Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 737.800 | 124.441 | 1.957.368 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 737.800 | 124.441 | 1.879.717 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 737.800 | 124.441 | 1.926.097 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 737.800 | 124.441 | 1.957.368 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 737.800 | 124.441 | 1.879.717 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 737.800 | 124.441 | 1.926.097 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.118.964 |
| 737.800 |
| 124.441 |
| 1.981.205 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 737.800 | 124.441 | 2.101.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 307.020 | 124.441 | 1.142.334 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 307.020 | 124.441 | 1.130.731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 307.020 | 124.441 | 1.205.463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 307.020 | 124.441 | 1.190.027 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 307.020 | 124.441 | 1.144.086 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 307.020 | 124.441 | 1.155.147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 307.020 | 124.441 | 1.266.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 307.020 | 124.441 | 1.247.944 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 307.020 | 124.441 | 1.197.479 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 307.020 | 124.441 | 1.211.517 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 307.020 | 124.441 | 1.327.119 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 307.020 | 124.441 | 1.305.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 307.020 | 124.441 | 1.250.489 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 307.020 | 124.441 | 1.268.937 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 307.020 | 124.441 | 1.416.070 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 307.020 | 124.441 | 1.401.533 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 307.020 | 124.441 | 1.302.449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 307.020 | 124.441 | 1.324.696 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 307.020 | 124.441 | 1.478.646 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 307.020 | 124.441 | 1.448.557 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 307.020 | 124.441 | 1.384.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 307.020 | 124.441 | 1.410.792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 307.020 | 124.441 | 1.549.865 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 307.020 | 124.441 | 1.515.852 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 307.020 | 124.441 | 1.438.961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 307.020 | 124.441 | 1.468.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 307.020 | 124.441 | 1.484.887 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 307.020 | 124.441 | 1.518.103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 307.020 | 124.441 | 1.539.455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 307.020 | 124.441 | 1.577.009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 307.020 | 124.441 | 1.658.363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 307.020 | 124.441 | 1.660.661 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 378.420 | 109.042 | 1.219.450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 378.420 | 109.042 | 1.207.503 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 378.420 | 109.042 | 1.284.454 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 378.420 | 109.042 | 1.268.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 378.420 | 109.042 | 1.221.254 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 378.420 | 109.042 | 1.232.644 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 378.420 | 109.042 | 1.346.990 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 378.420 | 109.042 | 1.328.197 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 378.420 | 109.042 | 1.276.233 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 378.420 | 109.042 | 1.290.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 378.420 | 109.042 | 1.409.724 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 378.420 | 109.042 | 1.387.211 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 378.420 | 109.042 | 1.330.818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.118.964 |
| 737.800 |
| 124.441 |
| 1.981.205 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 737.800 | 124.441 | 2.101.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 307.020 | 124.441 | 1.142.334 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 307.020 | 124.441 | 1.130.731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 307.020 | 124.441 | 1.205.463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 307.020 | 124.441 | 1.190.027 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 307.020 | 124.441 | 1.144.086 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 307.020 | 124.441 | 1.155.147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 307.020 | 124.441 | 1.266.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 307.020 | 124.441 | 1.247.944 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 307.020 | 124.441 | 1.197.479 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 307.020 | 124.441 | 1.211.517 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 307.020 | 124.441 | 1.327.119 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 307.020 | 124.441 | 1.305.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 307.020 | 124.441 | 1.250.489 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 307.020 | 124.441 | 1.268.937 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 307.020 | 124.441 | 1.416.070 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 307.020 | 124.441 | 1.401.533 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 307.020 | 124.441 | 1.302.449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 307.020 | 124.441 | 1.324.696 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 307.020 | 124.441 | 1.478.646 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 307.020 | 124.441 | 1.448.557 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 307.020 | 124.441 | 1.384.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 307.020 | 124.441 | 1.410.792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 307.020 | 124.441 | 1.549.865 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 307.020 | 124.441 | 1.515.852 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 307.020 | 124.441 | 1.438.961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 307.020 | 124.441 | 1.468.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 307.020 | 124.441 | 1.484.887 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 307.020 | 124.441 | 1.518.103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 307.020 | 124.441 | 1.539.455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 307.020 | 124.441 | 1.577.009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 307.020 | 124.441 | 1.658.363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 307.020 | 124.441 | 1.660.661 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 378.420 | 109.042 | 1.219.450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 378.420 | 109.042 | 1.207.503 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 378.420 | 109.042 | 1.284.454 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 378.420 | 109.042 | 1.268.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 378.420 | 109.042 | 1.221.254 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 378.420 | 109.042 | 1.232.644 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 378.420 | 109.042 | 1.346.990 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 378.420 | 109.042 | 1.328.197 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 378.420 | 109.042 | 1.276.233 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 378.420 | 109.042 | 1.290.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 378.420 | 109.042 | 1.409.724 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 378.420 | 109.042 | 1.387.211 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 378.420 | 109.042 | 1.330.818 |