | 3.037.576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 934.147 | 1.708.840 | 293.201 | 2.936.188 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.614 | 1.708.840 | 293.201 | 3.087.655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 987.120 | 1.708.840 | 293.201 | 2.989.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.076 | 1.708.840 | 293.201 | 3.159.117 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.395 | 1.708.840 | 293.201 | 3.077.436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.124.304 | 1.708.840 | 293.201 | 3.126.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.271 | 1.708.840 | 293.201 | 3.204.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.309.049 | 1.708.840 | 293.201 | 3.311.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 735.859 | 1.544.620 | 274.054 | 2.554.533 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 794.955 | 1.544.620 | 274.054 | 2.613.629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 749.419 | 1.544.620 | 274.054 | 2.568.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.543 | 1.544.620 | 274.054 | 2.674.217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.606 | 1.544.620 | 274.054 | 2.622.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.578 | 1.544.620 | 274.054 | 2.732.252 |
| m3 |
| 912.539 |
| 464.100 |
| 52.608 |
| 1.429.247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 464.100 | 52.608 | 1.372.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.345 | 464.100 | 52.608 | 1.520.053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908.960 | 464.100 | 52.608 | 1.425.668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 464.100 | 52.608 | 1.601.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951.926 | 464.100 | 52.608 | 1.468.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 464.100 | 52.608 | 1.570.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 464.100 | 52.608 | 1.624.702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 464.100 | 52.608 | 1.743.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 748.866 | 1.544.620 | 274.054 | 2.567.540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 813.097 | 1.544.620 | 274.054 | 2.631.771 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.221 | 1.544.620 | 274.054 | 2.581.895 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.479 | 1.544.620 | 274.054 | 2.695.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 820.793 | 1.544.620 | 274.054 | 2.639.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 936.862 | 1.544.620 | 274.054 | 2.755.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 879.259 | 1.544.620 | 274.054 | 2.697.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.035.535 | 1.544.620 | 274.054 | 2.854.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 934.147 | 1.544.620 | 274.054 | 2.752.821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.614 | 1.544.620 | 274.054 | 2.904.288 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 987.120 | 1.544.620 | 274.054 | 2.805.794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.076 | 1.544.620 | 274.054 | 2.975.750 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.395 | 1.544.620 | 274.054 | 2.894.069 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.124.304 | 1.544.620 | 274.054 | 2.942.978 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.271 | 1.544.620 | 274.054 | 3.020.945 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.309.049 | 1.544.620 | 274.054 | 3.127.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 748.866 | 1.708.840 | 293.201 | 2.750.907 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 813.097 | 1.708.840 | 293.201 | 2.815.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 763.221 | 1.708.840 | 293.201 | 2.765.262 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.479 | 1.708.840 | 293.201 | 2.878.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 820.793 | 1.708.840 | 293.201 | 2.822.834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 936.862 | 1.708.840 | 293.201 | 2.938.903 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 879.259 | 1.708.840 | 293.201 | 2.881.300 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.035.535 | 1.708.840 | 293.201 | 3.037.576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 934.147 | 1.708.840 | 293.201 | 2.936.188 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.085.614 | 1.708.840 | 293.201 | 3.087.655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 987.120 | 1.708.840 | 293.201 | 2.989.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.076 | 1.708.840 | 293.201 | 3.159.117 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.395 | 1.708.840 | 293.201 | 3.077.436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.124.304 | 1.708.840 | 293.201 | 3.126.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.271 | 1.708.840 | 293.201 | 3.204.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.309.049 | 1.708.840 | 293.201 | 3.311.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 735.859 | 1.544.620 | 274.054 | 2.554.533 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 794.955 | 1.544.620 | 274.054 | 2.613.629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 749.419 | 1.544.620 | 274.054 | 2.568.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.543 | 1.544.620 | 274.054 | 2.674.217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.606 | 1.544.620 | 274.054 | 2.622.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.578 | 1.544.620 | 274.054 | 2.732.252 |