Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 121.380 | 75.494 | 1.179.232 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 121.380 | 75.494 | 1.124.878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 121.380 | 75.494 | 1.242.003 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 121.380 | 75.494 | 1.179.232 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 121.380 | 75.494 | 1.124.878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 121.380 | 75.494 | 1.242.003 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 977.080 |
| 121.380 |
| 75.494 |
| 1.173.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 121.380 | 75.494 | 1.297.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 121.380 | 75.494 | 1.231.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 121.380 | 75.494 | 1.264.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 121.380 | 75.494 | 1.304.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 121.380 | 75.494 | 1.423.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 499.800 | 99.959 | 1.332.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 499.800 | 99.959 | 1.399.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 499.800 | 99.959 | 1.344.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 499.800 | 99.959 | 1.465.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 499.800 | 99.959 | 1.405.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 499.800 | 99.959 | 1.531.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 499.800 | 99.959 | 1.467.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 499.800 | 99.959 | 1.582.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 499.800 | 99.959 | 1.527.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 499.800 | 99.959 | 1.644.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 499.800 | 99.959 | 1.576.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 499.800 | 99.959 | 1.699.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 499.800 | 99.959 | 1.634.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 499.800 | 99.959 | 1.667.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 499.800 | 99.959 | 1.707.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 499.800 | 99.959 | 1.826.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 261.800 | 75.494 | 1.070.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 261.800 | 75.494 | 1.137.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 261.800 | 75.494 | 1.082.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 261.800 | 75.494 | 1.202.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 261.800 | 75.494 | 1.142.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 261.800 | 75.494 | 1.268.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 261.800 | 75.494 | 1.204.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 261.800 | 75.494 | 1.319.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 261.800 | 75.494 | 1.265.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 261.800 | 75.494 | 1.382.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 261.800 | 75.494 | 1.314.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 261.800 | 75.494 | 1.437.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 261.800 | 75.494 | 1.372.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 261.800 | 75.494 | 1.405.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 261.800 | 75.494 | 1.445.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 261.800 | 75.494 | 1.564.255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725.999 | 218.960 | 75.494 | 1.020.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791.903 | 218.960 | 75.494 | 1.086.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.624 | 218.960 | 75.494 | 1.032.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857.089 | 218.960 | 75.494 | 1.151.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797.682 | 218.960 | 75.494 | 1.092.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.465 | 218.960 | 75.494 | 1.216.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859.074 | 218.960 | 75.494 | 1.153.528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.727 | 218.960 | 75.494 | 1.267.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918.906 | 218.960 | 75.494 | 1.213.360 |
| m3 |
| 977.080 |
| 121.380 |
| 75.494 |
| 1.173.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 121.380 | 75.494 | 1.297.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 121.380 | 75.494 | 1.231.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 121.380 | 75.494 | 1.264.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 121.380 | 75.494 | 1.304.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 121.380 | 75.494 | 1.423.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 499.800 | 99.959 | 1.332.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 499.800 | 99.959 | 1.399.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 499.800 | 99.959 | 1.344.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 499.800 | 99.959 | 1.465.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 499.800 | 99.959 | 1.405.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 499.800 | 99.959 | 1.531.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 499.800 | 99.959 | 1.467.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 499.800 | 99.959 | 1.582.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 499.800 | 99.959 | 1.527.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 499.800 | 99.959 | 1.644.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 499.800 | 99.959 | 1.576.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 499.800 | 99.959 | 1.699.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 499.800 | 99.959 | 1.634.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 499.800 | 99.959 | 1.667.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 499.800 | 99.959 | 1.707.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 499.800 | 99.959 | 1.826.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 261.800 | 75.494 | 1.070.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 261.800 | 75.494 | 1.137.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 261.800 | 75.494 | 1.082.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 261.800 | 75.494 | 1.202.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 261.800 | 75.494 | 1.142.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 261.800 | 75.494 | 1.268.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 261.800 | 75.494 | 1.204.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 261.800 | 75.494 | 1.319.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 261.800 | 75.494 | 1.265.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 261.800 | 75.494 | 1.382.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 261.800 | 75.494 | 1.314.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 261.800 | 75.494 | 1.437.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 261.800 | 75.494 | 1.372.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 261.800 | 75.494 | 1.405.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 261.800 | 75.494 | 1.445.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 261.800 | 75.494 | 1.564.255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725.999 | 218.960 | 75.494 | 1.020.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791.903 | 218.960 | 75.494 | 1.086.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.624 | 218.960 | 75.494 | 1.032.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857.089 | 218.960 | 75.494 | 1.151.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797.682 | 218.960 | 75.494 | 1.092.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.465 | 218.960 | 75.494 | 1.216.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859.074 | 218.960 | 75.494 | 1.153.528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.727 | 218.960 | 75.494 | 1.267.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918.906 | 218.960 | 75.494 | 1.213.360 |