Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.813 | 454.580 | 99.802 | 1.474.195 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.335 | 454.580 | 99.802 | 1.632.717 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.353 | 454.580 | 99.802 | 1.601.735 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.813 | 454.580 | 99.802 | 1.474.195 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.335 | 454.580 | 99.802 | 1.632.717 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.353 | 454.580 | 99.802 | 1.601.735 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 980.912 |
| 454.580 |
| 99.802 |
| 1.535.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.467 | 454.580 | 99.802 | 1.562.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.670 | 454.580 | 99.802 | 1.706.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.646 | 454.580 | 99.802 | 1.671.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.472 | 454.580 | 99.802 | 1.591.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.677 | 454.580 | 99.802 | 1.622.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.762 | 454.580 | 99.802 | 1.639.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 454.580 | 99.802 | 1.673.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.950 | 454.580 | 99.802 | 1.695.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.621 | 454.580 | 99.802 | 1.734.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.391 | 454.580 | 99.802 | 1.817.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.757 | 454.580 | 99.802 | 1.820.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 732.034 | 402.220 | 99.802 | 1.234.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.087 | 402.220 | 99.802 | 1.222.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 797.038 | 402.220 | 99.802 | 1.299.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.144 | 402.220 | 99.802 | 1.283.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.838 | 402.220 | 99.802 | 1.235.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.228 | 402.220 | 99.802 | 1.247.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.574 | 402.220 | 99.802 | 1.361.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.781 | 402.220 | 99.802 | 1.342.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.817 | 402.220 | 99.802 | 1.290.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.272 | 402.220 | 99.802 | 1.305.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.308 | 402.220 | 99.802 | 1.424.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.795 | 402.220 | 99.802 | 1.401.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.402 | 402.220 | 99.802 | 1.345.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.398 | 402.220 | 99.802 | 1.364.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.900 | 402.220 | 99.802 | 1.515.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.932 | 402.220 | 99.802 | 1.500.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.905 | 402.220 | 99.802 | 1.398.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.813 | 402.220 | 99.802 | 1.421.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.335 | 402.220 | 99.802 | 1.580.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.353 | 402.220 | 99.802 | 1.549.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.912 | 402.220 | 99.802 | 1.482.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.467 | 402.220 | 99.802 | 1.510.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.670 | 402.220 | 99.802 | 1.653.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.646 | 402.220 | 99.802 | 1.618.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.472 | 402.220 | 99.802 | 1.539.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.677 | 402.220 | 99.802 | 1.569.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.762 | 402.220 | 99.802 | 1.586.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 402.220 | 99.802 | 1.620.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.950 | 402.220 | 99.802 | 1.642.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.621 | 402.220 | 99.802 | 1.681.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.391 | 402.220 | 99.802 | 1.765.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.757 | 402.220 | 99.802 | 1.767.779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 245.140 | 109.042 | 1.065.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 245.140 | 109.042 | 1.053.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 245.140 | 109.042 | 1.128.184 |
| m3 |
| 980.912 |
| 454.580 |
| 99.802 |
| 1.535.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.467 | 454.580 | 99.802 | 1.562.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.670 | 454.580 | 99.802 | 1.706.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.646 | 454.580 | 99.802 | 1.671.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.472 | 454.580 | 99.802 | 1.591.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.677 | 454.580 | 99.802 | 1.622.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.762 | 454.580 | 99.802 | 1.639.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 454.580 | 99.802 | 1.673.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.950 | 454.580 | 99.802 | 1.695.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.621 | 454.580 | 99.802 | 1.734.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.391 | 454.580 | 99.802 | 1.817.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.757 | 454.580 | 99.802 | 1.820.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 732.034 | 402.220 | 99.802 | 1.234.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.087 | 402.220 | 99.802 | 1.222.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 797.038 | 402.220 | 99.802 | 1.299.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.144 | 402.220 | 99.802 | 1.283.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.838 | 402.220 | 99.802 | 1.235.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.228 | 402.220 | 99.802 | 1.247.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.574 | 402.220 | 99.802 | 1.361.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.781 | 402.220 | 99.802 | 1.342.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.817 | 402.220 | 99.802 | 1.290.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.272 | 402.220 | 99.802 | 1.305.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.308 | 402.220 | 99.802 | 1.424.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.795 | 402.220 | 99.802 | 1.401.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.402 | 402.220 | 99.802 | 1.345.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.398 | 402.220 | 99.802 | 1.364.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.900 | 402.220 | 99.802 | 1.515.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.932 | 402.220 | 99.802 | 1.500.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.905 | 402.220 | 99.802 | 1.398.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.813 | 402.220 | 99.802 | 1.421.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.335 | 402.220 | 99.802 | 1.580.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.353 | 402.220 | 99.802 | 1.549.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.912 | 402.220 | 99.802 | 1.482.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.467 | 402.220 | 99.802 | 1.510.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.670 | 402.220 | 99.802 | 1.653.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.646 | 402.220 | 99.802 | 1.618.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.472 | 402.220 | 99.802 | 1.539.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.677 | 402.220 | 99.802 | 1.569.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.762 | 402.220 | 99.802 | 1.586.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 402.220 | 99.802 | 1.620.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.950 | 402.220 | 99.802 | 1.642.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.621 | 402.220 | 99.802 | 1.681.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.391 | 402.220 | 99.802 | 1.765.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.757 | 402.220 | 99.802 | 1.767.779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 245.140 | 109.042 | 1.065.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 245.140 | 109.042 | 1.053.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 245.140 | 109.042 | 1.128.184 |