Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 245.140 | 109.042 | 1.112.748 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 245.140 | 109.042 | 1.066.807 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 245.140 | 109.042 | 1.077.868 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 245.140 | 109.042 | 1.112.748 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 245.140 | 109.042 | 1.066.807 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 245.140 | 109.042 | 1.077.868 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 834.734 |
| 245.140 |
| 109.042 |
| 1.188.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 245.140 | 109.042 | 1.170.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 245.140 | 109.042 | 1.120.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 245.140 | 109.042 | 1.134.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 245.140 | 109.042 | 1.249.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 245.140 | 109.042 | 1.227.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 245.140 | 109.042 | 1.173.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 245.140 | 109.042 | 1.191.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 245.140 | 109.042 | 1.338.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 245.140 | 109.042 | 1.324.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 245.140 | 109.042 | 1.225.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 245.140 | 109.042 | 1.247.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 245.140 | 109.042 | 1.401.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 245.140 | 109.042 | 1.371.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 245.140 | 109.042 | 1.306.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 245.140 | 109.042 | 1.333.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 245.140 | 109.042 | 1.472.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 245.140 | 109.042 | 1.438.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 245.140 | 109.042 | 1.361.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 245.140 | 109.042 | 1.391.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 245.140 | 109.042 | 1.407.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 245.140 | 109.042 | 1.440.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 245.140 | 109.042 | 1.462.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 245.140 | 109.042 | 1.499.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 245.140 | 109.042 | 1.581.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 245.140 | 109.042 | 1.583.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 666.608 | 130.900 | 149.752 | 947.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721.124 | 130.900 | 149.752 | 1.001.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 679.218 | 130.900 | 149.752 | 959.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 778.456 | 130.900 | 149.752 | 1.059.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 728.817 | 130.900 | 149.752 | 1.009.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 831.992 | 130.900 | 149.752 | 1.112.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.937 | 130.900 | 149.752 | 1.061.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 885.685 | 130.900 | 149.752 | 1.166.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.817 | 130.900 | 149.752 | 1.110.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 130.900 | 149.752 | 1.234.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882.357 | 130.900 | 149.752 | 1.163.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 130.900 | 149.752 | 1.309.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 958.549 | 130.900 | 149.752 | 1.239.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.657 | 130.900 | 149.752 | 1.297.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.070.023 | 130.900 | 149.752 | 1.350.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.059 | 130.900 | 149.752 | 1.464.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 1.666.000 | 131.807 | 2.536.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 1.666.000 | 131.807 | 2.602.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 1.666.000 | 131.807 | 2.550.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 1.666.000 | 131.807 | 2.665.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 1.666.000 | 131.807 | 2.608.757 |
| m3 |
| 834.734 |
| 245.140 |
| 109.042 |
| 1.188.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 245.140 | 109.042 | 1.170.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 245.140 | 109.042 | 1.120.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 245.140 | 109.042 | 1.134.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 245.140 | 109.042 | 1.249.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 245.140 | 109.042 | 1.227.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 245.140 | 109.042 | 1.173.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 245.140 | 109.042 | 1.191.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 245.140 | 109.042 | 1.338.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 245.140 | 109.042 | 1.324.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 245.140 | 109.042 | 1.225.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 245.140 | 109.042 | 1.247.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 245.140 | 109.042 | 1.401.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 245.140 | 109.042 | 1.371.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 245.140 | 109.042 | 1.306.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 245.140 | 109.042 | 1.333.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 245.140 | 109.042 | 1.472.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 245.140 | 109.042 | 1.438.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 245.140 | 109.042 | 1.361.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 245.140 | 109.042 | 1.391.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 245.140 | 109.042 | 1.407.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 245.140 | 109.042 | 1.440.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 245.140 | 109.042 | 1.462.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 245.140 | 109.042 | 1.499.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 245.140 | 109.042 | 1.581.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 245.140 | 109.042 | 1.583.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 666.608 | 130.900 | 149.752 | 947.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721.124 | 130.900 | 149.752 | 1.001.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 679.218 | 130.900 | 149.752 | 959.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 778.456 | 130.900 | 149.752 | 1.059.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 728.817 | 130.900 | 149.752 | 1.009.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 831.992 | 130.900 | 149.752 | 1.112.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.937 | 130.900 | 149.752 | 1.061.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 885.685 | 130.900 | 149.752 | 1.166.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.817 | 130.900 | 149.752 | 1.110.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 130.900 | 149.752 | 1.234.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882.357 | 130.900 | 149.752 | 1.163.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 130.900 | 149.752 | 1.309.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 958.549 | 130.900 | 149.752 | 1.239.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.657 | 130.900 | 149.752 | 1.297.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.070.023 | 130.900 | 149.752 | 1.350.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.059 | 130.900 | 149.752 | 1.464.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 1.666.000 | 131.807 | 2.536.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 1.666.000 | 131.807 | 2.602.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 1.666.000 | 131.807 | 2.550.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 1.666.000 | 131.807 | 2.665.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 1.666.000 | 131.807 | 2.608.757 |