Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 373.660 | 99.802 | 1.714.833 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 321.300 | 109.042 | 1.141.215 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 321.300 | 109.042 | 1.129.612 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 373.660 | 99.802 | 1.714.833 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 321.300 | 109.042 | 1.141.215 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 321.300 | 109.042 | 1.129.612 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 774.002 |
| 321.300 |
| 109.042 |
| 1.204.344 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 321.300 | 109.042 | 1.188.908 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 321.300 | 109.042 | 1.142.967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 321.300 | 109.042 | 1.154.028 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 321.300 | 109.042 | 1.265.076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 321.300 | 109.042 | 1.246.825 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 321.300 | 109.042 | 1.196.360 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 321.300 | 109.042 | 1.210.398 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 321.300 | 109.042 | 1.326.000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 321.300 | 109.042 | 1.304.136 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 321.300 | 109.042 | 1.249.370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 321.300 | 109.042 | 1.267.818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 321.300 | 109.042 | 1.414.951 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 321.300 | 109.042 | 1.400.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 321.300 | 109.042 | 1.301.330 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 321.300 | 109.042 | 1.323.577 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 321.300 | 109.042 | 1.477.527 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 321.300 | 109.042 | 1.447.438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 321.300 | 109.042 | 1.382.914 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 321.300 | 109.042 | 1.409.673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 321.300 | 109.042 | 1.548.746 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 321.300 | 109.042 | 1.514.733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 321.300 | 109.042 | 1.437.842 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 321.300 | 109.042 | 1.467.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 321.300 | 109.042 | 1.483.768 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 321.300 | 109.042 | 1.516.984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 321.300 | 109.042 | 1.538.336 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 321.300 | 109.042 | 1.575.890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 321.300 | 109.042 | 1.657.244 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 321.300 | 109.042 | 1.659.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 732.034 | 454.580 | 99.802 | 1.286.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.087 | 454.580 | 99.802 | 1.274.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 797.038 | 454.580 | 99.802 | 1.351.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.144 | 454.580 | 99.802 | 1.335.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.838 | 454.580 | 99.802 | 1.288.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.228 | 454.580 | 99.802 | 1.299.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.574 | 454.580 | 99.802 | 1.413.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.781 | 454.580 | 99.802 | 1.395.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.817 | 454.580 | 99.802 | 1.343.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.272 | 454.580 | 99.802 | 1.357.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.308 | 454.580 | 99.802 | 1.476.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.795 | 454.580 | 99.802 | 1.454.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.402 | 454.580 | 99.802 | 1.397.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.398 | 454.580 | 99.802 | 1.416.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.900 | 454.580 | 99.802 | 1.568.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.932 | 454.580 | 99.802 | 1.553.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.905 | 454.580 | 99.802 | 1.451.287 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 774.002 |
| 321.300 |
| 109.042 |
| 1.204.344 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 321.300 | 109.042 | 1.188.908 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 321.300 | 109.042 | 1.142.967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 321.300 | 109.042 | 1.154.028 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 321.300 | 109.042 | 1.265.076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 321.300 | 109.042 | 1.246.825 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 321.300 | 109.042 | 1.196.360 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 321.300 | 109.042 | 1.210.398 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 321.300 | 109.042 | 1.326.000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 321.300 | 109.042 | 1.304.136 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 321.300 | 109.042 | 1.249.370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 321.300 | 109.042 | 1.267.818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 321.300 | 109.042 | 1.414.951 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 321.300 | 109.042 | 1.400.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 321.300 | 109.042 | 1.301.330 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 321.300 | 109.042 | 1.323.577 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 321.300 | 109.042 | 1.477.527 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 321.300 | 109.042 | 1.447.438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 321.300 | 109.042 | 1.382.914 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 321.300 | 109.042 | 1.409.673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 321.300 | 109.042 | 1.548.746 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 321.300 | 109.042 | 1.514.733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 321.300 | 109.042 | 1.437.842 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 321.300 | 109.042 | 1.467.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 321.300 | 109.042 | 1.483.768 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 321.300 | 109.042 | 1.516.984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 321.300 | 109.042 | 1.538.336 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 321.300 | 109.042 | 1.575.890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 321.300 | 109.042 | 1.657.244 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 321.300 | 109.042 | 1.659.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 732.034 | 454.580 | 99.802 | 1.286.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.087 | 454.580 | 99.802 | 1.274.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 797.038 | 454.580 | 99.802 | 1.351.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.144 | 454.580 | 99.802 | 1.335.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.838 | 454.580 | 99.802 | 1.288.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.228 | 454.580 | 99.802 | 1.299.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.574 | 454.580 | 99.802 | 1.413.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.781 | 454.580 | 99.802 | 1.395.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.817 | 454.580 | 99.802 | 1.343.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.272 | 454.580 | 99.802 | 1.357.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.308 | 454.580 | 99.802 | 1.476.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.795 | 454.580 | 99.802 | 1.454.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.402 | 454.580 | 99.802 | 1.397.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.398 | 454.580 | 99.802 | 1.416.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.900 | 454.580 | 99.802 | 1.568.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.932 | 454.580 | 99.802 | 1.553.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.905 | 454.580 | 99.802 | 1.451.287 |