Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 378.420 | 109.042 | 1.349.814 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 378.420 | 109.042 | 1.501.316 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 378.420 | 109.042 | 1.486.348 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 378.420 | 109.042 | 1.349.814 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 378.420 | 109.042 | 1.501.316 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 378.420 | 109.042 | 1.486.348 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 896.859 |
| 378.420 |
| 109.042 |
| 1.384.321 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 378.420 | 109.042 | 1.407.229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 378.420 | 109.042 | 1.565.751 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 378.420 | 109.042 | 1.534.769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 378.420 | 109.042 | 1.468.328 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 378.420 | 109.042 | 1.495.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 378.420 | 109.042 | 1.639.086 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 378.420 | 109.042 | 1.604.062 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 378.420 | 109.042 | 1.524.888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 378.420 | 109.042 | 1.555.093 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 378.420 | 109.042 | 1.572.178 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 378.420 | 109.042 | 1.606.380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 378.420 | 109.042 | 1.628.366 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 378.420 | 109.042 | 1.667.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 378.420 | 109.042 | 1.750.807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 378.420 | 109.042 | 1.753.173 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 373.660 | 99.802 | 1.191.373 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 373.660 | 99.802 | 1.179.656 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 373.660 | 99.802 | 1.255.127 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 373.660 | 99.802 | 1.239.539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 373.660 | 99.802 | 1.193.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 373.660 | 99.802 | 1.204.314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 373.660 | 99.802 | 1.316.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 373.660 | 99.802 | 1.298.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 373.660 | 99.802 | 1.247.065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 373.660 | 99.802 | 1.261.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 373.660 | 99.802 | 1.377.988 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 373.660 | 99.802 | 1.355.908 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 373.660 | 99.802 | 1.300.599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 373.660 | 99.802 | 1.319.230 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 373.660 | 99.802 | 1.467.819 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 373.660 | 99.802 | 1.453.138 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 373.660 | 99.802 | 1.353.074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 373.660 | 99.802 | 1.375.541 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 373.660 | 99.802 | 1.531.015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 373.660 | 99.802 | 1.500.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 373.660 | 99.802 | 1.435.465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 373.660 | 99.802 | 1.462.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 373.660 | 99.802 | 1.602.939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 373.660 | 99.802 | 1.568.589 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 373.660 | 99.802 | 1.490.938 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 373.660 | 99.802 | 1.520.561 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 373.660 | 99.802 | 1.537.318 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 373.660 | 99.802 | 1.570.863 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 373.660 | 99.802 | 1.592.426 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 373.660 | 99.802 | 1.630.353 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 373.660 | 99.802 | 1.712.512 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 896.859 |
| 378.420 |
| 109.042 |
| 1.384.321 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 378.420 | 109.042 | 1.407.229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 378.420 | 109.042 | 1.565.751 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 378.420 | 109.042 | 1.534.769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 378.420 | 109.042 | 1.468.328 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 378.420 | 109.042 | 1.495.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 378.420 | 109.042 | 1.639.086 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 378.420 | 109.042 | 1.604.062 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 378.420 | 109.042 | 1.524.888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 378.420 | 109.042 | 1.555.093 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 378.420 | 109.042 | 1.572.178 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 378.420 | 109.042 | 1.606.380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 378.420 | 109.042 | 1.628.366 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 378.420 | 109.042 | 1.667.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 378.420 | 109.042 | 1.750.807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 378.420 | 109.042 | 1.753.173 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 373.660 | 99.802 | 1.191.373 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 373.660 | 99.802 | 1.179.656 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 373.660 | 99.802 | 1.255.127 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 373.660 | 99.802 | 1.239.539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 373.660 | 99.802 | 1.193.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 373.660 | 99.802 | 1.204.314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 373.660 | 99.802 | 1.316.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 373.660 | 99.802 | 1.298.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 373.660 | 99.802 | 1.247.065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 373.660 | 99.802 | 1.261.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 373.660 | 99.802 | 1.377.988 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 373.660 | 99.802 | 1.355.908 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 373.660 | 99.802 | 1.300.599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 373.660 | 99.802 | 1.319.230 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 373.660 | 99.802 | 1.467.819 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 373.660 | 99.802 | 1.453.138 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 373.660 | 99.802 | 1.353.074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 373.660 | 99.802 | 1.375.541 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 373.660 | 99.802 | 1.531.015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 373.660 | 99.802 | 1.500.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 373.660 | 99.802 | 1.435.465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 373.660 | 99.802 | 1.462.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 373.660 | 99.802 | 1.602.939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 373.660 | 99.802 | 1.568.589 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 373.660 | 99.802 | 1.490.938 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 373.660 | 99.802 | 1.520.561 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 373.660 | 99.802 | 1.537.318 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 373.660 | 99.802 | 1.570.863 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 373.660 | 99.802 | 1.592.426 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 373.660 | 99.802 | 1.630.353 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 373.660 | 99.802 | 1.712.512 |