Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862.364 | 91.411 | 90.733 | 1.044.508 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.026 | 91.411 | 90.733 | 1.189.170 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943.140 | 91.411 | 90.733 | 1.125.284 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862.364 | 91.411 | 90.733 | 1.044.508 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.026 | 91.411 | 90.733 | 1.189.170 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943.140 | 91.411 | 90.733 | 1.125.284 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.073.654 |
| 91.411 |
| 90.733 |
| 1.255.798 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997.525 | 91.411 | 90.733 | 1.179.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.996 | 91.411 | 90.733 | 1.225.140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.023 | 91.411 | 90.733 | 1.279.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.755 | 91.411 | 90.733 | 1.396.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 126.234 | 90.733 | 927.840 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 126.234 | 90.733 | 990.969 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 126.234 | 90.733 | 940.653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 126.234 | 90.733 | 1.051.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 126.234 | 90.733 | 997.023 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 126.234 | 90.733 | 1.112.625 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 126.234 | 90.733 | 1.054.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 126.234 | 90.733 | 1.201.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 126.234 | 90.733 | 1.110.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 126.234 | 90.733 | 1.264.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 126.234 | 90.733 | 1.196.298 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 126.234 | 90.733 | 1.335.371 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 126.234 | 90.733 | 1.253.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 126.234 | 90.733 | 1.303.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 126.234 | 90.733 | 1.362.515 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 126.234 | 90.733 | 1.446.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.950 | 163.234 | 90.733 | 978.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789.328 | 163.234 | 90.733 | 1.043.295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738.017 | 163.234 | 90.733 | 991.984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851.263 | 163.234 | 90.733 | 1.105.230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795.503 | 163.234 | 90.733 | 1.049.470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.394 | 163.234 | 90.733 | 1.167.361 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854.060 | 163.234 | 90.733 | 1.108.027 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.106 | 163.234 | 90.733 | 1.258.073 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.923 | 163.234 | 90.733 | 1.164.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.921 | 163.234 | 90.733 | 1.321.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998.724 | 163.234 | 90.733 | 1.252.691 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.551 | 163.234 | 90.733 | 1.394.518 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.365 | 163.234 | 90.733 | 1.311.332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.160 | 163.234 | 90.733 | 1.362.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.233 | 163.234 | 90.733 | 1.422.200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 163.234 | 90.733 | 1.507.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 126.234 | 90.733 | 916.237 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 126.234 | 90.733 | 975.533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 126.234 | 90.733 | 929.592 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 126.234 | 90.733 | 1.033.450 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 126.234 | 90.733 | 982.985 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 126.234 | 90.733 | 1.090.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 126.234 | 90.733 | 1.035.995 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 126.234 | 90.733 | 1.187.039 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 126.234 | 90.733 | 1.087.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 126.234 | 90.733 | 1.234.063 |
| m3 |
| 1.073.654 |
| 91.411 |
| 90.733 |
| 1.255.798 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997.525 | 91.411 | 90.733 | 1.179.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.996 | 91.411 | 90.733 | 1.225.140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.023 | 91.411 | 90.733 | 1.279.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.755 | 91.411 | 90.733 | 1.396.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 126.234 | 90.733 | 927.840 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 126.234 | 90.733 | 990.969 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 126.234 | 90.733 | 940.653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 126.234 | 90.733 | 1.051.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 126.234 | 90.733 | 997.023 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 126.234 | 90.733 | 1.112.625 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 126.234 | 90.733 | 1.054.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 126.234 | 90.733 | 1.201.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 126.234 | 90.733 | 1.110.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 126.234 | 90.733 | 1.264.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 126.234 | 90.733 | 1.196.298 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 126.234 | 90.733 | 1.335.371 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 126.234 | 90.733 | 1.253.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 126.234 | 90.733 | 1.303.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 126.234 | 90.733 | 1.362.515 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 126.234 | 90.733 | 1.446.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.950 | 163.234 | 90.733 | 978.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789.328 | 163.234 | 90.733 | 1.043.295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738.017 | 163.234 | 90.733 | 991.984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851.263 | 163.234 | 90.733 | 1.105.230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795.503 | 163.234 | 90.733 | 1.049.470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.394 | 163.234 | 90.733 | 1.167.361 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854.060 | 163.234 | 90.733 | 1.108.027 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.106 | 163.234 | 90.733 | 1.258.073 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.923 | 163.234 | 90.733 | 1.164.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.921 | 163.234 | 90.733 | 1.321.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998.724 | 163.234 | 90.733 | 1.252.691 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.551 | 163.234 | 90.733 | 1.394.518 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.365 | 163.234 | 90.733 | 1.311.332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.160 | 163.234 | 90.733 | 1.362.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.233 | 163.234 | 90.733 | 1.422.200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 163.234 | 90.733 | 1.507.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 126.234 | 90.733 | 916.237 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 126.234 | 90.733 | 975.533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 126.234 | 90.733 | 929.592 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 126.234 | 90.733 | 1.033.450 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 126.234 | 90.733 | 982.985 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 126.234 | 90.733 | 1.090.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 126.234 | 90.733 | 1.035.995 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 126.234 | 90.733 | 1.187.039 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 126.234 | 90.733 | 1.087.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 126.234 | 90.733 | 1.234.063 |